Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng18/03/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 18/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 18 tháng 3 năm 2026

Ngày 18 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 18.300.000đ/chỉ, đi ngang so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 08:27
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 18.000.00018.000k 18.302.00018.302k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 18.000.00018.000k 18.303.00018.303k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.970.00017.970k 18.270.00018.270k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 17.770.00017.770k 18.120.00018.120k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 17.290.59417.291k 17.940.59417.941k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.716.35912.716k 13.606.35913.606k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 17.970.00017.970k 18.280.00018.280k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 11.447.83211.448k 12.337.83212.338k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 10.179.30510.179k 11.069.30511.069k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.690.0169.690k 10.580.01610.580k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.681.7956.682k 7.571.7957.572k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 07:58
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 17.990.00017.990k 18.290.00018.290k 300k
SJC — TPHCM 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.990.00017.990k 18.290.00018.290k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.990.00017.990k 18.290.00018.290k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.990.00017.990k 18.290.00018.290k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.790.00017.790k 18.190.00018.190k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 17.772.00017.772k 18.172.00018.172k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 17.424.00017.424k 18.044.00018.044k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 17.388.00017.388k 18.008.00018.008k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 16.042.00016.042k 16.662.00016.662k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 12.753.00012.753k 13.643.00013.643k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 11.479.00011.479k 12.369.00012.369k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.934.00010.934k 11.824.00011.824k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 10.206.00010.206k 11.096.00011.096k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.751.0009.751k 10.641.00010.641k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.677.0006.677k 7.567.0007.567k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.931.0005.931k 6.821.0006.821k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 5.167.0005.167k 6.057.0006.057k 890k
DOJI
DOJI
chốt 19:10
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 18.000.00018.000k 18.300.00018.300k 300k
KIM TT/AVPL 18.050.00018.050k 18.310.00018.310k 260k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17.880.00017.880k 18.180.00018.180k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 16.980.00016.980k 17.180.00017.180k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 16.930.00016.930k 17.130.00017.130k 200k
NỮ TRANG 9999 17.720.00017.720k 18.120.00018.120k 400k
NỮ TRANG 999 17.670.00017.670k 18.070.00018.070k 400k
NỮ TRANG 99 17.600.00017.600k 18.050.00018.050k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 19:27
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 18.000.00018.000k 18.200.00018.200k 200k
999 18.000.00018.000k 18.200.00018.200k 200k
985 16.300.00016.300k 16.700.00016.700k 400k
980 16.220.00016.220k 16.620.00016.620k 400k
950 15.700.00015.700k 00k
750 11.400.00011.400k 11.900.00011.900k 500k
680 10.250.00010.250k 10.750.00010.750k 500k
610 9.950.0009.950k 10.450.00010.450k 500k
580 9.350.0009.350k 9.850.0009.850k 500k
410 6.650.0006.650k 7.150.0007.150k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:23
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 17.000.00017.000k 17.400.00017.400k 400k
Vàng Ta 999.9 17.000.00017.000k 17.400.00017.400k 400k
Vàng Ta 990 16.900.00016.900k 17.300.00017.300k 400k
Vàng 18K 750 12.218.00012.218k 12.768.00012.768k 550k
Vàng Trắng AU750 12.218.00012.218k 12.768.00012.768k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.960.00017.960k 18.260.00018.260k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích