Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Vàng thế giới
XAU/USD 4.060,18$ ▲3,35% DXY 101,52 ▼0,35% SILVER FUT 52,30 ▲5,47% GOLD FUT 4.071,40 ▲3,32% PREMIUM SJC +15,57tr · +12,3%
Theo dõi thêm Bạc 999 1,63tr USD bán 25.890
LIVE

Giá vàng thế giới hôm nay 05/11/2026

Giá vàng quốc tế XAU/USD (đọc mỗi phút — muốn xem từng giây thì mở tab TradingView bên dưới), quy đổi ra VNĐ/lượng theo tỷ giá USD/VND bán chuyển khoản của Vietcombank, và mức chênh lệch giá vàng trong nước so với thế giới (premium). Cập nhật · nguồn quốc tế Spot & COMEX.

Vàng giao ngay · XAU/USD · $ / troy ounce
giao ngay · 05/11/2026 04:41
4.060,18
▲ 131,75  +3,35%
24 giờ trước 3.928,44

Biểu đồ 60 phiên gần nhất · 1 điểm/ngày, ghi theo giờ Việt Nam — rê chuột để xem từng phiên.

Cao / 30 phiên
4.194,60
Thấp / 30 phiên
3.876,73
Biên độ kỳ
317,88 $
224 phiên
−11,77%

Quy đổi ra VNĐ

giá vàng thế giới → giá trị lý thuyết / lượng

XAU/USD4.060,18 $
× USD/VND Vietcombank 25.910 đUSD bán · ACB 25.890mua vào 25.530 · Vietcombank bán 25.910 · trung tâm 25.627So sánh 23 ngân hàng ở tygia.day
× hệ số lượng/oz1,2057
= / lượng126,83tr
TG quy đổi /chỉ
12.683.387đ
1 oz = gram
31,1035 g

1 lượng = 37,5g; 1 troy ounce = 31,1035g → hệ số 1,2057. Đây là giá lý thuyết chưa gồm phí gia công, chi phí phân phối & chênh cung–cầu nội địa.

Chỉ số & yếu tố liên quan

DXY
Chỉ số đô la Mỹ — tăng thường ép giá vàng
101,52 −0,35%
SILVER FUT
Bạc giao sau COMEX — $/troy ounce
52,30 +5,47%
GOLD FUT
Vàng giao sau COMEX — $/troy ounce
4.071,40 +3,32%
VÀNG/BẠC
Một ounce vàng đổi được bao nhiêu ounce bạc — cao là vàng đắt tương đối
77,8 —

Nguồn: Yahoo Finance · cập nhật theo phiên.

Chênh giá vàng trong nước vs thế giới

premium = giá bán trong nước − giá thế giới quy đổi (đ/lượng)
Premium ở mức cao
SJC miếng cao hơn giá thế giới
+15,57tr
+12,3% / lượng

Giá bán của công ty SJC 142,40tr so với giá thế giới quy đổi 126,83tr. Chênh này chủ yếu do nguồn cung vàng miếng bị kiểm soát chặt trong khi nhu cầu cao — không phản ánh hàm lượng vàng.

Loại vàng Bán TN /lượng TG quy đổi Chênh VNĐ Chênh %
SJC miếng · công ty SJC 142,40tr 126,83tr +15,57tr +12,3%
SJC miếng · bán rẻ nhất (Ngọc Hải) 141,00tr 126,83tr +14,17tr +11,2%
Vàng miếng thương hiệu (khác SJC) 140,60tr 126,83tr +13,77tr +10,9%
Nhẫn trơn 999/9999 130,70tr 126,83tr +3,87tr +3,0%
Nữ trang 9999 130,70tr 126,83tr +3,87tr +3,0%
Nữ trang 999 137,50tr 126,83tr +10,67tr +8,4%
Vàng nguyên liệu 9999 132,00tr 126,83tr +5,17tr +4,1%

Bảng chỉ gồm loại vàng ~999/9999 — premium là chênh so với giá vàng nguyên chất quy đổi, đưa 18K/14K vào sẽ ra số âm lớn do tuổi vàng chứ không phải do premium. SJC miếng theo giá bán của công ty SJC (cùng số với ô bên trái và mọi trang khác), kèm một dòng giá rẻ nhất thị trường; loại khác lấy ở nguồn bán rẻ nhất.

Chênh SJC đổi theo tỷ giá nào

giá bán SJC miếng 142,40tr/lượng · vàng thế giới 4.060,18$/oz — chỉ tỷ giá đổi giữa các dòng

Cùng giá bán SJC 142,40tr/lượng và cùng giá vàng 4.060,18$/oz, chênh so với thế giới đi từ 12,27% (tỷ giá Vietcombank) tới 13,51% (tỷ giá trung tâm) — riêng việc chọn tỷ giá đã chiếm 1,24 điểm %.

Tỷ giá đ/USD TG quy đổi Chênh VNĐ Chênh %
Tỷ giá trung tâmđồng thuận ≥ 2 ngân hàng, ngày 04/11/2026 25.627 125,45tr +16,95tr +13,51%
VND=X (Yahoo)giá giữa quốc tế, chốt phiên 04/11 25.699 125,80tr +16,60tr +13,19%
open.er-apigiá giữa quốc tế, cập nhật mỗi ngày một lần 25.769 126,14tr +16,26tr +12,89%
Ngân hàng bán rẻ nhất (ACB)giá bán đô thấp nhất trong các ngân hàng đang có giá hôm nay 25.890 126,74tr +15,66tr +12,36%
Vietcombank bán chuyển khoảntỷ giá quy đổi của cả ba site — số ở ô premium phía trên 25.910 126,83tr +15,57tr +12,27%
USD tự do tham khảogiá bán ngày 04/11, không phải giá chính thức 26.080 127,67tr +14,73tr +11,54%

Giá vàng thế giới tính bằng đô-la, nên muốn so với giá SJC phải đổi ra đồng — và không có một tỷ giá "đúng" duy nhất. Tỷ giá cao hơn làm giá thế giới quy đổi cao hơn, nên chênh nhỏ đi. Dòng tô đậm là tỷ giá ô premium phía trên — và mọi phép quy đổi trên giavang.day, giabac.day — đang dùng. USD tự do chỉ để tham khảo, không phải giá chính thức.

Giá vàng đắt lên vì thế giới, vì đô-la hay vì chênh trong nước?

SJC miếng 1 lượng, giá giữa mua–bán · GC=F × Vietcombank · 1.836 phiên từ 06/2020 tới 04/11/2026

Giá vàng miếng SJC đắt lên 188,6% từ 06/2020, phần lớn nhất vì giá vàng thế giới tăng 132,7% — đô-la đắt lên 11,0% so với tiền Việt, chênh trong nước nới rộng 11,8%.

Từ 06/2020 · 48,83tr → 140,90tr
Vàng thế giới (đô-la/oz)
+132,7%
Đô-la so với tiền Việt
+11,0%
Chênh trong nước
+11,8%
Giá giữa SJC miếng bằng đồng
+188,6%
12 tháng qua · 147,20tr → 140,90tr
Vàng thế giới (đô-la/oz)
+2,8%
Đô-la so với tiền Việt
−1,7%
Chênh trong nước
−5,3%
Giá giữa SJC miếng bằng đồng
−4,3%
30 ngày qua · 142,00tr → 140,90tr
Vàng thế giới (đô-la/oz)
−2,7%
Đô-la so với tiền Việt
−1,0%
Chênh trong nước
+3,1%
Giá giữa SJC miếng bằng đồng
−0,8%
Từng năm — mỗi năm tính từ phiên cuối năm trước; "+" = làm vàng đắt lên.
Năm Giá đầu → cuối Giá trong nước Thế giới Đô-la Chênh
2026 (đến 04/11) 151,80tr → 140,90tr −7,2% −6,2% −1,8% +0,7%
2025 83,20tr → 151,80tr +82,5% +64,4% +3,2% +7,5%
2024 72,50tr → 83,20tr +14,8% +27,5% +4,6% −14,0%
2023 66,50tr → 72,50tr +9,0% +13,4% +2,9% −6,6%
2022 61,30tr → 66,50tr +8,5% −0,1% +3,5% +4,9%
2021 55,83tr → 61,30tr +9,8% −3,5% −1,3% +15,3%
2020 (từ 01/06) 48,83tr → 55,83tr +14,3% +8,3% −0,6% +6,2%

Cách tính: giá vàng miếng SJC (giá giữa mua–bán) = giá vàng thế giới × tỷ giá đô-la × hệ số oz→lượng × (1 + chênh trong nước). Tách trên thang log nên ba phần nhân với nhau, không cộng: (1 + thế giới) × (1 + đô-la) × (1 + chênh) = 1 + tổng. "Chênh trong nước" là phần còn lại sau khi trừ hai phần kia — gồm cả độ lệch giờ chốt giữa phiên New York và giá niêm yết trong nước. Mô tả quá khứ, không dự báo.

Biểu đồ giá vàng thế giới

XAU/USD · $/oz · 7N–30N: giá giao ngay ghi mỗi ngày · 1 năm trở lên: vàng giao sau COMEX (GC=F)
Cao nhất kỳ
4.194,60
Thấp nhất kỳ
3.876,73
Trung bình kỳ
4.072,39
Thay đổi kỳ
−31,43 −0,8%

Tỷ lệ vàng/bạc

một ounce vàng đổi được bao nhiêu ounce bạc · GC=F ÷ SI=F cùng phiên · từ 2010
Phiên 04/11/2026
77,8

Quanh trung vị 2010–nay (74,7): vàng và bạc đang ở tương quan quen thuộc của mẫu.

Năm 2026
44,2–79,5
Trong nước
87,8

Trong nước: 1 lượng vàng SJC miếng (giá giữa mua–bán 140.900.000đ) đổi được 87,8 lượng bạc Phú Quý (giá giữa 1.604.500đ). Lệch với tỷ lệ thế giới vì mỗi kim loại mang một mức chênh trong nước riêng.

Cao nhất kỳ
105,4
Thấp nhất kỳ
44,2
Trung bình kỳ
81,5
Thay đổi kỳ
+3,3 +4,5%

Tỷ lệ = giá vàng chia giá bạc cùng phiên (hai hợp đồng giao sau COMEX, cùng giờ chốt). Từ 2010 nó đi từ 32,0 (25/04/2011) tới 125,9 (18/03/2020) — biên rộng và đổi chậm theo năm, nên đây là một mức để so, không phải tín hiệu mua bán.

Giá bạc thế giới quy ra đồng/lượng và chênh trong nước theo từng nhà bạc: giabac.day/gia-bac-the-gioi

Câu hỏi thường gặp

XAU/USD là tỷ giá giữa vàng (ký hiệu XAU) và đô la Mỹ. 1 XAU = 1 troy ounce (31,1035g) vàng nguyên chất. Đây là chuẩn giá vàng quốc tế, giao dịch gần như liên tục trên thị trường Spot toàn cầu.

Giá lý thuyết VNĐ/lượng = XAU/USD × USD/VND × 1,2057 (hệ số quy đổi troy ounce sang lượng). Giá vàng miếng SJC thực tế thường cao hơn mức lý thuyết này một khoản gọi là premium.

Thị trường vàng giao dịch 23/5 (nghỉ cuối tuần). Phiên Á 6h–14h, phiên Âu 14h–21h, phiên Mỹ 20h–5h (giờ VN). Biến động mạnh nhất khi phiên Âu–Mỹ giao nhau.

Là số ounce bạc đổi được bằng 1 ounce vàng: giá vàng chia giá bạc cùng phiên. Tỷ lệ cao nghĩa là bạc rẻ tương đối so với vàng, thấp là bạc đắt tương đối. Từ 2010 tới nay tỷ lệ đi trong biên 32,0–125,9, trung vị 74,7; phiên 04/11/2026 là 77,8. Đây là một mức để so, không phải tín hiệu mua bán.

Lưu ý về giá thế giới
Giá quy đổi trên trang là giá lý thuyết, chưa gồm phí gia công, chi phí phân phối và chênh lệch cung–cầu trong nước. Chênh lệch (premium) giữa giá vàng miếng SJC và giá thế giới chủ yếu do nguồn cung vàng miếng bị kiểm soát chặt (Nhà nước quản lý việc sản xuất và nhập khẩu vàng nguyên liệu) trong khi nhu cầu cao, cộng thêm chi phí gia công và phân phối, không phản ánh hàm lượng vàng. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.

Công cụ phân tích