Công cụLịch sử giá
LIVE

Giá vàng Thứ Năm 14/05/2026

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng, vàng nhẫn 9999 · Đơn vị: VND/chỉ

📊 Phân tích ngày 14 tháng 5 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.

💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.

PNJ

▼ Mua rẻ · SJC Miếng ▲ Bán đắt · SJC Miếng ▲ Bán đắt · Nhẫn 999/9999
14/05/2026 09:47
PNJ — TPHCM
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
SJC — TPHCM
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang
Mua
16.000.000đ
Bán
16.400.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang
Mua
15.984.000đ
Bán
16.384.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang
Mua
15.649.000đ
Bán
16.269.000đ
Chênh lệch
620.000đ
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang
Mua
15.616.000đ
Bán
16.236.000đ
Chênh lệch
620.000đ
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang
Mua
14.402.000đ
Bán
15.022.000đ
Chênh lệch
620.000đ
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang
Mua
11.410.000đ
Bán
12.300.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang
Mua
10.262.000đ
Bán
11.152.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang
Mua
9.770.000đ
Bán
10.660.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang
Mua
9.114.000đ
Bán
10.004.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang
Mua
8.704.000đ
Bán
9.594.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang
Mua
5.932.000đ
Bán
6.822.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang
Mua
5.260.000đ
Bán
6.150.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang
Mua
4.571.000đ
Bán
5.461.000đ
Chênh lệch
890.000đ
14/05/2026 08:51
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
KIM TT/AVPL
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
NỮ TRANG 99
Mua
15.880.000đ
Bán
16.330.000đ
Chênh lệch
450.000đ
NỮ TRANG 999
Mua
15.950.000đ
Bán
16.350.000đ
Chênh lệch
400.000đ
NỮ TRANG 9999
Mua
16.000.000đ
Bán
16.400.000đ
Chênh lệch
400.000đ
VÀNG MIẾNG SJC
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999
Mua
15.250.000đ
Bán
15.450.000đ
Chênh lệch
200.000đ
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999
Mua
15.300.000đ
Bán
15.500.000đ
Chênh lệch
200.000đ
14/05/2026 16:42
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)
Mua
16.000.000đ
Bán
16.400.000đ
Chênh lệch
400.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)
Mua
15.980.000đ
Bán
16.380.000đ
Chênh lệch
400.000đ
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)
Mua
15.700.000đ
Bán
—đ
Chênh lệch
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)
Mua
15.100.000đ
Bán
—đ
Chênh lệch
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác)
Mua
16.200.000đ
Bán
—đ
Chênh lệch
14/05/2026 15:44
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)
Mua
16.200.000đ
Bán
16.490.000đ
Chênh lệch
290.000đ
Nhẫn tròn 999.9 BTMH
Mua
16.050.000đ
Bán
Chênh lệch
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
Mua
16.200.000đ
Bán
Chênh lệch
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ
Mua
1.620.000đ
Bán
1.649.000đ
Chênh lệch
29.000đ
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng nguyên liệu 99.9
Mua
15.150.000đ
Bán
Chênh lệch
Vàng nguyên liệu 999,9
Mua
15.200.000đ
Bán
Chênh lệch
Vàng trang sức 24K (999.9)
Mua
16.000.000đ
Bán
16.400.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trang sức 24K (99.9)
Mua
15.990.000đ
Bán
16.390.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen
Mua
16.200.000đ
Bán
16.490.000đ
Chênh lệch
290.000đ
14/05/2026 10:39
Nhẫn 999.9
Mua
15.250.000đ
Bán
15.600.000đ
Chênh lệch
350.000đ
Vàng Ta 999.9
Mua
15.250.000đ
Bán
15.600.000đ
Chênh lệch
350.000đ
Vàng Ta 990
Mua
15.000.000đ
Bán
15.400.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng 18K 750
Mua
10.964.000đ
Bán
11.514.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Trắng AU750
Mua
10.964.000đ
Bán
11.514.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ

Ngọc Hải

▼ Mua rẻ · Nhẫn 999/9999
14/05/2026 17:56
Nhẫn Vàng 24K
Mua
15.140.000đ
Bán
15.490.000đ
Chênh lệch
350.000đ
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ)
Mua
15.140.000đ
Bán
—đ
Chênh lệch
Vàng miếng SJC (1 lượng)
Mua
16.150.000đ
Bán
16.550.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c)
Mua
16.150.000đ
Bán
16.550.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nữ trang 24K
Mua
15.140.000đ
Bán
15.490.000đ
Chênh lệch
350.000đ
Vàng nữ trang 990
Mua
14.890.000đ
Bán
15.290.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trắng 17K.P
Mua
11.310.000đ
Bán
11.810.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng trắng 416.P
Mua
5.450.000đ
Bán
6.060.000đ
Chênh lệch
610.000đ
Vàng trắng 585.P
Mua
8.990.000đ
Bán
9.390.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trắng 610.P
Mua
9.290.000đ
Bán
9.690.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trắng 750.P
Mua
11.310.000đ
Bán
11.810.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng đỏ 14K
Mua
8.990.000đ
Bán
9.390.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng đỏ 600
Mua
8.990.000đ
Bán
9.390.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng đỏ 610
Mua
9.290.000đ
Bán
9.690.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng đỏ 750
Mua
11.310.000đ
Bán
11.810.000đ
Chênh lệch
500.000đ
14/05/2026 08:43
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Phú Quý 1 Lượng 999.9
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Phú quý 1 lượng 99.9
Mua
16.190.000đ
Bán
16.490.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng 999.0 phi SJC
Mua
15.100.000đ
Bán
16.490.000đ
Chênh lệch
1.390.000đ
Vàng 999.9 phi SJC
Mua
15.150.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
1.350.000đ
Vàng miếng SJC
Mua
16.200.000đ
Bán
16.500.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng trang sức 98
Mua
15.729.000đ
Bán
16.121.000đ
Chênh lệch
392.000đ
Vàng trang sức 99
Mua
15.889.500đ
Bán
16.285.500đ
Chênh lệch
396.000đ
Vàng trang sức 999
Mua
16.040.000đ
Bán
16.440.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trang sức 999.9
Mua
16.050.000đ
Bán
16.450.000đ
Chênh lệch
400.000đ

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích