Giá vàng Thứ Ba, 19/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 19 tháng 5 năm 2026
Ngày 19 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.350.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.100.00016.100k | 16.350.00016.350k | 250k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 16.100.00016.100k | 16.352.00016.352k | 252k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 16.100.00016.100k | 16.353.00016.353k | 253k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 16.030.00016.030k | 16.330.00016.330k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 15.830.00015.830k | 16.180.00016.180k | 350k |
| Nữ trang 99% | 15.369.80115.370k | 16.019.80116.020k | 650k |
| Nữ trang 75% | 11.261.21311.261k | 12.151.21312.151k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.100.00016.100k | 16.350.00016.350k | 250k |
| SJC — TPHCM | 16.100.00016.100k | 16.350.00016.350k | 250k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.100.00016.100k | 16.350.00016.350k | 250k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.100.00016.100k | 16.350.00016.350k | 250k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.100.00016.100k | 16.350.00016.350k | 250k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.800.00015.800k | 16.200.00016.200k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.784.00015.784k | 16.184.00016.184k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.450.00015.450k | 16.070.00016.070k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.418.00015.418k | 16.038.00016.038k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.219.00014.219k | 14.839.00014.839k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.260.00011.260k | 12.150.00012.150k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.126.00010.126k | 11.016.00011.016k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.640.0009.640k | 10.530.00010.530k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.992.0008.992k | 9.882.0009.882k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.587.0008.587k | 9.477.0009.477k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.849.0005.849k | 6.739.0006.739k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.185.0005.185k | 6.075.0006.075k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.505.0004.505k | 5.395.0005.395k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.100.00016.100k | 16.350.00016.350k | 250k |
| KIM TT/AVPL | 16.100.00016.100k | 16.350.00016.350k | 250k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.000.00015.000k | 15.200.00015.200k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.950.00014.950k | 15.150.00015.150k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 15.800.00015.800k | 16.200.00016.200k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 15.680.00015.680k | 16.130.00016.130k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.150.00016.150k | 16.300.00016.300k | 150k |
| 999 | 16.150.00016.150k | 16.300.00016.300k | 150k |
| 985 | 14.450.00014.450k | 14.700.00014.700k | 250k |
| 980 | 14.370.00014.370k | 14.620.00014.620k | 250k |
| 950 | 13.930.00013.930k | 00k | — |
| 750 | 10.450.00010.450k | 10.800.00010.800k | 350k |
| 680 | 9.300.0009.300k | 9.650.0009.650k | 350k |
| 610 | 9.000.0009.000k | 9.350.0009.350k | 350k |
| 580 | 8.400.0008.400k | 8.750.0008.750k | 350k |
| 410 | 5.700.0005.700k | 6.050.0006.050k | 350k |
BTMC
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 15.850.00015.850k | 16.250.00016.250k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.830.00015.830k | 16.230.00016.230k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.230.00015.230k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.580.00014.580k | —— | — |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 16.050.00016.050k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 15.900.00015.900k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.050.00016.050k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.605.0001.605k | 1.635.0001.635k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.130.00016.130k | 16.380.00016.380k | 250k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.750.00014.750k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.800.00014.800k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 15.850.00015.850k | 16.250.00016.250k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15.840.00015.840k | 16.240.00016.240k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.950.00014.950k | 15.300.00015.300k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.950.00014.950k | 15.300.00015.300k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.700.00014.700k | 15.100.00015.100k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.698.00010.698k | 11.248.00011.248k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.698.00010.698k | 11.248.00011.248k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.050.00016.050k | 16.300.00016.300k | 250k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.750.00014.750k | 15.100.00015.100k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.750.00014.750k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.000.00016.000k | 16.350.00016.350k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.000.00016.000k | 16.350.00016.350k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.750.00014.750k | 15.100.00015.100k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.010.00011.010k | 11.510.00011.510k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.310.0005.310k | 5.900.0005.900k | 590k |
| Vàng trắng 585.P | 8.750.0008.750k | 9.150.0009.150k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.040.0009.040k | 9.440.0009.440k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.010.00011.010k | 11.510.00011.510k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.750.0008.750k | 9.150.0009.150k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.750.0008.750k | 9.150.0009.150k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.040.0009.040k | 9.440.0009.440k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.010.00011.010k | 11.510.00011.510k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.040.00016.040k | 16.340.00016.340k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.950.00014.950k | 16.290.00016.290k | 1340k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.000.00015.000k | 16.300.00016.300k | 1300k |
| Vàng miếng SJC | 16.050.00016.050k | 16.350.00016.350k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 15.582.00015.582k | 15.974.00015.974k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.741.00015.741k | 16.137.00016.137k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 15.890.00015.890k | 16.290.00016.290k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.