Giá vàng Chủ Nhật, 17/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 17 tháng 5 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.170.00016.170k | 16.350.00016.350k | 180k |
| 999 | 16.170.00016.170k | 16.350.00016.350k | 180k |
| 985 | 14.550.00014.550k | 14.800.00014.800k | 250k |
| 980 | 14.470.00014.470k | 14.720.00014.720k | 250k |
| 950 | 14.030.00014.030k | 00k | — |
| 750 | 10.550.00010.550k | 10.900.00010.900k | 350k |
| 680 | 9.400.0009.400k | 9.750.0009.750k | 350k |
| 610 | 9.100.0009.100k | 9.450.0009.450k | 350k |
| 580 | 8.500.0008.500k | 8.850.0008.850k | 350k |
| 410 | 5.800.0005.800k | 6.150.0006.150k | 350k |
BTMC
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 15.850.00015.850k | 16.250.00016.250k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.830.00015.830k | 16.230.00016.230k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.600.00015.600k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.600.00014.600k | —— | — |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 16.050.00016.050k | —— | — |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.950.00014.950k | 15.300.00015.300k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.950.00014.950k | 15.300.00015.300k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.700.00014.700k | 15.100.00015.100k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.736.00010.736k | 11.286.00011.286k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.736.00010.736k | 11.286.00011.286k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 15.950.00015.950k | 16.250.00016.250k | 300k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.040.00016.040k | 16.340.00016.340k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.900.00014.900k | 16.190.00016.190k | 1290k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.950.00014.950k | 16.200.00016.200k | 1250k |
| Vàng miếng SJC | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 15.582.00015.582k | 15.974.00015.974k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.741.00015.741k | 16.137.00016.137k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 15.890.00015.890k | 16.290.00016.290k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.