1 chỉ vàng là bao nhiêu gam?
1 chỉ vàng = 3,75 gam
Đây là đơn vị đo lường vàng truyền thống của Việt Nam, được dùng phổ biến từ Nam ra Bắc tại tất cả tiệm vàng.
Bảng quy đổi đơn vị vàng
| Đơn vị | Gam | Chỉ | Lượng |
|---|---|---|---|
| 1 chỉ | 3,75g | 1 | 0,1 lượng |
| 1 lượng | 37,5g | 10 chỉ | 1 |
| 1 phân | 0,375g | 0,1 chỉ | 0,01 lượng |
| 1 kg | 1.000g | 266,67 chỉ | 26,67 lượng |
Ghi nhớ nhanh: 1 lượng = 10 chỉ = 37,5 gam
Cách tính giá vàng theo chỉ nhanh nhất
Giá niêm yết tại tiệm vàng thường theo đơn vị lượng hoặc chỉ. Công thức:
Giá 1 chỉ = Giá 1 lượng ÷ 10
Giá 1 gam = Giá 1 lượng ÷ 37,5
Ví dụ thực tế (02/05/2026):
| Loại | Giá 1 lượng (bán) | Giá 1 chỉ | Giá 1 gam |
|---|---|---|---|
| Nhẫn PNJ 999.9 | 166.000.000đ | 16.600.000đ | 4.426.667đ |
| SJC miếng | 166.000.000đ | 16.600.000đ | 4.426.667đ |
| Vàng nữ trang PNJ 999.9 | 164.500.000đ | 16.450.000đ | 4.386.667đ |
Giá cập nhật realtime tại giavang.day
Tại sao Việt Nam dùng "chỉ" thay vì "gam"?
Đơn vị "chỉ" và "lượng" có nguồn gốc từ hệ thống đo lường Trung Hoa cổ đại, du nhập vào Việt Nam từ hàng trăm năm trước. Dù hệ mét (gam, kg) được dùng trong khoa học và thương mại quốc tế, ngành vàng bạc Việt Nam vẫn giữ đơn vị truyền thống vì:
- Người tiêu dùng quen thuộc qua nhiều thế hệ
- Mệnh giá "1 chỉ", "2 chỉ" dễ giao dịch hơn "3,75 gam", "7,5 gam"
- Tiêu chuẩn ngành được duy trì đồng nhất toàn quốc
Các câu hỏi tính toán thường gặp
1 chỉ vàng 9999 hôm nay bao nhiêu tiền?
Lấy giá niêm yết 1 lượng ÷ 10. Ví dụ: nhẫn PNJ bán 166.000.000đ/lượng → 1 chỉ = 16.600.000đ.
5 chỉ vàng bằng bao nhiêu gam?
5 chỉ × 3,75g = 18,75 gam
Mua 1 chỉ vàng cần bao nhiêu tiền?
Hiện tại khoảng 16 – 17 triệu đồng/chỉ tùy loại (nhẫn, miếng, trang sức). Xem bảng giá đầy đủ tại giavang.day.
1 lượng vàng bằng bao nhiêu tiền?
Hiện tại SJC và PNJ nhẫn bán ra 166.000.000đ/lượng (02/05/2026).
Vàng 18K (750) giá bao nhiêu 1 chỉ?
Vàng 18K chứa 75% vàng nguyên chất. Giá ≈ Giá vàng 9999 × 75% = khoảng 12.450.000đ/chỉ (tùy phí gia công).
Phân biệt các ký hiệu tuổi vàng
| Ký hiệu | Tuổi vàng | % vàng nguyên chất | Tên gọi |
|---|---|---|---|
| 9999 / 999.9 | 24K | 99,99% | Vàng 4 số 9, vàng ròng |
| 999 | 24K | 99,9% | Vàng 3 số 9 |
| 916 | 22K | 91,6% | Vàng ta |
| 750 | 18K | 75% | Vàng 18 |
| 585 | 14K | 58,5% | Vàng 14 |
| 375 | 9K | 37,5% | Vàng 9 |
Mẹo kiểm tra giá trước khi mua
- Xem giá niêm yết tại giavang.day trước khi ra tiệm
- Tính giá 1 chỉ = giá 1 lượng ÷ 10
- So sánh giá mua/bán giữa các nguồn — spread hợp lý hiện tại là 300.000–400.000đ/lượng
- Chỉ mua tại cửa hàng có hóa đơn đỏ, niêm yết giá công khai
Giá vàng cập nhật tự động từ 9 nguồn — xem bảng đầy đủ