Giá vàng Thứ Bảy 16/05/2026
Ngày 16 tháng 5 năm 2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 16 tháng 5 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
16/05/2026 09:50
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.050.000đ | 16.352.000đ | 302.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.050.000đ | 16.353.000đ | 303.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.030.000đ | 16.330.000đ | 300.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.030.000đ | 16.340.000đ | 310.000đ |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 15.830.000đ | 16.180.000đ | 350.000đ |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 15.369.800đ | 16.019.800đ | 650.000đ |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.261.200đ | 12.151.200đ | 890.000đ |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.128.500đ | 11.018.500đ | 890.000đ |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 8.995.800đ | 9.885.800đ | 890.000đ |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.558.900đ | 9.448.900đ | 890.000đ |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 5.872.700đ | 6.762.700đ | 890.000đ |
16/05/2026 08:52
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| SJC — TPHCM | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.800.000đ | 16.200.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.784.000đ | 16.184.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.450.000đ | 16.070.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.418.000đ | 16.038.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.219.000đ | 14.839.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.260.000đ | 12.150.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.126.000đ | 11.016.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.640.000đ | 10.530.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.992.000đ | 9.882.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.587.000đ | 9.477.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.849.000đ | 6.739.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.185.000đ | 6.075.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.505.000đ | 5.395.000đ | 890.000đ |
16/05/2026 09:20
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| Kim TT/AVPL | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| Nguyên Liệu 99.99 | 14.900.000đ | 15.100.000đ | 200.000đ |
| Nguyên Liệu 99.9 | 14.850.000đ | 15.050.000đ | 200.000đ |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 15.800.000đ | 16.200.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 15.750.000đ | 16.150.000đ | 400.000đ |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 15.680.000đ | 16.130.000đ | 450.000đ |
16/05/2026 16:08
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.200.000đ | 16.350.000đ | 150.000đ |
| 999 | 16.200.000đ | 16.350.000đ | 150.000đ |
| 985 | 14.500.000đ | 14.750.000đ | 250.000đ |
| 980 | 14.420.000đ | 14.670.000đ | 250.000đ |
| 950 | 13.980.000đ | 0đ | — |
| 750 | 10.500.000đ | 10.850.000đ | 350.000đ |
| 680 | 9.350.000đ | 9.700.000đ | 350.000đ |
| 610 | 9.050.000đ | 9.400.000đ | 350.000đ |
| 580 | 8.450.000đ | 8.800.000đ | 350.000đ |
| 410 | 5.750.000đ | 6.100.000đ | 350.000đ |
16/05/2026 12:19
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 15.850.000đ | 16.250.000đ | 400.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.830.000đ | 16.230.000đ | 400.000đ |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.600.000đ | —đ | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.600.000đ | —đ | — |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 16.050.000đ | —đ | — |
16/05/2026 10:58
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Bạc Nguyên liệu 999 | 2.416.000đ | 0đ | — |
| Bạc Thỏi BTMH 1 lượng | 2.829.000đ | 2.916.000đ | 87.000đ |
| Bạc Thỏi BTMH 999 1 KG | 75.439.000đ | 77.759.000đ | 2.320.000đ |
| Bạc Tứ QuÝ BTMH 999 1 lượng | 2.829.000đ | 3.328.000đ | 499.000đ |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.050.000đ | 16.340.000đ | 290.000đ |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 15.900.000đ | 0đ | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.100.000đ | 0đ | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.605.000đ | 1.634.000đ | 29.000đ |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.050.000đ | 16.350.000đ | 300.000đ |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.800.000đ | 0đ | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.850.000đ | 0đ | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 15.850.000đ | 16.250.000đ | 400.000đ |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15.840.000đ | 16.240.000đ | 400.000đ |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.050.000đ | 16.340.000đ | 290.000đ |
16/05/2026 10:44
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.950.000đ | 15.300.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 14.950.000đ | 15.300.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 990 | 14.700.000đ | 15.100.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 10.736.000đ | 11.286.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 10.736.000đ | 11.286.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 15.950.000đ | 16.250.000đ | 300.000đ |
16/05/2026 10:28
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.810.000đ | 15.160.000đ | 350.000đ |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.810.000đ | —đ | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.050.000đ | 16.450.000đ | 400.000đ |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.050.000đ | 16.450.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 24K | 14.810.000đ | 15.160.000đ | 350.000đ |
| Vàng nữ trang 990 | 14.560.000đ | 14.960.000đ | 400.000đ |
| Vàng trắng 17K.P | 11.050.000đ | 11.550.000đ | 500.000đ |
| Vàng trắng 416.P | 5.330.000đ | 5.920.000đ | 590.000đ |
| Vàng trắng 585.P | 8.780.000đ | 9.180.000đ | 400.000đ |
| Vàng trắng 610.P | 9.080.000đ | 9.480.000đ | 400.000đ |
| Vàng trắng 750.P | 11.050.000đ | 11.550.000đ | 500.000đ |
| Vàng đỏ 14K | 8.780.000đ | 9.180.000đ | 400.000đ |
| Vàng đỏ 600 | 8.780.000đ | 9.180.000đ | 400.000đ |
| Vàng đỏ 610 | 9.080.000đ | 9.480.000đ | 400.000đ |
| Vàng đỏ 750 | 11.050.000đ | 11.550.000đ | 500.000đ |