Giá vàng Thứ Năm, 14/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 14 tháng 5 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.984.00015.984k | 16.384.00016.384k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.649.00015.649k | 16.269.00016.269k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.616.00015.616k | 16.236.00016.236k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.402.00014.402k | 15.022.00015.022k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.410.00011.410k | 12.300.00012.300k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.262.00010.262k | 11.152.00011.152k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.770.0009.770k | 10.660.00010.660k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.114.0009.114k | 10.004.00010.004k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.704.0008.704k | 9.594.0009.594k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.932.0005.932k | 6.822.0006.822k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.260.0005.260k | 6.150.0006.150k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.571.0004.571k | 5.461.0005.461k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.300.00015.300k | 15.500.00015.500k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.250.00015.250k | 15.450.00015.450k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 15.950.00015.950k | 16.350.00016.350k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 15.880.00015.880k | 16.330.00016.330k | 450k |
BTMC
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.980.00015.980k | 16.380.00016.380k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.700.00015.700k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.100.00015.100k | —— | — |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 16.200.00016.200k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.200.00016.200k | 16.490.00016.490k | 290k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.050.00016.050k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.200.00016.200k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.620.0001.620k | 1.649.0001.649k | 29k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.150.00015.150k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.200.00015.200k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15.990.00015.990k | 16.390.00016.390k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.200.00016.200k | 16.490.00016.490k | 290k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.250.00015.250k | 15.600.00015.600k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.250.00015.250k | 15.600.00015.600k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 15.000.00015.000k | 15.400.00015.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.964.00010.964k | 11.514.00011.514k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.964.00010.964k | 11.514.00011.514k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.140.00015.140k | 15.490.00015.490k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.140.00015.140k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.150.00016.150k | 16.550.00016.550k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.150.00016.150k | 16.550.00016.550k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.140.00015.140k | 15.490.00015.490k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.890.00014.890k | 15.290.00015.290k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.310.00011.310k | 11.810.00011.810k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.450.0005.450k | 6.060.0006.060k | 610k |
| Vàng trắng 585.P | 8.990.0008.990k | 9.390.0009.390k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.290.0009.290k | 9.690.0009.690k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.310.00011.310k | 11.810.00011.810k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.990.0008.990k | 9.390.0009.390k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.990.0008.990k | 9.390.0009.390k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.290.0009.290k | 9.690.0009.690k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.310.00011.310k | 11.810.00011.810k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.190.00016.190k | 16.490.00016.490k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.100.00015.100k | 16.490.00016.490k | 1390k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.150.00015.150k | 16.500.00016.500k | 1350k |
| Vàng miếng SJC | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 15.729.00015.729k | 16.121.00016.121k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.889.50015.890k | 16.285.50016.286k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.040.00016.040k | 16.440.00016.440k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.