Quy đổi & tính giá vàng 05/11/2026
CÔNG CỤ · TÍNH THEO GIÁ HIỆN TẠINhập số lượng hoặc số tiền, chọn nguồn, loại vàng (kèm tuổi vàng) và đơn vị để tính tổng tiền, khối lượng vàng nguyên chất và so sánh giá giữa các nguồn — cập nhật tức thì theo giá mua/bán hiện tại. Đơn vị niêm yết: VND/chỉ (1 chỉ = 3,75g).
Bộ lọc
Tính toán
So sánh giá giữa các nguồn
Cùng loại SJC Miếng · sắp theo tổng tiền — mua rẻ nhất lên đầu.
| Nguồn | Mua | Bán | Tổng tiền |
|---|---|---|---|
| Ngọc Thẩm rẻ nhất | 13.850.00013.850k | 14.200.00014.200k | 14.200.000đ14.200k |
| Ngọc Hải | 13.850.00013.850k | 14.200.00014.200k | 14.200.000đ14.200k |
| Mi Hồng | 14.120.00014.120k | 14.270.00014.270k | 14.270.000đ14.270k +70.000đ+70k |
| Phú Quý | 13.940.00013.940k | 14.300.00014.300k | 14.300.000đ14.300k +100.000đ+100k |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 14.300.000đ14.300k +100.000đ+100k |
| SJC | 14.040.00014.040k | 14.340.00014.340k | 14.340.000đ14.340k +140.000đ+140k |
| PNJ | 14.040.00014.040k | 14.340.00014.340k | 14.340.000đ14.340k +140.000đ+140k |
| DOJI | 14.040.00014.040k | 14.340.00014.340k | 14.340.000đ14.340k +140.000đ+140k |
| Bảo Tín Minh Châu | 13.900.00013.900k | 14.450.00014.450k | 14.450.000đ14.450k +250.000đ+250k |
Quy đổi sang vàng thế giới
Chỉ tính phần vàng nguyên chất (theo tuổi vàng) so với giá quốc tế XAU/USD.
Giá VN giá quốc tế — chênh lệch (premium) chủ yếu do nguồn cung vàng miếng bị kiểm soát chặt (Nhà nước quản lý việc sản xuất và nhập khẩu vàng nguyên liệu) trong khi nhu cầu cao, cộng thêm chi phí gia công và phân phối. XAU/USD 4.127,77 · USD/VND 25.870 · 1 troy oz = 31,1035g.
Bảng quy đổi đơn vị vàng Việt Nam
1 chỉ = 3,75 gram · 1 lượng = 10 chỉ = 37,5 gram
| Đơn vị | Gram | Chỉ | Lượng |
|---|---|---|---|
| 1 phân | 0,375 g | 0,1 | 0,01 |
| 1 chỉ | 3,75 g | 1 | 0,1 |
| 1 lượng | 37,5 g | 10 | 1 |
| 1 kg | 1.000 g | 266,67 | 26,67 |
| 1 troy oz | 31,10 g | 8,29 | 0,83 |
Tiêu chuẩn đo lường vàng Việt Nam · 1 troy oz = 31,1035g (tiêu chuẩn quốc tế).
Đổi chéo vàng · bạc · đô-la hôm nay
SJC · Phú Quý · Vietcombank chuyển khoản| Bạn đang có | Bán được | Đổi ra USD | Đổi ra bạc |
|---|---|---|---|
| 1 chỉ vàng miếng SJC | 14,04tr | 543$ | 8,49 lượng |
| 1 lượng vàng miếng SJC | 140,40tr | 5.427$ | 84,9 lượng |
| 1 chỉ nhẫn trơn SJC | 13,86tr | 536$ | 8,38 lượng |
Đổi thật hai chặng: bán thứ đang có theo giá mua vào ra đồng, rồi mua thứ kia theo giá bán ra — mỗi chặng mất một lần chênh mua–bán, nên đổi đi rồi đổi lại không về đúng số cũ. Giá niêm yết lúc tải trang, chưa tính phí.
Về công cụ quy đổi giá vàng
Tuổi vàng cho biết tỷ lệ vàng nguyên chất trong sản phẩm. Vàng 9999 (24K) = 99,99% nguyên chất; 750 (18K) = 75%; 610 (14,6K) = 61%; 416 (10K) = 41,6%. Khi quy đổi sang giá vàng thế giới, công cụ chỉ tính phần vàng nguyên chất (khối lượng × tuổi vàng) vì chỉ phần này mới so được với XAU 99,99%.
Khi bạn mua vàng, bạn trả giá bán ra của cửa hàng; khi bạn bán lại, bạn nhận giá mua vào. Khoảng cách hai giá gọi là chênh mua–bán (spread) — chính là chi phí giao dịch bạn chịu ngay khi vừa mua. Nữ trang tuổi thấp thường có spread lớn hơn vàng miếng.
Câu hỏi thường gặp
1 chỉ vàng = 3,75 gram. 1 lượng vàng = 10 chỉ = 37,5 gram. 1 phân vàng = 0,1 chỉ = 0,375 gram. Đây là đơn vị đo lường vàng truyền thống tại Việt Nam.
1 lượng vàng = 10 chỉ = 37,5 gram. Giá vàng tại Việt Nam thường niêm yết theo đơn vị chỉ (VND/chỉ).
1 troy ounce = 31,1035 gram ≈ 8,29 chỉ vàng. Giá vàng thế giới XAU/USD niêm yết theo troy ounce, khi quy đổi sang chỉ cần nhân với tỷ giá USD/VND rồi chia cho 8,29.