Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng10/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 146,70tr ▼0,34 XAU/USD 4.371 ▼1,48
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 10/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 10 tháng 5 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 13:47
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.500.00016.500k 16.670.00016.670k 170k
999 16.500.00016.500k 16.670.00016.670k 170k
985 14.820.00014.820k 15.070.00015.070k 250k
980 14.740.00014.740k 14.990.00014.990k 250k
950 14.300.00014.300k 00k
750 10.750.00010.750k 11.100.00011.100k 350k
680 9.600.0009.600k 9.950.0009.950k 350k
610 9.300.0009.300k 9.650.0009.650k 350k
580 8.700.0008.700k 9.050.0009.050k 350k
410 6.000.0006.000k 6.350.0006.350k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:02
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.250.00016.250k 16.650.00016.650k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.230.00016.230k 16.630.00016.630k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.750.00015.750k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.300.00015.300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.300.00015.300k 15.650.00015.650k 350k
Vàng Ta 999.9 15.300.00015.300k 15.650.00015.650k 350k
Vàng Ta 990 15.050.00015.050k 15.450.00015.450k 400k
Vàng 18K 750 11.055.00011.055k 11.605.00011.605k 550k
Vàng Trắng AU750 11.055.00011.055k 11.605.00011.605k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 11:02
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 15.150.00015.150k 15.500.00015.500k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.150.00015.150k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.250.00016.250k 16.600.00016.600k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.250.00016.250k 16.600.00016.600k 350k
Vàng nữ trang 24K 15.150.00015.150k 15.500.00015.500k 350k
Vàng nữ trang 990 14.900.00014.900k 15.300.00015.300k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.320.00011.320k 11.820.00011.820k 500k
Vàng trắng 416.P 5.450.0005.450k 6.060.0006.060k 610k
Vàng trắng 585.P 8.990.0008.990k 9.390.0009.390k 400k
Vàng trắng 610.P 9.300.0009.300k 9.700.0009.700k 400k
Vàng trắng 750.P 11.320.00011.320k 11.820.00011.820k 500k
Vàng đỏ 14K 8.990.0008.990k 9.390.0009.390k 400k
Vàng đỏ 600 8.990.0008.990k 9.390.0009.390k 400k
Vàng đỏ 610 9.300.0009.300k 9.700.0009.700k 400k
Vàng đỏ 750 11.320.00011.320k 11.820.00011.820k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích