Ngày trước 📅 18/03/2026 Ngày sau

Giá vàng Thứ Tư 18/03/2026

Ngày 18 tháng 3 năm 2026

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ

📊 Phân tích ngày 18 tháng 3 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.

💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
18/03/2026 08:27
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 18.000.000đ 18.302.000đ 302.000đ
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 18.000.000đ 18.303.000đ 303.000đ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.970.000đ 18.270.000đ 300.000đ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 17.970.000đ 18.280.000đ 310.000đ
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 17.770.000đ 18.120.000đ 350.000đ
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 17.290.594đ 17.940.594đ 650.000đ
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.716.359đ 13.606.359đ 890.000đ
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 11.447.832đ 12.337.832đ 890.000đ
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 10.179.305đ 11.069.305đ 890.000đ
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.690.016đ 10.580.016đ 890.000đ
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.681.795đ 7.571.795đ 890.000đ
18/03/2026 07:58
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
PNJ — TPHCM 17.990.000đ 18.290.000đ 300.000đ
SJC — TPHCM 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.990.000đ 18.290.000đ 300.000đ
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.990.000đ 18.290.000đ 300.000đ
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.990.000đ 18.290.000đ 300.000đ
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.790.000đ 18.190.000đ 400.000đ
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 17.772.000đ 18.172.000đ 400.000đ
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 17.424.000đ 18.044.000đ 620.000đ
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 17.388.000đ 18.008.000đ 620.000đ
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 16.042.000đ 16.662.000đ 620.000đ
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 12.753.000đ 13.643.000đ 890.000đ
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 11.479.000đ 12.369.000đ 890.000đ
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.934.000đ 11.824.000đ 890.000đ
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 10.206.000đ 11.096.000đ 890.000đ
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.751.000đ 10.641.000đ 890.000đ
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.677.000đ 7.567.000đ 890.000đ
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.931.000đ 6.821.000đ 890.000đ
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 5.167.000đ 6.057.000đ 890.000đ
18/03/2026 19:10
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
SJC -Bán Lẻ 18.000.000đ 18.300.000đ 300.000đ
Kim TT/AVPL 18.050.000đ 18.310.000đ 260.000đ
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17.880.000đ 18.180.000đ 300.000đ
Nguyên Liệu 99.99 16.980.000đ 17.180.000đ 200.000đ
Nguyên Liệu 99.9 16.930.000đ 17.130.000đ 200.000đ
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 17.720.000đ 18.120.000đ 400.000đ
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 17.670.000đ 18.070.000đ 400.000đ
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 17.600.000đ 18.050.000đ 450.000đ
18/03/2026 19:27
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
SJC 18.000.000đ 18.200.000đ 200.000đ
999 18.000.000đ 18.200.000đ 200.000đ
985 16.300.000đ 16.700.000đ 400.000đ
980 16.220.000đ 16.620.000đ 400.000đ
950 15.700.000đ
750 11.400.000đ 11.900.000đ 500.000đ
680 10.250.000đ 10.750.000đ 500.000đ
610 9.950.000đ 10.450.000đ 500.000đ
580 9.350.000đ 9.850.000đ 500.000đ
410 6.650.000đ 7.150.000đ 500.000đ
18/03/2026 18:23
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Nhẫn 999.9 17.000.000đ 17.400.000đ 400.000đ
Vàng Ta 999.9 17.000.000đ 17.400.000đ 400.000đ
Vàng Ta 990 16.900.000đ 17.300.000đ 400.000đ
Vàng 18K 750 12.218.000đ 12.768.000đ 550.000đ
Vàng Trắng AU750 12.218.000đ 12.768.000đ 550.000đ
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.960.000đ 18.260.000đ 300.000đ
← Xem giá hôm nay | Xem cả tháng 3/2026 | 📈 Xem biểu đồ | ⚖️ So sánh nguồn