Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng17/03/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.662 ▲1,25
‹ Ngày trước

Giá vàng Thứ Ba, 17/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 17 tháng 3 năm 2026

Ngày 17 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 18.300.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 10:06
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 18.000.00018.000k 18.302.00018.302k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 18.000.00018.000k 18.303.00018.303k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.970.00017.970k 18.270.00018.270k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 17.770.00017.770k 18.120.00018.120k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 17.290.59417.291k 17.940.59417.941k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.716.35912.716k 13.606.35913.606k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 17.970.00017.970k 18.280.00018.280k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 11.447.83211.448k 12.337.83212.338k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 10.179.30510.179k 11.069.30511.069k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.690.0169.690k 10.580.01610.580k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.681.7956.682k 7.571.7957.572k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:13
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 17.990.00017.990k 18.290.00018.290k 300k
SJC — TPHCM 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.990.00017.990k 18.290.00018.290k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.990.00017.990k 18.290.00018.290k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.990.00017.990k 18.290.00018.290k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.790.00017.790k 18.190.00018.190k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 17.772.00017.772k 18.172.00018.172k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 17.424.00017.424k 18.044.00018.044k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 17.388.00017.388k 18.008.00018.008k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 16.042.00016.042k 16.662.00016.662k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 12.753.00012.753k 13.643.00013.643k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 11.479.00011.479k 12.369.00012.369k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.934.00010.934k 11.824.00011.824k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 10.206.00010.206k 11.096.00011.096k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.751.0009.751k 10.641.00010.641k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.677.0006.677k 7.567.0007.567k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.931.0005.931k 6.821.0006.821k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 5.167.0005.167k 6.057.0006.057k 890k
DOJI
DOJI
chốt 15:44
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
KIM TT/AVPL 18.050.00018.050k 18.310.00018.310k 260k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 17.140.00017.140k 17.340.00017.340k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 17.090.00017.090k 17.290.00017.290k 200k
NỮ TRANG 9999 17.840.00017.840k 18.240.00018.240k 400k
NỮ TRANG 999 17.790.00017.790k 18.190.00018.190k 400k
NỮ TRANG 99 17.720.00017.720k 18.170.00018.170k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 10:12
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 18.100.00018.100k 18.300.00018.300k 200k
999 18.100.00018.100k 18.300.00018.300k 200k
985 16.800.00016.800k 17.200.00017.200k 400k
980 16.720.00016.720k 17.120.00017.120k 400k
950 16.200.00016.200k 00k
750 11.750.00011.750k 12.250.00012.250k 500k
680 10.600.00010.600k 11.100.00011.100k 500k
610 10.300.00010.300k 10.800.00010.800k 500k
580 9.700.0009.700k 10.200.00010.200k 500k
410 7.000.0007.000k 7.500.0007.500k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:12
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng Ta 999.9 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng Ta 990 16.950.00016.950k 17.350.00017.350k 400k
Vàng 18K 750 12.370.00012.370k 12.920.00012.920k 550k
Vàng Trắng AU750 12.370.00012.370k 12.920.00012.920k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.960.00017.960k 18.260.00018.260k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích