Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Giá vàng
SJC MIẾNG 139,00tr ▼1,70% NHẪN 9999 135,80tr ▼1,81% PNJ 137,60tr ▲0,00% DOJI 139,00tr ▲0,00% MI HỒNG 139,00tr ▼0,57% XAU/USD 3.876,73 ▼2,73%
Theo dõi thêm Bạc 999 1,66tr ▼2,47% USD bán 25.622 ▼434
LIVE

Giá vàng hôm nay 31/10/2026

Tự động cập nhật

Bảng giá 9 nguồn (SJC, PNJ, DOJI, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Phú Quý, Ngọc Thẩm, Ngọc Hải) — vàng miếng, vàng nhẫn 9999, nữ trang · cập nhật trực tiếp 17:02 · đơn vị VND/chỉ.

SJC · đ/lượng
139.000.000
▼5.100.000 · −3,54% · 30 ngày
Loại vàng
đỉnh 144.800.000 · 09/10 21 phiên · rê chuột để xem từng phiên
Mua vào
136.000.000
Bán ra
139.000.000
Cao / thấp 30 ngày
144,80tr / 139,00tr
RSI · đà tăng giảm
27 · quá bán
Giá tốt nhất hôm nay

SJC

cập nhật 09:00
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k −1,70
Vàng SJC 5 chỉ 13.600.00013.600k 13.902.00013.902k 302k −1,70
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.600.00013.600k 13.903.00013.903k 303k −1,70
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.180.00013.180k 13.580.00013.580k 400k −1,81
Nữ trang 99,99% 12.980.00012.980k 13.480.00013.480k 500k −1,82
Nữ trang 99% 12.646.53412.647k 13.346.53413.347k 700k −1,82
Nữ trang 75% 9.146.0119.146k 10.126.01110.126k 980k −1,82
7 loại vàng · cập nhật 09:00 31/10/2026 Xem trang riêng SJC →

PNJ

cập nhật 10:38
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
PNJ — TPHCM 13.360.00013.360k 13.760.00013.760k 400k 0,00
SJC — TPHCM 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k 0,00
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.360.00013.360k 13.760.00013.760k 400k 0,00
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.360.00013.360k 13.760.00013.760k 400k 0,00
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.360.00013.360k 13.760.00013.760k 400k 0,00
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.050.00013.050k 13.500.00013.500k 450k 0,00
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.037.00013.037k 13.487.00013.487k 450k 0,00
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 12.772.00012.772k 13.392.00013.392k 620k 0,00
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 12.745.00012.745k 13.365.00013.365k 620k 0,00
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 11.746.00011.746k 12.366.00012.366k 620k 0,00
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.135.0009.135k 10.125.00010.125k 990k 0,00
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.190.0008.190k 9.180.0009.180k 990k 0,00
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 7.785.0007.785k 8.775.0008.775k 990k 0,00
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.245.0007.245k 8.235.0008.235k 990k 0,00
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 6.908.0006.908k 7.898.0007.898k 990k 0,00
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.626.0004.626k 5.616.0005.616k 990k 0,00
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.073.0004.073k 5.063.0005.063k 990k 0,00
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.506.0003.506k 4.496.0004.496k 990k 0,00
28 loại vàng · cập nhật 10:38 31/10/2026 Xem trang riêng PNJ →

DOJI

cập nhật 12:26
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
VÀNG MIẾNG SJC 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k 0,00
KIM TT/AVPL 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k +0,15
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k +0,15
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 12.850.00012.850k 13.050.00013.050k 200k 0,00
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 12.800.00012.800k 13.000.00013.000k 200k 0,00
NỮ TRANG 9999 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k 0,00
NỮ TRANG 999 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k 0,00
NỮ TRANG 99 13.020.00013.020k 13.450.00013.450k 430k 0,00
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.472.0009.472k 10.472.00010.472k 1000k 0,00
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.232.0007.232k 8.232.0008.232k 1000k 0,00
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 4.890.0004.890k 5.890.0005.890k 1000k 0,00
11 loại vàng · cập nhật 12:26 31/10/2026 Xem trang riêng DOJI →

Mi Hồng

cập nhật 08:24
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
SJC 13.750.00013.750k 13.900.00013.900k 150k −0,57
999 13.750.00013.750k 13.900.00013.900k 150k −0,57
985 12.330.00012.330k 12.530.00012.530k 200k 0,00
980 12.260.00012.260k 12.460.00012.460k 200k 0,00
950 11.890.00011.890k —— — 0,00 —
750 9.050.0009.050k 9.350.0009.350k 300k 0,00
680 7.900.0007.900k 8.200.0008.200k 300k 0,00
610 7.600.0007.600k 7.900.0007.900k 300k 0,00
580 7.000.0007.000k 7.300.0007.300k 300k 0,00
410 4.350.0004.350k 4.650.0004.650k 300k 0,00
10 loại vàng · cập nhật 08:24 31/10/2026 Xem trang riêng Mi Hồng →

Bảo Tín Minh Châu

cập nhật 14:33
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.740.00013.740k 14.140.00014.140k 400k −0,14
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.740.00013.740k 14.140.00014.140k 400k −0,14
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.740.00013.740k 14.270.00014.270k 530k −0,21
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.540.00013.540k 14.040.00014.040k 500k −0,14
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.520.00013.520k 14.020.00014.020k 500k −0,14
5 loại vàng · cập nhật 14:33 28/10/2026 Xem trang riêng Bảo Tín Minh Châu →

Bảo Tín Mạnh Hải

cập nhật 17:02
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.380.00013.380k —— — 0,00 —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k 0,00
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.380.00013.380k 13.780.00013.780k 400k 0,00
Kim Gia Bảo 24K 13.380.00013.380k 13.780.00013.780k 400k 0,00
Kim Gia Bảo Gift 24K 13.880.00013.880k 14.280.00014.280k 400k 0,00
Tiểu Kim Cát 24K 1.338.0001.338k 1.378.0001.378k 40k 0,00
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.280.00013.280k —— — 0,00 —
Vàng nguyên liệu (999) 12.410.00012.410k —— — 0,00 —
Vàng nguyên liệu (999.9) 12.460.00012.460k —— — 0,00 —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.180.00013.180k 13.680.00013.680k 500k 0,00
Vàng trang sức 24K 999 13.170.00013.170k 13.670.00013.670k 500k 0,00
11 loại vàng · cập nhật 17:02 31/10/2026 Xem trang riêng Bảo Tín Mạnh Hải →

Ngọc Thẩm

cập nhật 10:51
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn Trơn 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k 0,00
Vàng 990 12.600.00012.600k 13.000.00013.000k 400k 0,00
Vàng 18K 750 9.317.0009.317k 9.867.0009.867k 550k 0,00
Vàng Trắng AU750 9.317.0009.317k 9.867.0009.867k 550k 0,00
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k 0,00
Vàng 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k 0,00
6 loại vàng · cập nhật 10:51 31/10/2026 Xem trang riêng Ngọc Thẩm →

Ngọc Hải

cập nhật 10:00
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn Vàng 24K 12.450.00012.450k 12.800.00012.800k 350k 0,00
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.450.00012.450k —— — 0,00 —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.600.00013.600k 13.950.00013.950k 350k −0,36
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k 0,00
Vàng nữ trang 24K 12.450.00012.450k 12.800.00012.800k 350k 0,00
Vàng nữ trang 990 12.250.00012.250k 12.650.00012.650k 400k 0,00
Vàng trắng 17K.P 9.210.0009.210k 9.710.0009.710k 500k −0,41
Vàng trắng 416.P 4.480.0004.480k 4.980.0004.980k 500k −0,40
Vàng trắng 585.P 7.220.0007.220k 7.720.0007.720k 500k −0,39
Vàng trắng 610.P 7.470.0007.470k 7.970.0007.970k 500k −0,38
Vàng trắng 750.P 9.210.0009.210k 9.710.0009.710k 500k −0,41
Vàng đỏ 14K 7.220.0007.220k 7.720.0007.720k 500k −0,39
Vàng đỏ 600 7.220.0007.220k 7.720.0007.720k 500k −0,39
Vàng đỏ 610 7.470.0007.470k 7.970.0007.970k 500k −0,38
Vàng đỏ 750 9.210.0009.210k 9.710.0009.710k 500k −0,41
15 loại vàng · cập nhật 10:00 31/10/2026 Xem trang riêng Ngọc Hải →

Phú Quý

cập nhật 09:10
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.450.00013.450k 13.750.00013.750k 300k −1,79
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.450.00013.450k 13.750.00013.750k 300k −1,79
Phú quý 1 lượng 99.9 13.440.00013.440k 13.740.00013.740k 300k −1,79
Vàng 999.0 phi SJC 12.450.00012.450k —— — 0,00 —
Vàng 999.9 phi SJC 12.500.00012.500k —— — 0,00 —
Vàng miếng SJC 13.450.00013.450k 13.900.00013.900k 450k −1,70
Vàng trang sức 98 12.936.00012.936k 13.377.00013.377k 441k −1,44
Vàng trang sức 99 13.068.00013.068k 13.513.50013.514k 446k −1,44
Vàng trang sức 999 13.190.00013.190k 13.640.00013.640k 450k −1,45
Vàng trang sức 999.9 13.200.00013.200k 13.650.00013.650k 450k −1,44
10 loại vàng · cập nhật 09:10 31/10/2026 Xem trang riêng Phú Quý →
Nguồn Loại chính Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
SJC Miếng 1L, 10L 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k −1,70
PNJ SJC · TPHCM 13.360.00013.360k 13.760.00013.760k 400k 0,00
DOJI SJC bán lẻ 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k 0,00
Mi Hồng SJC 13.750.00013.750k 13.900.00013.900k 150k −0,57
Bảo Tín Minh Châu Vàng miếng SJC 13.740.00013.740k 14.140.00014.140k 400k −0,14
Bảo Tín Mạnh Hải Nhẫn 24K 999.9 13.380.00013.380k —— — 0,00 —
Ngọc Thẩm SJC miếng 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k 0,00
Ngọc Hải Nhẫn 24K 12.450.00012.450k 12.800.00012.800k 350k 0,00
Phú Quý Nhẫn tròn 999.9 13.450.00013.450k 13.750.00013.750k 300k −1,79
9 nguồn · lọc theo loại vàng So sánh chi tiết →
Xu hướng hôm nay: bảng trên tổng hợp giá mua–bán vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999 và nữ trang từ 9 nguồn uy tín, cập nhật trực tiếp trong giờ giao dịch. Chênh lệch mua–bán (spread) càng thấp thì chi phí giao dịch càng thấp; vàng nhẫn 9999 thường sát giá thế giới hơn vàng miếng SJC. Dùng chế độ Theo loại vàng để so nhanh cùng một loại giữa các nguồn.

Giá vàng SJC hôm nay

Giá vàng SJC được cập nhật trực tiếp từ Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC) — thương hiệu vàng miếng lâu đời nhất và trong nhiều năm là thương hiệu vàng miếng quốc gia duy nhất. Giá SJC thường cao hơn giá thế giới vì nguồn cung vàng miếng bị kiểm soát chặt (Nhà nước quản lý việc sản xuất và nhập khẩu vàng nguyên liệu) trong khi nhu cầu cao, cộng thêm chi phí gia công và phân phối. Đây là loại vàng miếng phổ biến nhất tại Việt Nam.

Vàng nhẫn 9999 (hay vàng tròn) có hàm lượng 99.99% vàng nguyên chất, được các thương hiệu như PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Phú Quý, Ngọc Hải sản xuất. Giá vàng nhẫn thường sát giá thế giới hơn vàng miếng SJC và mua bán linh hoạt ở nhiều tiệm.

Giá vàng Việt Nam thường tính theo chỉ vàng. 1 chỉ = 3.75 gram. 1 lượng = 10 chỉ = 37.5 gram. Sử dụng công cụ quy đổi để tính nhanh theo gram, kg hoặc USD.

giavang.day cập nhật giá vàng liên tục từ 9 nguồn uy tín: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Giá được cập nhật tự động trong khung 6h–19h: hệ thống kiểm tra bảng giá mỗi 5 phút, và giãn dần tới 20 phút khi giá đứng yên lâu. Xem lịch sử giá vàng các ngày trước tại đây.