Giá Vàng Đây
Trang chủ Loại vàngVàng 18K
SJC MIẾNG 145,30tr ▼0,21% NHẪN 9999 144,80tr ▼0,21% PNJ 145,30tr ▲0,00% DOJI 145,30tr ▼0,21% MI HỒNG 144,50tr ▲0,14% XAU/USD 4.293 ▲0,52%
LIVE

Giá Vàng 18K (750) Hôm Nay — So Sánh Mọi Nguồn 16/09/2026

So sánh giá Nữ trang 750 (18K) tại 5 nguồn lớn — SJC, PNJ, DOJI, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Phú Quý, Ngọc Thẩm, Ngọc Hải — niêm yết đ/chỉ · cập nhật trực tiếp 18:58, 15/09/2026.

Nữ trang 750 (18K) · 1 chỉ · trung bình 5 nguồn · giá bán ra
10.427.016
▼0,20%
7N 30N So sánh

Đường giá 25 phiên · trung bình 2 nguồn niêm yết liên tục cả kỳ.

Mua vào TB
9.743.016
Bán ra TB
10.427.016
Chênh mua–bán
684.000
Đỉnh 25N
11.059.500
Nữ trang 750 (18K) · toàn thị trường
Số nguồn niêm yết 5 nguồn
Chênh giá giữa nguồn 1.038.000
Cập nhật gần nhất 18:58
Xu hướng chung ▼ 0,20%
Giá tốt nhất · Nữ trang 750 (18K)
Mua rẻ nhất · Mi Hồng 9.800.000
Bán được giá · PNJ 9.848.000

Muốn mua → chọn nơi bán ra thấp nhất. Muốn bán → chọn nơi mua vào cao nhất.

Giá Nữ trang 750 (18K) tại 5 nguồn

đơn vị đ/chỉ · xếp rẻ → đắt
Nguồn · Nữ trang 750 (18K) · đ/chỉ Loại niêm yết Mua Bán Chênh ±% 7 ngày
Mi Hồng Rẻ nhất 750 9.500.0009.500k 9.800.0009.800k 300k 0,00
Ngọc Thẩm Vàng 18K 750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k 0,00
Ngọc Hải Vàng đỏ 750 9.760.0009.760k 10.360.00010.360k 600k −0,19
SJC Nữ trang 75% 9.821.0789.821k 10.801.07810.801k 980k −0,21
PNJ Vàng 750 (18K) 9.848.0009.848k 10.838.00010.838k 990k 0,00
5 nguồn niêm yết Nữ trang 750 (18K) · cập nhật 18:58, 15/09/2026 Đặt cảnh báo giá Nữ trang 750 (18K) →

Vàng 18K (tuổi 750, tức 75% vàng nguyên chất) là loại vàng trang sức phổ biến nhất, cứng và bền hơn vàng 24K nên hợp làm nhẫn, dây, mặt dây gắn đá. Phần 25% còn lại là hợp kim tạo độ cứng và màu.

Giá vàng 18K phụ thuộc giá vàng nguyên chất quy đổi theo tuổi 750 cộng phí gia công. Lưu ý phân biệt vàng 18K màu vàng với vàng trắng 18K (AU750) — đây là sản phẩm khác. Bảng dưới so sánh giá 18K giữa các nguồn.

Câu hỏi thường gặp

Vàng 18K có tuổi 750, tức 75% vàng nguyên chất, 25% còn lại là hợp kim tạo độ cứng và màu sắc.

Vì 18K chỉ chứa 75% vàng nguyên chất, nên giá trị vàng thấp hơn 24K (99,99%) tương ứng tỷ lệ tuổi vàng, chưa kể phí gia công trang sức.

Vàng 18K thường bị trừ phí gia công và chênh lệch mua-bán cao hơn vàng miếng/nhẫn, nên thanh khoản kém hơn khi bán lại.

Lưu ý khi so sánh
Vì loại vàng và cách đặt tên ở mỗi hiệu vàng là khác nhau, thông tin so sánh chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng đối chiếu lại với nguồn chính thức để có số liệu chính xác trước khi giao dịch.

Công cụ phân tích