Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Công cụQuy đổi
SJC MIẾNG 142,70tr ▼0,35 NHẪN 9999 142,20tr ▼0,35 PNJ 142,50tr ▼0,42 DOJI 142,70tr ▼0,35 MI HỒNG 141,50tr ▼0,21 XAU/USD 4.252 ▲1,50 1 CHỈ 3,75 gram

Quy đổi & tính giá vàng 06/08/2026

CÔNG CỤ · TÍNH REALTIME

Nhập số lượng hoặc số tiền, chọn nguồn, loại vàng (kèm tuổi vàng) và đơn vị để tính tổng tiền, khối lượng vàng nguyên chất và so sánh giá giữa các nguồn — cập nhật tức thì theo giá mua/bán hiện tại. Đơn vị niêm yết: VND/chỉ (1 chỉ = 3,75g).

Bộ lọc

Nguồn
Loại vàng
Đơn vị
Bạn muốn
Giá mua vào
13.970.000
đ/chỉ · khách bán → nhận
Giá bán ra
14.270.000
đ/chỉ · khách mua → trả
Chênh mua–bán
300.000
đ/chỉ · chi phí giao dịch

Tính toán

Tổng tiền phải trả
14.270.000đ
Vàng nguyên chất: 3,75 g (tuổi 100,0%) Chênh mua–bán: 300.000đ (nếu bán lại ngay)
SJC · Vàng SJC 1L, 10L, 1KG · Mua vàng

So sánh giá giữa các nguồn

Cùng loại SJC Miếng · sắp theo tổng tiền — mua rẻ nhất lên đầu.

Nguồn Mua Bán Tổng tiền
Ngọc Hải rẻ nhất 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 14.100.000đ14.100k
Mi Hồng 14.000.00014.000k 14.150.00014.150k 14.150.000đ14.150k +50.000đ+50k
Ngọc Thẩm 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 14.250.000đ14.250k +150.000đ+150k
SJC 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 14.270.000đ14.270k +170.000đ+170k
PNJ 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 14.270.000đ14.270k +170.000đ+170k
DOJI 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 14.270.000đ14.270k +170.000đ+170k
Bảo Tín Minh Châu 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 14.270.000đ14.270k +170.000đ+170k
Phú Quý 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 14.270.000đ14.270k +170.000đ+170k
Bảo Tín Mạnh Hải 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 14.270.000đ14.270k +170.000đ+170k

Quy đổi sang vàng thế giới

Chỉ tính phần vàng nguyên chất (theo tuổi vàng) so với giá quốc tế XAU/USD.

Tương đương
3,75g
vàng nguyên chất
Giá thế giới
$514,74
theo XAU/USD
Chênh vs TG
+808.157đ
+6,0% vs TG

Giá VN đang cao hơn giá quốc tế — chênh lệch (premium) phản ánh thuế, phí gia công, cung–cầu & chính sách trong nước. XAU/USD 4.269,42 · USD/VND 26.152 · 1 troy oz = 31,1035g.

Bảng quy đổi đơn vị vàng Việt Nam

1 chỉ = 3,75 gram · 1 lượng = 10 chỉ = 37,5 gram

Đơn vị Gram Chỉ Lượng
1 phân0,375 g0,10,01
1 chỉ3,75 g10,1
1 lượng37,5 g101
1 kg1.000 g266,6726,67
1 troy oz31,10 g8,290,83

Tiêu chuẩn đo lường vàng Việt Nam · 1 troy oz = 31,1035g (tiêu chuẩn quốc tế).

Về công cụ quy đổi giá vàng

Tuổi vàng (độ tinh khiết) là gì?

Tuổi vàng cho biết tỷ lệ vàng nguyên chất trong sản phẩm. Vàng 9999 (24K) = 99,99% nguyên chất; 750 (18K) = 75%; 610 (14,6K) = 61%; 416 (10K) = 41,6%. Khi quy đổi sang giá vàng thế giới, công cụ chỉ tính phần vàng nguyên chất (khối lượng × tuổi vàng) vì chỉ phần này mới so được với XAU 99,99%.

Mua và bán khác giá thế nào?

Khi bạn mua vàng, bạn trả giá bán ra của cửa hàng; khi bạn bán lại, bạn nhận giá mua vào. Khoảng cách hai giá gọi là chênh mua–bán (spread) — chính là chi phí giao dịch bạn chịu ngay khi vừa mua. Nữ trang tuổi thấp thường có spread lớn hơn vàng miếng.

Câu hỏi thường gặp

1 chỉ vàng bằng bao nhiêu gram?

1 chỉ vàng = 3,75 gram. 1 lượng vàng = 10 chỉ = 37,5 gram. 1 phân vàng = 0,1 chỉ = 0,375 gram. Đây là đơn vị đo lường vàng truyền thống tại Việt Nam.

1 lượng vàng bằng bao nhiêu chỉ?

1 lượng vàng = 10 chỉ = 37,5 gram. Giá vàng tại Việt Nam thường niêm yết theo đơn vị chỉ (VND/chỉ).

1 troy ounce vàng bằng bao nhiêu chỉ?

1 troy ounce = 31,1 gram ≈ 8,29 chỉ vàng. Giá vàng thế giới XAU/USD niêm yết theo troy ounce, khi quy đổi sang chỉ cần nhân với tỷ giá USD/VND rồi chia cho 8,29.

LƯU Ý
Kết quả quy đổi chỉ mang tính tham khảo theo giá niêm yết gần nhất. Giá vàng thay đổi liên tục trong ngày — vui lòng kiểm tra lại giá real-time tại cửa hàng trước khi giao dịch. Công cụ không thu phí, không phải khuyến nghị đầu tư.

Công cụ phân tích