Giá Vàng 18K (750) Hôm Nay — So Sánh Mọi Nguồn 01/08/2026
So sánh giá Nữ trang 750 (18K) tại 5 nguồn lớn — SJC, PNJ, DOJI, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Phú Quý, Ngọc Thẩm, Ngọc Hải — niêm yết đ/chỉ · cập nhật trực tiếp 17:23, 01/08/2026.
Đường giá 24 phiên · trung bình 4 nguồn niêm yết liên tục cả kỳ.
Muốn mua → chọn nơi bán ra thấp nhất. Muốn bán → chọn nơi mua vào cao nhất.
| Nguồn · Nữ trang 750 (18K) · đ/chỉ | Mua | Bán | ±% |
|---|---|---|---|
| Mi Hồng Rẻ nhất | 9.200.0009.200k | 9.500.0009.500k | 0,00 |
| Ngọc Thẩm | 9.254.0009.254k | 9.804.0009.804k | 0,00 |
| Ngọc Hải | 9.440.0009.440k | 9.940.0009.940k | −0,10 |
| SJC | 9.423.5389.424k | 10.403.53810.404k | −0,64 |
| PNJ | 9.420.0009.420k | 10.410.00010.410k | 0,00 |
Về loại vàng này — Nữ trang 750 (18K)
Vàng 18K (tuổi 750, tức 75% vàng nguyên chất) là loại vàng trang sức phổ biến nhất, cứng và bền hơn vàng 24K nên hợp làm nhẫn, dây, mặt dây gắn đá. Phần 25% còn lại là hợp kim tạo độ cứng và màu.
Giá vàng 18K phụ thuộc giá vàng nguyên chất quy đổi theo tuổi 750 cộng phí gia công. Lưu ý phân biệt vàng 18K màu vàng với vàng trắng 18K (AU750) — đây là sản phẩm khác. Bảng dưới so sánh giá 18K giữa các nguồn.
Câu hỏi thường gặp
Vàng 18K là vàng bao nhiêu phần trăm?
Vàng 18K có tuổi 750, tức 75% vàng nguyên chất, 25% còn lại là hợp kim tạo độ cứng và màu sắc.
Vì sao vàng 18K rẻ hơn vàng 24K?
Vì 18K chỉ chứa 75% vàng nguyên chất, nên giá trị vàng thấp hơn 24K (99,99%) tương ứng tỷ lệ tuổi vàng, chưa kể phí gia công trang sức.
Vàng 18K có bán lại được giá không?
Vàng 18K thường bị trừ phí gia công và chênh lệch mua-bán cao hơn vàng miếng/nhẫn, nên thanh khoản kém hơn khi bán lại.