Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Công cụ›Tính tiền công vàng
SJC MIẾNG 143,50tr ▼0,42 NHẪN 9999 143,00tr ▼0,42 PNJ 143,30tr ▼0,14 DOJI 143,50tr ▼0,42 MI HỒNG 143,20tr ▲0,14 XAU/USD 4.157 ▲0,42 1 CHỈ 3,75 gram
LIVE

Tính tiền công vàng 05/10/2026

CÔNG CỤ · THEO GIÁ NIÊM YẾT

Nhập giá món trang sức bạn mua và trọng lượng ghi trên hoá đơn — công cụ tách hoá đơn thành giá trị vàng (theo bảng giá của chính nhà vàng đó) và phần chênh lệch ngoài giá vàng, cái mà người mua vẫn gọi là tiền công. Phần đó gồm công chế tác, mặt bằng, nhân công và biên thương hiệu. Kết quả quy về đ/chỉ và % để so được giữa các món khác trọng lượng.

Món hàng của bạn

giá tra theo ngày mua

Giá các bậc 18K/14K niêm yết theo chỉ vàng ở đúng tuổi đó — đã gồm hàm lượng, công cụ không nhân thêm lần nữa.

Mua lâu rồi thì chọn đúng ngày — giá hôm nay cho ra con số vô nghĩa.
Số tiền thực trả, đã gồm VAT.
Đơn vị trọng lượng
Món có gắn hột / đá?
Bắt buộc chọn — bỏ qua phần hột làm tiền công phồng lên rất nhiều.
Vì có hột
Hoá đơn ghi “TL hột”.
Tiệm ghi riêng trên hoá đơn.
Kết quả có đường dẫn riêng — sao chép URL là gửi được cho người khác.
Giá bán ra
10.650.000
đ/chỉ · khách mua → trả
Giá mua vào
9.660.000
đ/chỉ · khách bán → nhận
Chênh mua–bán
990.000
đ/chỉ · 10,2% giá mua

PNJ · Vàng 750 (18K) · bảng giá mới nhất hôm nay.

Kết quả

4,9 chỉ vàng · 18,38g
Phần chênh lệch ngoài giá vàng
6.815.000đ / 62.000.000đ
1,39tr mỗi chỉ vàng +13,1% trên giá trị vàng 11,0% tổng hoá đơn
Giá trị vàng 52.185.000đ Hột/đá 3.000.000đ Tiền công 6.815.000đ

4,9 chỉ × 10.650.000 đ/chỉ = 52.185.000đ giá trị vàng. Phần còn lại sau khi trừ tiền hột là chênh lệch ngoài giá vàng.

Nếu bán lại ngay hôm nay

theo giá mua vào của PNJ
Tiệm trả bạn
47.334.000đ
4,9 chỉ × 9.660.000
Mất ngay
−14.666.000đ
−23,7% số tiền đã trả
Điểm hoà vốn
+31,0%
giá mua phải lên 12,65tr/chỉ

Khoản mất tách được chính xác thành ba phần: tiền công 6.815.000đ + chênh mua–bán 4,85tr + tiền hột 3.000.000đ — tiệm thường không mua lại hột. Nhiều nơi còn trừ hao 1–2 phân với trang sức không phải hàng của mình.

Cùng món này, quy theo bảng giá từng nhà vàng

4,9 chỉ vàng 750 (18K)

Bảng này đo độ nhạy của con số: cùng một món, đổi bảng giá lấy làm mốc thì tiền công chạy theo. Nó không nói tiệm nào lấy công rẻ hơn — muốn biết điều đó phải có giá của món tương đương ở từng tiệm, thứ không nhà vàng nào công bố.

Nhà vàng Giá bán Giá trị vàng Tiền công đ/chỉ %
SJC 10.666.065 52.263.719 6.736.281 1.374.751 +12,9%
PNJ đang chọn 10.650.000 52.185.000 6.815.000 1.390.816 +13,1%
Ngọc Thẩm 10.390.000 50.911.000 8.089.000 1.650.816 +15,9%
Ngọc Hải 10.280.000 50.372.000 8.628.000 1.760.816 +17,1%
Mi Hồng 9.850.000 48.265.000 10.735.000 2.190.816 +22,2%
DOJI · Bảo Tín Minh Châu · Phú Quý · Bảo Tín Mạnh Hải không niêm yết vàng 750 (18K) — không quy đổi được

Tóm lại

đang thế nào → ai chiếm phần lớn → tin được tới đâu

Bạn trả thêm 11,0% ngoài giá vàng cho món này — bán lại ngay hôm nay mất 23,7%.

Đang thế nào
Hoá đơn 62,00tr gồm tiền vàng 52,19tr, tiền hột 3,00tr và tiền công 6,81tr. Tính ra 1,39tr tiền công mỗi chỉ vàng.
Mất vào đâu
Bán lại ngay hôm nay mất 14,67tr, nặng nhất là tiền công 6,81tr; còn lại là chênh mua–bán 4,85tr và tiền hột 3,00tr.
Tin được tới đâu
Tiền công ra bao nhiêu còn tuỳ bảng giá của nhà vàng nào làm gốc. Tính cùng món này theo 5 nhà vàng thì tiền công mỗi chỉ trải từ 1,37tr (SJC) tới 2,19tr (Mi Hồng). Đọc 1,39tr/chỉ là con số ước chừng, đừng đọc là con số chính xác.

Trang này không nói mức công đó cao hay thấp so với thị trường: chưa có mẫu tiền công của các tiệm để xếp hạng, mà một thứ hạng dựng trên mẫu chưa có sẽ sai theo cách không ai kiểm được.

Phép tính này đứng được tới đâu

5 giới hạn đã biết
  • Con số phụ thuộc bảng giá của đúng một nhà vàng. Ta biết giá món ở tiệm bạn mua, nhưng không biết giá của món tương đương ở tiệm khác — nên trang không xếp hạng được tiệm nào lấy công rẻ hơn, và cũng không nói mức công này cao hay thấp so với thị trường.
  • Không phải nhà vàng nào cũng niêm yết đủ các tuổi vàng. Các bậc 610/585/416 chỉ vài nguồn có. Thiếu thì giá được quy từ vàng 9999 theo hàm lượng, và phép quy đó có sai số đo được: giá bán lệch cả hai chiều (tới 14% một bên, 3% bên kia), còn giá mua vào gần như luôn bị quy cao lên khoảng 8% — nên riêng con số “mất ngay khi bán lại” là lạc quan hơn thực tế ở những nhà vàng phải quy.
  • Tiền hột lấy đúng con số bạn nhập. Công cụ không định giá đá quý, và không có cách nào kiểm tra con số tiệm ghi trên hoá đơn.
  • Giá bán lại là giá niêm yết. Chưa gồm trừ hao, phí kiểm định hay mức trừ riêng mà từng tiệm áp cho trang sức không phải hàng của mình.
  • Ngày mua tra về phiên gần nhất. Chuỗi giá không có đủ mọi ngày lịch (Chủ nhật, lễ, nguồn lỗi); khi phải lùi phiên, trang nói rõ đang dùng ngày nào.

Khi mua một món trang sức, số tiền trên hoá đơn không phải là giá của số vàng trong món. Phần dôi ra thường được gọi gọn là tiền công, nhưng nó gồm nhiều khoản: công chế tác, hao hụt khi gia công, tiền mặt bằng, lương nhân viên, khấu hao và biên lợi nhuận của thương hiệu. Đó là lý do cùng một mẫu nhẫn, tiền công ở một thương hiệu lớn có thể gấp nhiều lần tiệm nhỏ trong khi lượng vàng y hệt nhau.

Ba con số nên nhìn, thay vì một

Số tiền công tuyệt đối không so được giữa hai món khác trọng lượng, nên trang quy tiếp về đồng mỗi chỉ vàng và phần trăm trên giá trị vàng. Con số thứ ba đáng nhìn hơn cả hai: nếu bán lại ngay, bạn mất bao nhiêu. Khoản đó gồm tiền công, tiền hột và chênh lệch giữa giá bán ra với giá mua vào của nhà vàng. Với trang sức 24K, tiền công thường là khoản lớn nhất; với vàng tuổi thấp như 18K, riêng phần chênh mua–bán đã có thể trên 10%.

Vì sao phải tách tiền hột ra

Món có gắn đá thì trọng lượng ghi trên hoá đơn là trọng lượng tổng, còn vàng thật chỉ là phần sau khi trừ hột. Nếu không tách, toàn bộ tiền đá bị dồn vào tiền công và con số trở nên vô nghĩa — một chiếc nhẫn gắn kim cương sẽ ra “tiền công vài chục triệu”.

Cần đổi đơn vị hay tính tổng tiền theo số lượng, xem công cụ quy đổi giá vàng. Muốn so bảng giá giữa các nhà vàng, xem so sánh 9 nguồn. Không biết trọng lượng mà chỉ biết giá, xem tính trọng lượng từ giá.