Giá Vàng Đây
Trang chủ Giá vàng
SJC MIẾNG 145,30tr ▼0,21% NHẪN 9999 144,80tr ▼0,21% PNJ 145,30tr ▼0,14% DOJI 145,30tr ▼0,21% MI HỒNG 144,50tr ▲0,00% XAU/USD 4.306 ▲0,82%
LIVE

Giá vàng hôm nay 15/09/2026

Tự động cập nhật

Bảng giá 9 nguồn (SJC, PNJ, DOJI, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Phú Quý, Ngọc Thẩm, Ngọc Hải) — vàng miếng, vàng nhẫn 9999, nữ trang · cập nhật trực tiếp 13:41 · đơn vị VND/chỉ.

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG · đ/lượng
145.300.000
▼300.000 · −0,21%
7N 30N 90N
Mua vào
142.300.000
Bán ra
145.300.000
Chênh lệch
3.000.000
RSI 14
48 · trung tính
Giá tốt nhất hôm nay
Vàng thế giới
Chi tiết →
XAU/USD · USD/oz
4.306$
Thay đổi 24H
▲0,82%

SJC

cập nhật 09:00
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k −0,21
Vàng SJC 5 chỉ 14.230.00014.230k 14.532.00014.532k 302k −0,21
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.230.00014.230k 14.533.00014.533k 303k −0,21
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.180.00014.180k 14.480.00014.480k 300k −0,21
Nữ trang 99,99% 13.930.00013.930k 14.380.00014.380k 450k −0,21
Nữ trang 99% 13.537.62313.538k 14.237.62314.238k 700k −0,21
Nữ trang 75% 9.821.0789.821k 10.801.07810.801k 980k −0,21
7 loại vàng · cập nhật 09:00 15/09/2026 Xem trang riêng SJC →

PNJ

cập nhật 08:50
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
PNJ — TPHCM 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k −0,14
SJC — TPHCM 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k −0,21
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k −0,14
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k −0,14
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k −0,14
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k −0,28
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.936.00013.936k 14.436.00014.436k 500k −0,28
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.714.00013.714k 14.334.00014.334k 620k −0,28
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.686.00013.686k 14.306.00014.306k 620k −0,27
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.616.00012.616k 13.236.00013.236k 620k −0,28
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.848.0009.848k 10.838.00010.838k 990k −0,28
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.836.0008.836k 9.826.0009.826k 990k −0,27
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.403.0008.403k 9.393.0009.393k 990k −0,28
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.825.0007.825k 8.815.0008.815k 990k −0,27
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.463.0007.463k 8.453.0008.453k 990k −0,28
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.021.0005.021k 6.011.0006.011k 990k −0,28
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.429.0004.429k 5.419.0005.419k 990k −0,28
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.822.0003.822k 4.812.0004.812k 990k −0,27
28 loại vàng · cập nhật 08:50 15/09/2026 Xem trang riêng PNJ →

DOJI

cập nhật 09:06
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
VÀNG MIẾNG SJC 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k −0,21
KIM TT/AVPL 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k −0,20
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k −0,20
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.750.00013.750k 13.950.00013.950k 200k −0,50
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.700.00013.700k 13.900.00013.900k 200k −0,50
NỮ TRANG 9999 14.170.00014.170k 14.570.00014.570k 400k −0,48
NỮ TRANG 999 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k −0,48
NỮ TRANG 99 13.930.00013.930k 14.400.00014.400k 470k −0,48
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.138.00010.138k 11.138.00011.138k 1000k −0,46
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.741.0007.741k 8.741.0008.741k 1000k −0,44
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.233.0005.233k 6.233.0006.233k 1000k −0,43
11 loại vàng · cập nhật 09:06 15/09/2026 Xem trang riêng DOJI →

Mi Hồng

cập nhật 08:26
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
SJC 14.300.00014.300k 14.450.00014.450k 150k 0,00
999 14.300.00014.300k 14.450.00014.450k 150k 0,00
985 13.200.00013.200k 13.400.00013.400k 200k 0,00
980 13.120.00013.120k 13.320.00013.320k 200k 0,00
950 12.730.00012.730k 0,00
750 9.550.0009.550k 9.850.0009.850k 300k 0,00
680 8.400.0008.400k 8.700.0008.700k 300k 0,00
610 8.100.0008.100k 8.400.0008.400k 300k 0,00
580 7.500.0007.500k 7.800.0007.800k 300k 0,00
410 4.950.0004.950k 5.250.0005.250k 300k 0,00
10 loại vàng · cập nhật 08:26 15/09/2026 Xem trang riêng Mi Hồng →

Bảo Tín Minh Châu

cập nhật 15:39
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k −0,14
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k −0,14
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.260.00014.260k 14.560.00014.560k 300k −0,27
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.080.00014.080k 14.580.00014.580k 500k −0,14
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.060.00014.060k 14.560.00014.560k 500k −0,14
5 loại vàng · cập nhật 15:39 14/09/2026 Xem trang riêng Bảo Tín Minh Châu →

Bảo Tín Mạnh Hải

cập nhật 13:11
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.280.00014.280k 0,00
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k 0,00
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k 0,00
Kim Gia Bảo 24K 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k 0,00
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.750.00014.750k 15.150.00015.150k 400k 0,00
Tiểu Kim Cát 24K 1.425.0001.425k 1.465.0001.465k 40k 0,00
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.150.00014.150k 0,00
Vàng nguyên liệu (999) 13.550.00013.550k 0,00
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.600.00013.600k 0,00
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k 0,00
Vàng trang sức 24K 999 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k 0,00
11 loại vàng · cập nhật 13:11 15/09/2026 Xem trang riêng Bảo Tín Mạnh Hải →

Ngọc Thẩm

cập nhật 07:30
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k 0,00
Vàng Ta 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k 0,00
Vàng Ta 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k 0,00
Vàng 18K 750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k 0,00
Vàng Trắng AU750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k 0,00
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.100.00014.100k 14.450.00014.450k 350k 0,00
6 loại vàng · cập nhật 07:30 15/09/2026 Xem trang riêng Ngọc Thẩm →

Ngọc Hải

cập nhật 13:41
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn Vàng 24K 13.320.00013.320k 13.670.00013.670k 350k −0,36
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.320.00013.320k 0,00
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.150.00014.150k 14.450.00014.450k 300k −0,21
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.150.00014.150k 14.450.00014.450k 300k −0,21
Vàng nữ trang 24K 13.320.00013.320k 13.670.00013.670k 350k −0,36
Vàng nữ trang 990 13.120.00013.120k 13.520.00013.520k 400k −0,37
Vàng trắng 17K.P 9.790.0009.790k 10.390.00010.390k 600k −0,38
Vàng trắng 416.P 4.800.0004.800k 5.330.0005.330k 530k −0,37
Vàng trắng 585.P 7.760.0007.760k 8.260.0008.260k 500k −0,36
Vàng trắng 610.P 8.030.0008.030k 8.530.0008.530k 500k −0,35
Vàng trắng 750.P 9.790.0009.790k 10.390.00010.390k 600k −0,38
Vàng đỏ 14K 7.760.0007.760k 8.260.0008.260k 500k −0,36
Vàng đỏ 600 7.760.0007.760k 8.260.0008.260k 500k −0,36
Vàng đỏ 610 8.030.0008.030k 8.530.0008.530k 500k −0,35
Vàng đỏ 750 9.790.0009.790k 10.390.00010.390k 600k −0,38
15 loại vàng · cập nhật 13:41 15/09/2026 Xem trang riêng Ngọc Hải →

Phú Quý

cập nhật 09:05
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.230.00014.230k 14.570.00014.570k 340k −0,21
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.230.00014.230k 14.570.00014.570k 340k −0,21
Phú quý 1 lượng 99.9 14.220.00014.220k 14.560.00014.560k 340k −0,21
Vàng 999.0 phi SJC 13.700.00013.700k 0,00
Vàng 999.9 phi SJC 13.750.00013.750k 0,00
Vàng miếng SJC 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k −0,21
Vàng trang sức 98 13.720.00013.720k 14.210.00014.210k 490k −0,21
Vàng trang sức 99 13.860.00013.860k 14.355.00014.355k 495k −0,21
Vàng trang sức 999 13.990.00013.990k 14.490.00014.490k 500k −0,21
Vàng trang sức 999.9 14.000.00014.000k 14.500.00014.500k 500k −0,21
10 loại vàng · cập nhật 09:05 15/09/2026 Xem trang riêng Phú Quý →
Nguồn Loại chính Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
SJC Miếng 1L, 10L 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k −0,21
PNJ SJC · TPHCM 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k −0,14
DOJI SJC bán lẻ 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k −0,21
Mi Hồng SJC 14.300.00014.300k 14.450.00014.450k 150k 0,00
Bảo Tín Minh Châu Vàng miếng SJC 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k −0,14
Bảo Tín Mạnh Hải Nhẫn 24K 999.9 14.280.00014.280k 0,00
Ngọc Thẩm SJC miếng 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k 0,00
Ngọc Hải Nhẫn 24K 13.320.00013.320k 13.670.00013.670k 350k −0,36
Phú Quý Nhẫn tròn 999.9 14.230.00014.230k 14.570.00014.570k 340k −0,21
9 nguồn · lọc theo loại vàng So sánh chi tiết →
Xu hướng hôm nay: bảng trên tổng hợp giá mua–bán vàng miếng SJC, vàng nhẫn 9999 và nữ trang từ 9 nguồn uy tín, cập nhật trực tiếp trong giờ giao dịch. Chênh lệch mua–bán (spread) càng thấp thì chi phí giao dịch càng thấp; vàng nhẫn 9999 thường sát giá thế giới hơn vàng miếng SJC. Dùng chế độ Theo loại vàng để so nhanh cùng một loại giữa các nguồn.

Giá vàng SJC hôm nay

Giá vàng SJC được cập nhật trực tiếp từ Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC) — thương hiệu vàng miếng độc quyền do Nhà nước quản lý. Giá SJC thường cao hơn giá thế giới do chênh lệch thuế và phí quản lý. Đây là loại vàng miếng phổ biến nhất tại Việt Nam.

Vàng nhẫn 9999 (hay vàng tròn) có hàm lượng 99.99% vàng nguyên chất, được các thương hiệu như PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Phú Quý, Ngọc Hải sản xuất. Giá vàng nhẫn thường sát giá thế giới hơn vàng miếng SJC, thanh khoản linh hoạt và không bị hạn chế sản xuất.

Giá vàng Việt Nam thường tính theo chỉ vàng. 1 chỉ = 3.75 gram. 1 lượng = 10 chỉ = 37.5 gram. Sử dụng công cụ quy đổi để tính nhanh theo gram, kg hoặc USD.

giavang.day cập nhật giá vàng real-time từ 9 nguồn uy tín: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Dữ liệu được làm mới liên tục mỗi 5–10 phút trong giờ giao dịch. Xem lịch sử giá vàng các ngày trước tại đây.