Giá vàng Thứ Sáu, 15/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 15 tháng 5 năm 2026
Ngày 15 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.400.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.100.00016.100k | 16.402.00016.402k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.100.00016.100k | 16.403.00016.403k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.080.00016.080k | 16.380.00016.380k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 15.880.00015.880k | 16.230.00016.230k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 15.419.30015.419k | 16.069.30016.069k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.298.70011.299k | 12.188.70012.189k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.080.00016.080k | 16.390.00016.390k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.162.50010.163k | 11.052.50011.053k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.026.3009.026k | 9.916.3009.916k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.588.0008.588k | 9.478.0009.478k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 5.893.6005.894k | 6.783.6006.784k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.884.00015.884k | 16.284.00016.284k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.550.00015.550k | 16.170.00016.170k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.517.00015.517k | 16.137.00016.137k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.311.00014.311k | 14.931.00014.931k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.335.00011.335k | 12.225.00012.225k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.194.00010.194k | 11.084.00011.084k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.705.0009.705k | 10.595.00010.595k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.053.0009.053k | 9.943.0009.943k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.646.0008.646k | 9.536.0009.536k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.891.0005.891k | 6.781.0006.781k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.223.0005.223k | 6.113.0006.113k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.538.0004.538k | 5.428.0005.428k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.200.00015.200k | 15.400.00015.400k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.150.00015.150k | 15.350.00015.350k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 15.800.00015.800k | 16.200.00016.200k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 15.680.00015.680k | 16.130.00016.130k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.200.00016.200k | 16.400.00016.400k | 200k |
| 999 | 16.200.00016.200k | 16.400.00016.400k | 200k |
| 985 | 14.470.00014.470k | 14.720.00014.720k | 250k |
| 980 | 14.390.00014.390k | 14.640.00014.640k | 250k |
| 950 | 13.950.00013.950k | 00k | — |
| 750 | 10.500.00010.500k | 10.850.00010.850k | 350k |
| 680 | 9.350.0009.350k | 9.700.0009.700k | 350k |
| 610 | 9.050.0009.050k | 9.400.0009.400k | 350k |
| 580 | 8.450.0008.450k | 8.800.0008.800k | 350k |
| 410 | 5.750.0005.750k | 6.100.0006.100k | 350k |
BTMC
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.880.00015.880k | 16.280.00016.280k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.650.00015.650k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.850.00014.850k | —— | — |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 16.100.00016.100k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.100.00016.100k | 16.390.00016.390k | 290k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 15.950.00015.950k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.100.00016.100k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.610.0001.610k | 1.639.0001.639k | 29k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.100.00016.100k | 16.400.00016.400k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.850.00014.850k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.900.00014.900k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15.890.00015.890k | 16.290.00016.290k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.100.00016.100k | 16.390.00016.390k | 290k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.050.00015.050k | 15.400.00015.400k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.050.00015.050k | 15.400.00015.400k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.812.00010.812k | 11.362.00011.362k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.812.00010.812k | 11.362.00011.362k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.000.00016.000k | 16.300.00016.300k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.830.00014.830k | 15.180.00015.180k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.830.00014.830k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.830.00014.830k | 15.180.00015.180k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.580.00014.580k | 14.980.00014.980k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.070.00011.070k | 11.570.00011.570k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.340.0005.340k | 5.930.0005.930k | 590k |
| Vàng trắng 585.P | 8.800.0008.800k | 9.200.0009.200k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.090.0009.090k | 9.490.0009.490k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.070.00011.070k | 11.570.00011.570k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.800.0008.800k | 9.200.0009.200k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.800.0008.800k | 9.200.0009.200k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.090.0009.090k | 9.490.0009.490k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.070.00011.070k | 11.570.00011.570k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.040.00016.040k | 16.340.00016.340k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.950.00014.950k | 16.190.00016.190k | 1240k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.000.00015.000k | 16.200.00016.200k | 1200k |
| Vàng miếng SJC | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 15.582.00015.582k | 15.974.00015.974k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.741.00015.741k | 16.137.00016.137k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 15.890.00015.890k | 16.290.00016.290k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.