📊 Giá vàng hôm nay

Ngọc Thẩm

17/03/2026 17:12
Loại vàng Mua Bán
Nhẫn 999.9 17.100.000đ 17.500.000đ
Vàng 18K 750 12.370.000đ 12.920.000đ
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.960.000đ 18.260.000đ
Vàng Ta 990 16.950.000đ 17.350.000đ
Vàng Ta 999.9 17.100.000đ 17.500.000đ
Vàng Trắng AU750 12.370.000đ 12.920.000đ

DOJI

17/03/2026 15:44
Loại vàng Mua Bán
Kim TT/AVPL 18.050.000đ 18.310.000đ
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 18.000.000đ 18.300.000đ
Nguyên Liệu 99.9 17.090.000đ 17.290.000đ
Nguyên Liệu 99.99 17.140.000đ 17.340.000đ
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 17.790.000đ 18.190.000đ
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 17.840.000đ 18.240.000đ
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 17.720.000đ 18.170.000đ
SJC -Bán Lẻ 18.000.000đ 18.300.000đ

Mi Hồng

17/03/2026 10:12
Loại vàng Mua Bán
410 7.000.000đ 7.500.000đ
580 9.700.000đ 10.200.000đ
610 10.300.000đ 10.800.000đ
680 10.600.000đ 11.100.000đ
750 11.750.000đ 12.250.000đ
950 16.200.000đ
980 16.720.000đ 17.120.000đ
985 16.800.000đ 17.200.000đ
999 18.100.000đ 18.300.000đ
SJC 18.100.000đ 18.300.000đ

SJC

17/03/2026 10:06
Loại vàng Mua Bán
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.681.795đ 7.571.795đ
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.690.016đ 10.580.016đ
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 10.179.305đ 11.069.305đ
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 11.447.832đ 12.337.832đ
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.716.359đ 13.606.359đ
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 17.290.594đ 17.940.594đ
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 17.770.000đ 18.120.000đ
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 18.000.000đ 18.303.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 18.000.000đ 18.300.000đ
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 18.000.000đ 18.302.000đ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 17.970.000đ 18.280.000đ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.970.000đ 18.270.000đ

PNJ

17/03/2026 15:13
Loại vàng Mua Bán
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.990.000đ 18.290.000đ
PNJ — TPHCM 17.990.000đ 18.290.000đ
SJC — TPHCM 18.000.000đ 18.300.000đ
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 5.167.000đ 6.057.000đ
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.931.000đ 6.821.000đ
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.677.000đ 7.567.000đ
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.751.000đ 10.641.000đ
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 10.206.000đ 11.096.000đ
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.934.000đ 11.824.000đ
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 11.479.000đ 12.369.000đ
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 12.753.000đ 13.643.000đ
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 16.042.000đ 16.662.000đ
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.990.000đ 18.290.000đ
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.990.000đ 18.290.000đ
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 17.388.000đ 18.008.000đ
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 17.424.000đ 18.044.000đ
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 17.772.000đ 18.172.000đ
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.790.000đ 18.190.000đ