Quy đổi & tính giá vàng 06/08/2026
CÔNG CỤ · TÍNH REALTIMENhập số lượng hoặc số tiền, chọn nguồn, loại vàng (kèm tuổi vàng) và đơn vị để tính tổng tiền, khối lượng vàng nguyên chất và so sánh giá giữa các nguồn — cập nhật tức thì theo giá mua/bán hiện tại. Đơn vị niêm yết: VND/chỉ (1 chỉ = 3,75g).
Bộ lọc
Tính toán
So sánh giá giữa các nguồn
Cùng loại SJC Miếng · sắp theo tổng tiền — mua rẻ nhất lên đầu.
| Nguồn | Mua | Bán | Tổng tiền |
|---|---|---|---|
| Ngọc Hải rẻ nhất | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 14.100.000đ14.100k |
| Mi Hồng | 14.000.00014.000k | 14.150.00014.150k | 14.150.000đ14.150k +50.000đ+50k |
| Ngọc Thẩm | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 14.250.000đ14.250k +150.000đ+150k |
| SJC | 13.970.00013.970k | 14.270.00014.270k | 14.270.000đ14.270k +170.000đ+170k |
| PNJ | 13.970.00013.970k | 14.270.00014.270k | 14.270.000đ14.270k +170.000đ+170k |
| DOJI | 13.970.00013.970k | 14.270.00014.270k | 14.270.000đ14.270k +170.000đ+170k |
| Bảo Tín Minh Châu | 13.970.00013.970k | 14.270.00014.270k | 14.270.000đ14.270k +170.000đ+170k |
| Phú Quý | 13.970.00013.970k | 14.270.00014.270k | 14.270.000đ14.270k +170.000đ+170k |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 13.970.00013.970k | 14.270.00014.270k | 14.270.000đ14.270k +170.000đ+170k |
Quy đổi sang vàng thế giới
Chỉ tính phần vàng nguyên chất (theo tuổi vàng) so với giá quốc tế XAU/USD.
Giá VN giá quốc tế — chênh lệch (premium) phản ánh thuế, phí gia công, cung–cầu & chính sách trong nước. XAU/USD 4.250,49 · USD/VND 26.152 · 1 troy oz = 31,1035g.
Bảng quy đổi đơn vị vàng Việt Nam
1 chỉ = 3,75 gram · 1 lượng = 10 chỉ = 37,5 gram
| Đơn vị | Gram | Chỉ | Lượng |
|---|---|---|---|
| 1 phân | 0,375 g | 0,1 | 0,01 |
| 1 chỉ | 3,75 g | 1 | 0,1 |
| 1 lượng | 37,5 g | 10 | 1 |
| 1 kg | 1.000 g | 266,67 | 26,67 |
| 1 troy oz | 31,10 g | 8,29 | 0,83 |
Tiêu chuẩn đo lường vàng Việt Nam · 1 troy oz = 31,1035g (tiêu chuẩn quốc tế).
Về công cụ quy đổi giá vàng
Tuổi vàng (độ tinh khiết) là gì?
Tuổi vàng cho biết tỷ lệ vàng nguyên chất trong sản phẩm. Vàng 9999 (24K) = 99,99% nguyên chất; 750 (18K) = 75%; 610 (14,6K) = 61%; 416 (10K) = 41,6%. Khi quy đổi sang giá vàng thế giới, công cụ chỉ tính phần vàng nguyên chất (khối lượng × tuổi vàng) vì chỉ phần này mới so được với XAU 99,99%.
Mua và bán khác giá thế nào?
Khi bạn mua vàng, bạn trả giá bán ra của cửa hàng; khi bạn bán lại, bạn nhận giá mua vào. Khoảng cách hai giá gọi là chênh mua–bán (spread) — chính là chi phí giao dịch bạn chịu ngay khi vừa mua. Nữ trang tuổi thấp thường có spread lớn hơn vàng miếng.
Câu hỏi thường gặp
1 chỉ vàng bằng bao nhiêu gram?
1 chỉ vàng = 3,75 gram. 1 lượng vàng = 10 chỉ = 37,5 gram. 1 phân vàng = 0,1 chỉ = 0,375 gram. Đây là đơn vị đo lường vàng truyền thống tại Việt Nam.
1 lượng vàng bằng bao nhiêu chỉ?
1 lượng vàng = 10 chỉ = 37,5 gram. Giá vàng tại Việt Nam thường niêm yết theo đơn vị chỉ (VND/chỉ).
1 troy ounce vàng bằng bao nhiêu chỉ?
1 troy ounce = 31,1 gram ≈ 8,29 chỉ vàng. Giá vàng thế giới XAU/USD niêm yết theo troy ounce, khi quy đổi sang chỉ cần nhân với tỷ giá USD/VND rồi chia cho 8,29.