Giữ VND, USD, vàng hay bạc 23/10/2026
PHÉP TÍNH QUÁ KHỨ · GIÁ MUA BÁN THẬTMột khoản tiền bỏ ra từ một tháng bất kỳ kể từ 06/2020: để nguyên VND, đổi sang USD, mua vàng miếng SJC hay mua bạc miếng — bán lại hôm nay được bao nhiêu. Mua theo giá bán ra, bán theo giá mua vào, nên chênh lệch mua bán ở cả hai đầu đã bị trừ. Không phải lời khuyên: bảng cuối trang in kết quả của mọi mốc bắt đầu, kể cả những mốc lỗ.
Khoản tiền của bạn
đổi một ô là tính lạiBán lại hôm nay được bao nhiêu
10.000.000đ từ tháng 6/2020 · 6,4 năm · bán ngày 23/10/2026Sức mua sau lạm phát
chỉ số giá tới tháng 07/2026Giá cả ở Việt Nam tăng 22,0% từ tháng 06/2020 tới tháng 07/2026: 10,00tr để nguyên VND không lãi tới lúc đó mua được lượng hàng mà 8,20tr mua được hồi tháng 06/2020 (−18,0% sức mua).
| Cách giữ tiền | Bán lại 31/07/2026 | Quy về giá cả 06/2020 | Sức mua |
|---|---|---|---|
| Mua vàng miếng SJC | 28,14tr | 23,06tr | +130,6% |
| Đổi sang USD | 11,18tr | 9,16tr | −8,4% |
| Để nguyên VND | 10,00tr | 8,20tr | −18,0% |
Giá cả tăng 22,0% từ tháng 06/2020 tới tháng 07/2026 (chỉ số giá tiêu dùng, bình quân tháng). Cột "Bán lại" tính ở ngày 31/07/2026 chứ không phải hôm nay nên khác các thẻ phía trên: chỉ số giá các tháng sau chưa có, trang không đoán. Nguồn chỉ số giá: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), chỉ số giá tiêu dùng Việt Nam; lạm phát và lãi thực do trang này tính từ chỉ số đó.
Giá trị bán lại được theo thời gian
theo giá mua vào từng ngày · mỗi tuần một điểmĐường đi lên rồi xuống là đúng như người giữ đã trải qua: nếu bán ở đỉnh thì được nhiều hơn hôm nay, nhưng không ai biết trước đỉnh ở đâu. Bạc chỉ có đường khi tháng bắt đầu từ 19/12/2025 trở đi.
Nếu bắt đầu ở mốc khác
mỗi đầu quý từ 07/2020 · bán lại 23/10/2026 · 10,00trCùng phép tính, đổi tháng bắt đầu. Ô đỏ là lỗ — bảng in hết, không chọn mốc đẹp. Dòng tô nền là tháng bạn đang xem (nếu đó là một đầu quý).
| Bắt đầu | Vàng miếng | Bạc miếng | USD | VND |
|---|---|---|---|---|
| 10/2026 | −3,7% | −13,4% | −2,1% | +0,0% |
| 07/2026 | −5,1% | −16,9% | −3,1% | +0,0% |
| 04/2026 | −21,3% | −34,0% | −2,7% | +0,0% |
| 01/2026 | −9,0% | −31,2% | −2,8% | +0,0% |
| 10/2025 | +0,4% | — | −3,0% | +0,0% |
| 07/2025 | +15,2% | — | −2,5% | +0,0% |
| 04/2025 | +36,1% | — | −0,7% | +0,0% |
| 01/2025 | +65,1% | — | +0,3% | +0,0% |
| 10/2024 | +65,5% | — | +3,5% | +0,0% |
| 07/2024 | +80,6% | — | +0,7% | +0,0% |
| 04/2024 | +71,4% | — | +2,7% | +0,0% |
| 01/2024 | +87,8% | — | +5,0% | +0,0% |
| 10/2023 | +102,0% | — | +4,8% | +0,0% |
| 07/2023 | +107,3% | — | +8,0% | +0,0% |
| 04/2023 | +107,6% | — | +8,5% | +0,0% |
| 01/2023 | +107,5% | — | +8,0% | +0,0% |
| 10/2022 | +109,3% | — | +6,8% | +0,0% |
| 07/2022 | +102,5% | — | +9,4% | +0,0% |
| 04/2022 | +101,2% | — | +11,6% | +0,0% |
| 01/2022 | +125,5% | — | +11,9% | +0,0% |
| 10/2021 | +143,0% | — | +12,2% | +0,0% |
| 07/2021 | +144,3% | — | +10,9% | +0,0% |
| 04/2021 | +153,2% | — | +10,7% | +0,0% |
| 01/2021 | +147,8% | — | +10,4% | +0,0% |
| 10/2020 | +148,0% | — | +10,1% | +0,0% |
| 07/2020 | +178,8% | — | +10,1% | +0,0% |
| Số mốc lỗ | lỗ 4/26 | lỗ 4/4 | lỗ 7/26 | lỗ 0/26 |
“—” ở cột bạc: chưa có giá bạc miếng trong nước ở mốc đó (hệ thống có từ 19/12/2025). Trang cố ý không lấp bằng giá bạc thế giới quy đổi — bạc trong nước bán cao hơn mức đó 12–24% và mức chênh này trôi, nên con số lấp vào sẽ không phải thứ ai mua được. Bảng in % cả kỳ; %/năm của tháng bạn chọn nằm ở các thẻ phía trên (chỉ khi đủ một năm).
Tóm lại
đang thế nào → mốc bắt đầu → tin được tới đâuTừ 06/2020, 10,00tr mua vàng miếng giờ bán lại được 28,37tr, đổi USD giờ bán lại được 10,98tr, để nguyên VND vẫn là 10,00tr.
- Đang thế nào
- vàng miếng +183,7% (+17,7%/năm); USD +9,8% (+1,5%/năm); VND giữ nguyên sau 6,4 năm, đã trừ chênh mua–bán hai đầu. Bạc không có trong phép so vì chưa có giá trong nước ở 06/2020. Trừ lạm phát tới 07/2026 (giá cả +22,0%), sức mua: vàng miếng +130,6%; USD −8,4%; VND −18,0%.
- Mốc bắt đầu
- Trên 26 mốc đầu quý từ 07/2020: vàng miếng lỗ ở 4/26 mốc, mọi mốc từ 01/2026 đều lỗ; bạc miếng lỗ ở 4/4 mốc, mọi mốc từ 01/2026 đều lỗ; USD lỗ ở 7/26 mốc, mọi mốc từ 04/2025 đều lỗ. Thứ hạng giữa các cách giữ tiền đổi theo mốc bắt đầu.
- Tin được tới đâu
- Giá là giá mua bán được thật hôm đó, đã trừ chênh mua–bán ở cả hai đầu; chưa tính phí giữ, rủi ro mất, thuế hay phí rút. Vàng tính theo giá miếng 1 lượng chia tỷ lệ — khoản nhỏ chỉ mua được miếng nhỏ hoặc nhẫn, giá khác. Bạc chỉ có giá trong nước từ 19/12/2025. VND chưa tính lãi.
Không nói nên giữ thứ gì: đây là phép tính quá khứ, chỉ đổi tháng bắt đầu là kết quả đã khác, và quá khứ không nói gì về sau này.
Phép tính này đứng được tới đâu
6 giới hạn đã biết- Đây là quá khứ. Bảng mọi mốc cho thấy chỉ đổi tháng bắt đầu là kết quả đã khác hẳn; không có gì trong đó nói về những năm tới.
- Chưa tính chi phí giữ. Két sắt, rủi ro mất, phí rút tiền mặt, thuế khi bán (nếu có) đều chưa trừ. Con số là giá trị bán lại theo bảng giá, không phải tiền chắc chắn về tay.
- Vàng tính theo giá miếng SJC 1 lượng, chia tỷ lệ. Khoản nhỏ thật ra chỉ mua được miếng nhỏ hoặc nhẫn trơn, giá khác vàng miếng; hệ thống chưa có lịch sử nhẫn đủ dài từ 2020.
- Bạc chỉ có giá trong nước từ 19/12/2025. Bạc miếng Phú Quý 1 lượng; các mốc trước đó để trống chứ không lấp bằng giá thế giới quy đổi.
- USD là tỷ giá chuyển khoản Vietcombank. Đổi tiền mặt, đổi ở ngân hàng khác hay chợ tự do ra số khác; giữ USD trong tài khoản ở Việt Nam thường không có lãi.
- Lãi VND do bạn giả định, cố định cả kỳ. Lãi thật thay đổi theo từng năm và từng ngân hàng; hệ thống không có chuỗi lãi tiền gửi có nguồn cho cả giai đoạn nên không tự điền.
Câu “10 triệu năm 2020 giờ thành bao nhiêu” hay được trả lời bằng cách lấy giá hôm nay chia giá năm đó. Cách đó bỏ quên một khoản: ai mua cũng phải trả giá bán ra, ai bán cũng chỉ nhận giá mua vào. Với vàng miếng, khoảng cách này thường 1–3% mỗi lần; với bạc miếng khoảng 3%; với USD chuyển khoản khoảng 1%. Trang này trừ cả hai lần.
Vì sao phải nhìn nhiều mốc bắt đầu
Một con số đẹp ở một tháng bắt đầu không nói được gì về tháng khác. Người mua vàng đầu năm 2026 đang lỗ dù người mua năm 2020 đã gấp gần ba lần; người đổi USD từ đầu năm 2025 trở đi cũng đang lỗ. Bảng mọi mốc đặt các trường hợp đó cạnh nhau để không ai chỉ thấy phần may mắn.
Còn lãi tiết kiệm?
Gửi tiết kiệm VND có lãi, giữ USD trong nước thì gần như không. Vì không có số lãi từng tháng có nguồn cho cả giai đoạn, trang để bạn tự nhập mức lãi muốn so — thử vài mức là thấy VND cần lãi bao nhiêu một năm thì bằng được từng cách giữ tiền kia.