Tính tiền công vàng 10/09/2026
CÔNG CỤ · THEO GIÁ NIÊM YẾTNhập giá món trang sức bạn mua và trọng lượng ghi trên hoá đơn — công cụ tách hoá đơn thành giá trị vàng (theo bảng giá của chính nhà vàng đó) và phần chênh lệch ngoài giá vàng, cái mà người mua vẫn gọi là tiền công. Phần đó gồm công chế tác, mặt bằng, nhân công và biên thương hiệu. Kết quả quy về đ/chỉ và % để so được giữa các món khác trọng lượng.
Món hàng của bạn
giá tra theo ngày muaPNJ · Vàng 750 (18K) · bảng giá mới nhất hôm nay.
Kết quả
4,9 chỉ vàng · 18,38g4,9 chỉ × 10.920.000 đ/chỉ = 53.508.000đ giá trị vàng. Phần còn lại sau khi trừ tiền hột là chênh lệch ngoài giá vàng.
Nếu bán lại ngay hôm nay
theo giá mua vào của PNJKhoản mất tách được chính xác thành ba phần: tiền công 5.492.000đ + chênh mua–bán 4,85tr + tiền hột 3.000.000đ — tiệm thường không mua lại hột. Nhiều nơi còn trừ hao 1–2 phân với trang sức không phải hàng của mình.
Cùng món này, quy theo bảng giá từng nhà vàng
4,9 chỉ vàng 750 (18K)Bảng này đo độ nhạy của con số: cùng một món, đổi bảng giá lấy làm mốc thì tiền công chạy theo. Nó không nói tiệm nào lấy công rẻ hơn — muốn biết điều đó phải có giá của món tương đương ở từng tiệm, thứ không nhà vàng nào công bố.
| Nhà vàng | Giá bán | Giá trị vàng | Tiền công | đ/chỉ | % |
|---|---|---|---|---|---|
| PNJ đang chọn | 10.920.000 | 53.508.000 | 5.492.000 | 1.120.816 | +10,3% |
| SJC | 10.898.588 | 53.403.081 | 5.596.919 | 1.142.228 | +10,5% |
| Ngọc Hải | 10.560.000 | 51.744.000 | 7.256.000 | 1.480.816 | +14,0% |
| Ngọc Thẩm | 10.488.000 | 51.391.200 | 7.608.800 | 1.552.816 | +14,8% |
| Mi Hồng | 10.000.000 | 49.000.000 | 10.000.000 | 2.040.816 | +20,4% |
| DOJI · Bảo Tín Minh Châu · Phú Quý · Bảo Tín Mạnh Hải | không niêm yết vàng 750 (18K) — không quy đổi được | ||||
Tóm lại
đang thế nào → ai chiếm phần lớn → tin được tới đâuBạn trả thêm 8,9% ngoài giá vàng cho món này — bán lại ngay hôm nay mất 21,5%.
- Đang thế nào
- Giá trị vàng 53,51tr trên hoá đơn 62,00tr. Tiền công 5,49tr, tức 1,12tr mỗi chỉ vàng.
- Ai chiếm phần lớn
- Trong 13,34tr mất nếu bán ngay, tiền công 5,49tr lớn hơn chênh mua–bán 4,85tr.
- Tin được tới đâu
- Con số tiền công phụ thuộc bảng giá lấy làm mốc — đổi nhà vàng thì nó chạy ±460.000đ mỗi chỉ. Coi 1,12tr/chỉ là một khoảng, không phải một điểm.
Trang này không nói mức công đó cao hay thấp so với thị trường: chưa có mẫu tiền công của các tiệm để xếp hạng, mà một thứ hạng dựng trên mẫu chưa có sẽ sai theo cách không ai kiểm được.
Phép tính này đứng được tới đâu
5 giới hạn đã biết- Con số phụ thuộc bảng giá của đúng một nhà vàng. Ta biết giá món ở tiệm bạn mua, nhưng không biết giá của món tương đương ở tiệm khác — nên trang không xếp hạng được tiệm nào lấy công rẻ hơn, và cũng không nói mức công này cao hay thấp so với thị trường.
- Không phải nhà vàng nào cũng niêm yết đủ các tuổi vàng. Các bậc 610/585/416 chỉ vài nguồn có. Thiếu thì giá được quy từ vàng 9999 theo hàm lượng, và phép quy đó có sai số đo được: giá bán lệch cả hai chiều (tới 14% một bên, 3% bên kia), còn giá mua vào gần như luôn bị quy cao lên khoảng 8% — nên riêng con số “mất ngay khi bán lại” là lạc quan hơn thực tế ở những nhà vàng phải quy.
- Tiền hột lấy đúng con số bạn nhập. Công cụ không định giá đá quý, và không có cách nào kiểm tra con số tiệm ghi trên hoá đơn.
- Giá bán lại là giá niêm yết. Chưa gồm trừ hao, phí kiểm định hay mức trừ riêng mà từng tiệm áp cho trang sức không phải hàng của mình.
- Ngày mua tra về phiên gần nhất. Chuỗi giá không có đủ mọi ngày lịch (Chủ nhật, lễ, nguồn lỗi); khi phải lùi phiên, trang nói rõ đang dùng ngày nào.
Về cách tính tiền công vàng
Khi mua một món trang sức, số tiền trên hoá đơn không phải là giá của số vàng trong món. Phần dôi ra thường được gọi gọn là tiền công, nhưng nó gồm nhiều khoản: công chế tác, hao hụt khi gia công, tiền mặt bằng, lương nhân viên, khấu hao và biên lợi nhuận của thương hiệu. Đó là lý do cùng một mẫu nhẫn, tiền công ở một thương hiệu lớn có thể gấp nhiều lần tiệm nhỏ trong khi lượng vàng y hệt nhau.
Ba con số nên nhìn, thay vì một
Số tiền công tuyệt đối không so được giữa hai món khác trọng lượng, nên trang quy tiếp về đồng mỗi chỉ vàng và phần trăm trên giá trị vàng. Con số thứ ba đáng nhìn hơn cả hai: nếu bán lại ngay, bạn mất bao nhiêu. Khoản đó gồm tiền công, tiền hột và chênh lệch giữa giá bán ra với giá mua vào của nhà vàng — với trang sức, riêng phần chênh mua–bán thường đã lớn hơn tiền công.
Vì sao phải tách tiền hột ra
Món có gắn đá thì trọng lượng ghi trên hoá đơn là trọng lượng tổng, còn vàng thật chỉ là phần sau khi trừ hột. Nếu không tách, toàn bộ tiền đá bị dồn vào tiền công và con số trở nên vô nghĩa — một chiếc nhẫn gắn kim cương sẽ ra “tiền công vài chục triệu”.
Cần đổi đơn vị hay tính tổng tiền theo số lượng, xem công cụ quy đổi giá vàng. Muốn so bảng giá giữa các nhà vàng, xem so sánh 9 nguồn.