Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Giá vàng
SJC MIẾNG 141,90tr ▼0,21% NHẪN 9999 141,40tr ▼0,21% PNJ 141,00tr ▲0,07% DOJI 141,00tr ▲0,00% MI HỒNG 139,00tr ▼0,22% XAU/USD 4.047 ▲0,16%

Giá vàng hôm nay 01/08/2026

Tự động cập nhật

Bảng giá 9 nguồn (SJC, PNJ, DOJI, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Phú Quý, Ngọc Thẩm, Ngọc Hải) — vàng miếng, vàng nhẫn 9999, nữ trang · cập nhật trực tiếp 09:13 · đơn vị VND/chỉ.

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG · đ/lượng
141.900.000
▼300.000 · −0,21%
1N 7N 30N 90N
Mua vào
137.900.000
Bán ra
141.900.000
Chênh lệch
4.000.000
RSI 14
39 · giảm giá
Giá tốt nhất hôm nay
Vàng thế giới
Chi tiết →
XAU/USD · USD/oz
4.047$
Thay đổi 24H
▲0,16%
SJC cập nhật 15:00
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.790.00013.790k 14.190.00014.190k 400k −0,21
Vàng SJC 5 chỉ 13.790.00013.790k 14.192.00014.192k 402k −0,21
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.790.00013.790k 14.193.00014.193k 403k −0,21
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.740.00013.740k 14.140.00014.140k 400k −0,21
Nữ trang 99,99% 13.440.00013.440k 13.940.00013.940k 500k −0,21
Nữ trang 99% 13.101.98013.102k 13.801.98013.802k 700k −0,21
Nữ trang 75% 9.491.0459.491k 10.471.04510.471k 980k −0,21
7 loại vàng · cập nhật 15:00 31/07/2026 Xem trang riêng SJC →
PNJ cập nhật 08:53
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
PNJ — TPHCM 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k +0,07
SJC — TPHCM 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k 0,00
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k +0,07
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k +0,07
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k +0,07
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.380.00013.380k 13.880.00013.880k 500k −0,50
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.366.00013.366k 13.866.00013.866k 500k −0,50
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.149.00013.149k 13.769.00013.769k 620k −0,50
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.121.00013.121k 13.741.00013.741k 620k −0,51
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.094.00012.094k 12.714.00012.714k 620k −0,50
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.420.0009.420k 10.410.00010.410k 990k −0,51
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.448.0008.448k 9.438.0009.438k 990k −0,51
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.032.0008.032k 9.022.0009.022k 990k −0,51
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.477.0007.477k 8.467.0008.467k 990k −0,51
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.130.0007.130k 8.120.0008.120k 990k −0,50
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.784.0004.784k 5.774.0005.774k 990k −0,50
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.215.0004.215k 5.205.0005.205k 990k −0,50
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.632.0003.632k 4.622.0004.622k 990k −0,50
28 loại vàng · cập nhật 08:53 01/08/2026 Xem trang riêng PNJ →
DOJI cập nhật 09:13
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
VÀNG MIẾNG SJC 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k 0,00
KIM TT/AVPL 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k −0,35
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k −0,35
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k 0,00
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.000.00013.000k 13.200.00013.200k 200k 0,00
NỮ TRANG 9999 13.450.00013.450k 13.950.00013.950k 500k 0,00
NỮ TRANG 999 13.400.00013.400k 13.900.00013.900k 500k 0,00
NỮ TRANG 99 13.330.00013.330k 13.900.00013.900k 570k 0,00
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.620.0009.620k 10.620.00010.620k 1000k 0,00
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.345.0007.345k 8.345.0008.345k 1000k 0,00
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 4.966.0004.966k 5.966.0005.966k 1000k 0,00
11 loại vàng · cập nhật 09:13 01/08/2026 Xem trang riêng DOJI →
Mi Hồng cập nhật 08:33
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
SJC 13.730.00013.730k 13.900.00013.900k 170k −0,22
999 13.730.00013.730k 13.900.00013.900k 170k −0,22
985 12.450.00012.450k 12.700.00012.700k 250k 0,00
980 12.380.00012.380k 12.630.00012.630k 250k 0,00
950 12.000.00012.000k 0,00
750 9.150.0009.150k 9.450.0009.450k 300k 0,00
680 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k 0,00
610 7.700.0007.700k 8.000.0008.000k 300k 0,00
580 7.100.0007.100k 7.400.0007.400k 300k 0,00
410 4.400.0004.400k 4.700.0004.700k 300k 0,00
10 loại vàng · cập nhật 08:33 01/08/2026 Xem trang riêng Mi Hồng →
Bảo Tín Minh Châu cập nhật 18:44
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.870.00013.870k 14.270.00014.270k 400k −0,83
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.870.00013.870k 14.270.00014.270k 400k −0,83
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.790.00013.790k 14.190.00014.190k 400k −0,91
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.670.00013.670k 14.170.00014.170k 500k −0,84
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k −0,84
5 loại vàng · cập nhật 18:44 31/07/2026 Xem trang riêng Bảo Tín Minh Châu →
Bảo Tín Mạnh Hải cập nhật 08:31
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.760.00013.760k 14.160.00014.160k 400k −0,63
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.710.00013.710k 0,00
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.870.00013.870k 0,00
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.376.0001.376k 1.416.0001.416k 40k −0,63
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k −0,63
Vàng nguyên liệu 99.9 12.800.00012.800k 0,00
Vàng nguyên liệu 999,9 12.850.00012.850k 0,00
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.660.00013.660k 14.060.00014.060k 400k −0,64
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.650.00013.650k 14.050.00014.050k 400k −0,64
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.760.00013.760k 14.160.00014.160k 400k −0,63
10 loại vàng · cập nhật 08:31 01/08/2026 Xem trang riêng Bảo Tín Mạnh Hải →
Ngọc Thẩm cập nhật 08:53
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn 999.9 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k 0,00
Vàng Ta 999.9 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k 0,00
Vàng Ta 990 12.450.00012.450k 12.900.00012.900k 450k 0,00
Vàng 18K 750 9.254.0009.254k 9.804.0009.804k 550k −1,15
Vàng Trắng AU750 9.254.0009.254k 9.804.0009.804k 550k −1,15
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k −0,36
6 loại vàng · cập nhật 08:53 01/08/2026 Xem trang riêng Ngọc Thẩm →
Ngọc Hải cập nhật 07:34
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn Vàng 24K 12.650.00012.650k 13.000.00013.000k 350k −0,38
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.650.00012.650k 0,00
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k 0,00
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k 0,00
Vàng nữ trang 24K 12.650.00012.650k 13.000.00013.000k 350k −0,38
Vàng nữ trang 990 12.400.00012.400k 12.800.00012.800k 400k −0,39
Vàng trắng 17K.P 9.370.0009.370k 9.870.0009.870k 500k −0,40
Vàng trắng 416.P 4.550.0004.550k 5.060.0005.060k 510k −0,39
Vàng trắng 585.P 7.440.0007.440k 7.840.0007.840k 400k −0,38
Vàng trắng 610.P 7.700.0007.700k 8.100.0008.100k 400k −0,37
Vàng trắng 750.P 9.370.0009.370k 9.870.0009.870k 500k −0,40
Vàng đỏ 14K 7.440.0007.440k 7.840.0007.840k 400k −0,38
Vàng đỏ 600 7.440.0007.440k 7.840.0007.840k 400k −0,38
Vàng đỏ 610 7.700.0007.700k 8.100.0008.100k 400k −0,37
Vàng đỏ 750 9.370.0009.370k 9.870.0009.870k 500k −0,40
15 loại vàng · cập nhật 07:34 01/08/2026 Xem trang riêng Ngọc Hải →
Phú Quý cập nhật 08:47
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k −0,63
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k −0,63
Phú quý 1 lượng 99.9 13.690.00013.690k 14.090.00014.090k 400k −0,63
Vàng 999.0 phi SJC 12.950.00012.950k 14.140.00014.140k 1190k 0,00
Vàng 999.9 phi SJC 13.000.00013.000k 14.150.00014.150k 1150k 0,00
Vàng miếng SJC 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k −0,63
Vàng trang sức 98 13.230.00013.230k 13.818.00013.818k 588k 0,00
Vàng trang sức 99 13.365.00013.365k 13.959.00013.959k 594k 0,00
Vàng trang sức 999 13.490.00013.490k 14.090.00014.090k 600k 0,00
Vàng trang sức 999.9 13.500.00013.500k 14.100.00014.100k 600k 0,00
10 loại vàng · cập nhật 08:47 01/08/2026 Xem trang riêng Phú Quý →
Nguồn Loại chính Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
SJC Miếng 1L, 10L 13.790.00013.790k 14.190.00014.190k 400k −0,21
PNJ SJC · TPHCM 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k +0,07
DOJI SJC bán lẻ 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k 0,00
Mi Hồng SJC 13.730.00013.730k 13.900.00013.900k 170k −0,22
Bảo Tín Minh Châu Vàng miếng SJC 13.870.00013.870k 14.270.00014.270k 400k −0,83
Bảo Tín Mạnh Hải Nhẫn 24K 999.9 13.760.00013.760k 14.160.00014.160k 400k −0,63
Ngọc Thẩm SJC miếng 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k 0,00
Ngọc Hải Nhẫn 24K 12.650.00012.650k 13.000.00013.000k 350k −0,38
Phú Quý Nhẫn tròn 999.9 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k −0,63
9 nguồn · lọc theo loại vàng So sánh chi tiết →
Xu hướng hôm nay: bảng trên tổng hợp giá mua–bán vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999 và nữ trang từ 9 nguồn uy tín, cập nhật trực tiếp trong giờ giao dịch. Chênh lệch mua–bán (spread) càng thấp thì chi phí giao dịch càng thấp; vàng nhẫn 9999 thường sát giá thế giới hơn vàng miếng SJC. Dùng chế độ Theo loại vàng để so nhanh cùng một loại giữa các nguồn.

Giá vàng SJC hôm nay

Giá vàng SJC hôm nay là bao nhiêu?

Giá vàng SJC được cập nhật trực tiếp từ Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC) — thương hiệu vàng miếng độc quyền do Nhà nước quản lý. Giá SJC thường cao hơn giá thế giới do chênh lệch thuế và phí quản lý. Đây là loại vàng miếng phổ biến nhất tại Việt Nam.

Vàng nhẫn 9999 khác gì vàng miếng SJC?

Vàng nhẫn 9999 (hay vàng tròn) có hàm lượng 99.99% vàng nguyên chất, được các thương hiệu như PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Phú Quý, Ngọc Hải sản xuất. Giá vàng nhẫn thường sát giá thế giới hơn vàng miếng SJC, thanh khoản linh hoạt và không bị hạn chế sản xuất.

Đơn vị giá vàng tại Việt Nam

Giá vàng Việt Nam thường tính theo chỉ vàng. 1 chỉ = 3.75 gram. 1 lượng = 10 chỉ = 37.5 gram. Sử dụng công cụ quy đổi để tính nhanh theo gram, kg hoặc USD.

Dữ liệu cập nhật bao lâu một lần?

giavang.day cập nhật giá vàng real-time từ 9 nguồn uy tín: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Dữ liệu được làm mới liên tục mỗi 5–10 phút trong giờ giao dịch. Xem lịch sử giá vàng các ngày trước tại đây.