Giá vàng Chủ Nhật, 10/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 10 tháng 5 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.500.00016.500k | 16.670.00016.670k | 170k |
| 999 | 16.500.00016.500k | 16.670.00016.670k | 170k |
| 985 | 14.820.00014.820k | 15.070.00015.070k | 250k |
| 980 | 14.740.00014.740k | 14.990.00014.990k | 250k |
| 950 | 14.300.00014.300k | 00k | — |
| 750 | 10.750.00010.750k | 11.100.00011.100k | 350k |
| 680 | 9.600.0009.600k | 9.950.0009.950k | 350k |
| 610 | 9.300.0009.300k | 9.650.0009.650k | 350k |
| 580 | 8.700.0008.700k | 9.050.0009.050k | 350k |
| 410 | 6.000.0006.000k | 6.350.0006.350k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.250.00016.250k | 16.650.00016.650k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.230.00016.230k | 16.630.00016.630k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.750.00015.750k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.300.00015.300k | —— | — |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.300.00015.300k | 15.650.00015.650k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.300.00015.300k | 15.650.00015.650k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 15.050.00015.050k | 15.450.00015.450k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.055.00011.055k | 11.605.00011.605k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.055.00011.055k | 11.605.00011.605k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.150.00015.150k | 15.500.00015.500k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.150.00015.150k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.250.00016.250k | 16.600.00016.600k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.250.00016.250k | 16.600.00016.600k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.150.00015.150k | 15.500.00015.500k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.900.00014.900k | 15.300.00015.300k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.320.00011.320k | 11.820.00011.820k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.450.0005.450k | 6.060.0006.060k | 610k |
| Vàng trắng 585.P | 8.990.0008.990k | 9.390.0009.390k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.300.0009.300k | 9.700.0009.700k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.320.00011.320k | 11.820.00011.820k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.990.0008.990k | 9.390.0009.390k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.990.0008.990k | 9.390.0009.390k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.300.0009.300k | 9.700.0009.700k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.320.00011.320k | 11.820.00011.820k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.