Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng17/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 146,70tr ▼0,34 XAU/USD 4.356 ▼1,83
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 17/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 17 tháng 5 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 17:40
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.170.00016.170k 16.350.00016.350k 180k
999 16.170.00016.170k 16.350.00016.350k 180k
985 14.550.00014.550k 14.800.00014.800k 250k
980 14.470.00014.470k 14.720.00014.720k 250k
950 14.030.00014.030k 00k
750 10.550.00010.550k 10.900.00010.900k 350k
680 9.400.0009.400k 9.750.0009.750k 350k
610 9.100.0009.100k 9.450.0009.450k 350k
580 8.500.0008.500k 8.850.0008.850k 350k
410 5.800.0005.800k 6.150.0006.150k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 10:40
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 15.850.00015.850k 16.250.00016.250k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 15.830.00015.830k 16.230.00016.230k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.600.00015.600k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.600.00014.600k
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) 16.050.00016.050k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.950.00014.950k 15.300.00015.300k 350k
Vàng Ta 999.9 14.950.00014.950k 15.300.00015.300k 350k
Vàng Ta 990 14.700.00014.700k 15.100.00015.100k 400k
Vàng 18K 750 10.736.00010.736k 11.286.00011.286k 550k
Vàng Trắng AU750 10.736.00010.736k 11.286.00011.286k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 15.950.00015.950k 16.250.00016.250k 300k
PQ
Phú Quý
chốt 14:21
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.040.00016.040k 16.340.00016.340k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.900.00014.900k 16.190.00016.190k 1290k
Vàng 999.9 phi SJC 14.950.00014.950k 16.200.00016.200k 1250k
Vàng miếng SJC 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
Vàng trang sức 98 15.582.00015.582k 15.974.00015.974k 392k
Vàng trang sức 99 15.741.00015.741k 16.137.00016.137k 396k
Vàng trang sức 999 15.890.00015.890k 16.290.00016.290k 400k
Vàng trang sức 999.9 15.900.00015.900k 16.300.00016.300k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích