Giá Vàng Đây
Trang chủ Giá vàng
SJC MIẾNG 146,60tr ▲0,00% NHẪN 9999 146,10tr ▲0,83% PNJ 146,50tr ▲0,00% DOJI 146,60tr ▲0,00% MI HỒNG 145,80tr ▼0,14% XAU/USD 4.347 ▼1,29%
LIVE

Giá vàng hôm nay 11/09/2026

Tự động cập nhật

Bảng giá 9 nguồn (SJC, PNJ, DOJI, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Phú Quý, Ngọc Thẩm, Ngọc Hải) — vàng miếng, vàng nhẫn 9999, nữ trang · cập nhật trực tiếp 16:58 · đơn vị VND/chỉ.

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG · đ/lượng
146.600.000
đi ngang
7N 30N 90N
Mua vào
143.600.000
Bán ra
146.600.000
Chênh lệch
3.000.000
RSI 14
55 · trung tính
Giá tốt nhất hôm nay
Vàng thế giới
Chi tiết →
XAU/USD · USD/oz
4.347$
Thay đổi 24H
▼1,29%

SJC

cập nhật 16:00
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k 0,00
Vàng SJC 5 chỉ 14.360.00014.360k 14.662.00014.662k 302k 0,00
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.360.00014.360k 14.663.00014.663k 303k 0,00
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.310.00014.310k 14.610.00014.610k 300k +0,83
Nữ trang 99,99% 14.060.00014.060k 14.510.00014.510k 450k +0,83
Nữ trang 99% 13.666.33613.666k 14.366.33614.366k 700k +0,83
Nữ trang 75% 9.918.5889.919k 10.898.58810.899k 980k +0,83
7 loại vàng · cập nhật 16:00 09/09/2026 Xem trang riêng SJC →

PNJ

cập nhật 15:12
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
PNJ — TPHCM 14.320.00014.320k 14.650.00014.650k 330k 0,00
SJC — TPHCM 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k 0,00
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.320.00014.320k 14.650.00014.650k 330k 0,00
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.320.00014.320k 14.650.00014.650k 330k 0,00
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.320.00014.320k 14.650.00014.650k 330k 0,00
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.060.00014.060k 14.560.00014.560k 500k 0,00
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.045.00014.045k 14.545.00014.545k 500k 0,00
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.824.00013.824k 14.444.00014.444k 620k 0,00
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.794.00013.794k 14.414.00014.414k 620k 0,00
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.717.00012.717k 13.337.00013.337k 620k 0,00
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.930.0009.930k 10.920.00010.920k 990k 0,00
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.911.0008.911k 9.901.0009.901k 990k 0,00
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.474.0008.474k 9.464.0009.464k 990k 0,00
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.892.0007.892k 8.882.0008.882k 990k 0,00
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.528.0007.528k 8.518.0008.518k 990k 0,00
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.067.0005.067k 6.057.0006.057k 990k 0,00
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.470.0004.470k 5.460.0005.460k 990k 0,00
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.858.0003.858k 4.848.0004.848k 990k 0,00
28 loại vàng · cập nhật 15:12 10/09/2026 Xem trang riêng PNJ →

DOJI

cập nhật 09:43
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
VÀNG MIẾNG SJC 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k 0,00
KIM TT/AVPL 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k 0,00
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k 0,00
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.950.00013.950k 14.150.00014.150k 200k +0,35
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.900.00013.900k 14.100.00014.100k 200k +0,36
NỮ TRANG 9999 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k +0,34
NỮ TRANG 999 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k +0,34
NỮ TRANG 99 14.130.00014.130k 14.600.00014.600k 470k +0,34
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.286.00010.286k 11.286.00011.286k 1000k +0,33
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.854.0007.854k 8.854.0008.854k 1000k +0,33
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.310.0005.310k 6.310.0006.310k 1000k +0,30
11 loại vàng · cập nhật 09:43 10/09/2026 Xem trang riêng DOJI →

Mi Hồng

cập nhật 16:58
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
SJC 14.430.00014.430k 14.580.00014.580k 150k −0,14
999 14.430.00014.430k 14.580.00014.580k 150k −0,14
985 13.330.00013.330k 13.530.00013.530k 200k 0,00
980 13.250.00013.250k 13.450.00013.450k 200k 0,00
950 12.850.00012.850k 0,00
750 9.700.0009.700k 10.000.00010.000k 300k 0,00
680 8.550.0008.550k 8.850.0008.850k 300k 0,00
610 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k 0,00
580 7.650.0007.650k 7.950.0007.950k 300k 0,00
410 5.100.0005.100k 5.400.0005.400k 300k 0,00
10 loại vàng · cập nhật 16:58 10/09/2026 Xem trang riêng Mi Hồng →

Bảo Tín Minh Châu

cập nhật 06:00
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k +0,27
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k +0,27
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k +0,83
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.200.00014.200k 14.700.00014.700k 500k +0,27
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.180.00014.180k 14.680.00014.680k 500k +0,27
5 loại vàng · cập nhật 06:00 10/09/2026 Xem trang riêng Bảo Tín Minh Châu →

Bảo Tín Mạnh Hải

cập nhật 16:10
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.400.00014.400k 0,00
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k 0,00
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k 0,00
Kim Gia Bảo 24K 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k 0,00
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.900.00014.900k 15.300.00015.300k 400k 0,00
Tiểu Kim Cát 24K 1.440.0001.440k 1.480.0001.480k 40k 0,00
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.300.00014.300k 0,00
Vàng nguyên liệu (999) 13.650.00013.650k 0,00
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.700.00013.700k 0,00
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.200.00014.200k 14.700.00014.700k 500k 0,00
Vàng trang sức 24K 999 14.190.00014.190k 14.690.00014.690k 500k 0,00
11 loại vàng · cập nhật 16:10 10/09/2026 Xem trang riêng Bảo Tín Mạnh Hải →

Ngọc Thẩm

cập nhật 15:06
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn 999.9 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k −0,71
Vàng Ta 999.9 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k −0,71
Vàng Ta 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k −0,72
Vàng 18K 750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k 0,00
Vàng Trắng AU750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k 0,00
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.200.00014.200k 14.550.00014.550k 350k 0,00
6 loại vàng · cập nhật 15:06 10/09/2026 Xem trang riêng Ngọc Thẩm →

Ngọc Hải

cập nhật 16:41
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn Vàng 24K 13.540.00013.540k 13.890.00013.890k 350k −0,29
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.540.00013.540k 0,00
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.290.00014.290k 14.590.00014.590k 300k +0,07
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.290.00014.290k 14.590.00014.590k 300k +0,07
Vàng nữ trang 24K 13.540.00013.540k 13.890.00013.890k 350k −0,29
Vàng nữ trang 990 13.340.00013.340k 13.740.00013.740k 400k −0,29
Vàng trắng 17K.P 9.960.0009.960k 10.560.00010.560k 600k −0,28
Vàng trắng 416.P 4.870.0004.870k 5.420.0005.420k 550k −0,18
Vàng trắng 585.P 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k −0,24
Vàng trắng 610.P 8.170.0008.170k 8.670.0008.670k 500k −0,23
Vàng trắng 750.P 9.960.0009.960k 10.560.00010.560k 600k −0,28
Vàng đỏ 14K 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k −0,24
Vàng đỏ 600 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k −0,24
Vàng đỏ 610 8.170.0008.170k 8.670.0008.670k 500k −0,23
Vàng đỏ 750 9.960.0009.960k 10.560.00010.560k 600k −0,28
15 loại vàng · cập nhật 16:41 10/09/2026 Xem trang riêng Ngọc Hải →

Phú Quý

cập nhật 09:06
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.360.00014.360k 14.700.00014.700k 340k 0,00
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.360.00014.360k 14.700.00014.700k 340k 0,00
Phú quý 1 lượng 99.9 14.350.00014.350k 14.690.00014.690k 340k 0,00
Vàng 999.0 phi SJC 13.800.00013.800k 14.590.00014.590k 790k +0,69
Vàng 999.9 phi SJC 13.850.00013.850k 14.600.00014.600k 750k +0,69
Vàng miếng SJC 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k 0,00
Vàng trang sức 98 13.818.00013.818k 14.308.00014.308k 490k 0,00
Vàng trang sức 99 13.959.00013.959k 14.454.00014.454k 495k 0,00
Vàng trang sức 999 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k 0,00
Vàng trang sức 999.9 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k 0,00
10 loại vàng · cập nhật 09:06 10/09/2026 Xem trang riêng Phú Quý →
Nguồn Loại chính Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
SJC Miếng 1L, 10L 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k 0,00
PNJ SJC · TPHCM 14.320.00014.320k 14.650.00014.650k 330k 0,00
DOJI SJC bán lẻ 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k 0,00
Mi Hồng SJC 14.430.00014.430k 14.580.00014.580k 150k −0,14
Bảo Tín Minh Châu Vàng miếng SJC 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k +0,27
Bảo Tín Mạnh Hải Nhẫn 24K 999.9 14.400.00014.400k 0,00
Ngọc Thẩm SJC miếng 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k −0,71
Ngọc Hải Nhẫn 24K 13.540.00013.540k 13.890.00013.890k 350k −0,29
Phú Quý Nhẫn tròn 999.9 14.360.00014.360k 14.700.00014.700k 340k 0,00
9 nguồn · lọc theo loại vàng So sánh chi tiết →
Xu hướng hôm nay: bảng trên tổng hợp giá mua–bán vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999 và nữ trang từ 9 nguồn uy tín, cập nhật trực tiếp trong giờ giao dịch. Chênh lệch mua–bán (spread) càng thấp thì chi phí giao dịch càng thấp; vàng nhẫn 9999 thường sát giá thế giới hơn vàng miếng SJC. Dùng chế độ Theo loại vàng để so nhanh cùng một loại giữa các nguồn.

Giá vàng SJC hôm nay

Giá vàng SJC hôm nay là bao nhiêu?

Giá vàng SJC được cập nhật trực tiếp từ Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC) — thương hiệu vàng miếng độc quyền do Nhà nước quản lý. Giá SJC thường cao hơn giá thế giới do chênh lệch thuế và phí quản lý. Đây là loại vàng miếng phổ biến nhất tại Việt Nam.

Vàng nhẫn 9999 khác gì vàng miếng SJC?

Vàng nhẫn 9999 (hay vàng tròn) có hàm lượng 99.99% vàng nguyên chất, được các thương hiệu như PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Phú Quý, Ngọc Hải sản xuất. Giá vàng nhẫn thường sát giá thế giới hơn vàng miếng SJC, thanh khoản linh hoạt và không bị hạn chế sản xuất.

Đơn vị giá vàng tại Việt Nam

Giá vàng Việt Nam thường tính theo chỉ vàng. 1 chỉ = 3.75 gram. 1 lượng = 10 chỉ = 37.5 gram. Sử dụng công cụ quy đổi để tính nhanh theo gram, kg hoặc USD.

Dữ liệu cập nhật bao lâu một lần?

giavang.day cập nhật giá vàng real-time từ 9 nguồn uy tín: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Dữ liệu được làm mới liên tục mỗi 5–10 phút trong giờ giao dịch. Xem lịch sử giá vàng các ngày trước tại đây.