Quy đổi giá vàng
Tính giá vàng theo gram, chỉ, lượng hoặc kg
Giá mua
—
Giá bán
—
Spread
—
Tổng tiền
Mua được
So sánh giá giữa các nguồn
| Nguồn | Giá mua | Giá bán | Tổng tiền |
|---|
Bảng quy đổi đơn vị vàng Việt Nam
1 chỉ = 3,75 gram · 1 lượng = 10 chỉ = 37,5 gram
| Đơn vị | Gram | Chỉ | Lượng |
|---|---|---|---|
| 1 phân | 0,375 g | 0,1 chỉ | 0,01 lượng |
| 1 chỉ | 3,75 g | 1 chỉ | 0,1 lượng |
| 1 lượng | 37,5 g | 10 chỉ | 1 lượng |
| 1 kg | 1.000 g | 266,67 chỉ | 26,67 lượng |
| 1 troy oz | 31,1 g | 8,29 chỉ | 0,83 lượng |
Tiêu chuẩn đo lường vàng Việt Nam · 1 troy oz = 31,1035 g (tiêu chuẩn quốc tế)
Quy đổi sang vàng thế giới
Tương đương
gram vàng nguyên chất
Giá thế giới
theo XAU/USD hiện tại
Chênh lệch VN
so với giá quốc tế