‹ Ngày trước
Ngày sau ›
Giá vàng Thứ Ba, 17/03/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 17 tháng 3 năm 2026
Ngày 17 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 18.300.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 18.000.00018.000k | 18.302.00018.302k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 18.000.00018.000k | 18.303.00018.303k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.970.00017.970k | 18.270.00018.270k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 17.770.00017.770k | 18.120.00018.120k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 17.290.59417.291k | 17.940.59417.941k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.716.35912.716k | 13.606.35913.606k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.970.00017.970k | 18.280.00018.280k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 11.447.83211.448k | 12.337.83212.338k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 10.179.30510.179k | 11.069.30511.069k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.690.0169.690k | 10.580.01610.580k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.681.7956.682k | 7.571.7957.572k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.990.00017.990k | 18.290.00018.290k | 300k |
| SJC — TPHCM | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.990.00017.990k | 18.290.00018.290k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.990.00017.990k | 18.290.00018.290k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.990.00017.990k | 18.290.00018.290k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.790.00017.790k | 18.190.00018.190k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 17.772.00017.772k | 18.172.00018.172k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 17.424.00017.424k | 18.044.00018.044k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 17.388.00017.388k | 18.008.00018.008k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 16.042.00016.042k | 16.662.00016.662k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.753.00012.753k | 13.643.00013.643k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 11.479.00011.479k | 12.369.00012.369k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.934.00010.934k | 11.824.00011.824k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.206.00010.206k | 11.096.00011.096k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.751.0009.751k | 10.641.00010.641k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.677.0006.677k | 7.567.0007.567k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.931.0005.931k | 6.821.0006.821k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 5.167.0005.167k | 6.057.0006.057k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 18.050.00018.050k | 18.310.00018.310k | 260k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 18.000.00018.000k | 18.300.00018.300k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 17.140.00017.140k | 17.340.00017.340k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 17.090.00017.090k | 17.290.00017.290k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 17.840.00017.840k | 18.240.00018.240k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 17.790.00017.790k | 18.190.00018.190k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 17.720.00017.720k | 18.170.00018.170k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 18.100.00018.100k | 18.300.00018.300k | 200k |
| 999 | 18.100.00018.100k | 18.300.00018.300k | 200k |
| 985 | 16.800.00016.800k | 17.200.00017.200k | 400k |
| 980 | 16.720.00016.720k | 17.120.00017.120k | 400k |
| 950 | 16.200.00016.200k | 00k | — |
| 750 | 11.750.00011.750k | 12.250.00012.250k | 500k |
| 680 | 10.600.00010.600k | 11.100.00011.100k | 500k |
| 610 | 10.300.00010.300k | 10.800.00010.800k | 500k |
| 580 | 9.700.0009.700k | 10.200.00010.200k | 500k |
| 410 | 7.000.0007.000k | 7.500.0007.500k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 16.950.00016.950k | 17.350.00017.350k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 12.370.00012.370k | 12.920.00012.920k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 12.370.00012.370k | 12.920.00012.920k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.960.00017.960k | 18.260.00018.260k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.