Vàng 18K là gì?
Vàng 18K (ký hiệu 750 hoặc 18K) chứa 75% vàng nguyên chất và 25% kim loại khác (bạc, đồng, palladium...). Con số 750 = 750/1000 phần vàng nguyên chất.
Bảng so sánh các tuổi vàng phổ biến
| Tuổi vàng | Ký hiệu | % Vàng | Giá/chỉ (05/2026) | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| 24K | 9999 / 999.9 | 99,99% | ~16.600.000đ | Đầu tư, tích trữ |
| 22K | 916 | 91,6% | ~15.210.000đ | Trang sức cao cấp |
| 18K | 750 | 75% | ~12.450.000đ | Trang sức phổ biến |
| 14K | 585 | 58,5% | ~970.000đ | Trang sức giá trung |
| 10K | 416 | 41,6% | ~692.000đ | Trang sức giá thấp |
| 9K | 375 | 37,5% | ~622.000đ | Trang sức bình dân |
Giá tính dựa trên giá vàng 9999 = 16.600.000đ/chỉ (03/05/2026) × tỷ lệ tuổi vàng, chưa gồm phí gia công.
Tại sao 18K phổ biến hơn 24K trong trang sức?
Vàng 24K (99,99%) quá mềm — dễ biến dạng, trầy xước khi đeo hàng ngày. Thêm 25% kim loại khác vào tạo ra vàng 18K cứng hơn, bền hơn, giữ hình dáng tốt hơn — lý tưởng cho trang sức cầu kỳ, nhẫn đính kim cương, dây chuyền mảnh.
18K nên mua để đầu tư không?
Không khuyến nghị. Lý do:
- Phí gia công 5–15% không được tính khi bán lại
- Thanh khoản thấp hơn vàng 9999
- Giá trị phụ thuộc vào thiết kế (trào lưu có thể thay đổi)
Nếu đầu tư: chọn vàng 9999 (nhẫn trơn PNJ/DOJI hoặc miếng SJC).
Nếu mua trang sức: 18K là lựa chọn tốt nhất về độ bền và giá cả.
Câu hỏi thường gặp
Vàng 18K có bị xỉn màu không?
Ít hơn vàng 9999. Màu sắc phụ thuộc vào kim loại pha — 18K vàng (yellow gold), 18K trắng (white gold/palladium), 18K hồng (rose gold/đồng).
Phân biệt 18K và 24K bằng mắt thường?
18K vàng nhạt hơn, cứng hơn, có thể có màu pha. 24K vàng đậm óng ánh đặc trưng, rất mềm dẻo.
Xem giá vàng realtime: giavang.day