Quy đổi giá vàng
Tính giá vàng theo gram, chỉ, lượng hoặc kg — so sánh 9 nguồn
Công cụ quy đổi tính nhanh tổng tiền mua/bán vàng từ 9 nguồn uy tín: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Chọn nguồn, loại vàng và đơn vị (chỉ/lượng/gram) để nhận kết quả tức thì.
💡 Đơn vị: VND/chỉ (1 chỉ = 3.75g vàng). Giá cập nhật real-time. Xem thêm thống kê biến động hoặc so sánh giá giữa các nguồn.
Giá Mua (chỉ)
—
Khách bán vàng → nhận giá này
Giá Bán (chỉ)
—
Khách mua vàng → trả giá này
Spread (Mua–Bán)
—
Chênh lệch mua–bán / chỉ
⚙️ Bộ lọc
Chọn nguồn, loại vàng và đơn vị quy đổi
🧮 Tính toán
Nhập số lượng hoặc số tiền để quy đổi
Công cụ phân tích liên quan
⚖️ So sánh giá giữa các nguồn
Tìm nguồn rẻ nhất / tốt nhất cho giao dịch của bạn
| Nguồn | Giá mua | Giá bán | Tổng tiền |
|---|
📋 Bảng quy đổi đơn vị vàng Việt Nam
1 chỉ = 3,75 gram · 1 lượng = 10 chỉ = 37,5 gram
| Đơn vị | Gram | Chỉ | Lượng |
|---|---|---|---|
| 1 phân | 0,375 g | 0,1 chỉ | 0,01 lượng |
| 1 chỉ | 3,75 g | 1 chỉ | 0,1 lượng |
| 1 lượng | 37,5 g | 10 chỉ | 1 lượng |
| 1 kg | 1.000 g | 266,67 chỉ | 26,67 lượng |
| 1 troy oz | 31,1 g | 8,29 chỉ | 0,83 lượng |
Tiêu chuẩn đo lường vàng Việt Nam · 1 troy oz = 31,1035 g (tiêu chuẩn quốc tế)
🌏 Quy đổi sang vàng thế giới
So sánh giá VN với giá quốc tế XAU/USD
Tương đương
gram vàng nguyên chất
Giá thế giới
theo XAU/USD hiện tại
Chênh lệch VN
so với giá quốc tế