Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng19/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 146,70tr ▼0,34 XAU/USD 4.356 ▼1,83
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 19/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 19 tháng 5 năm 2026

Ngày 19 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.350.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 11:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16.100.00016.100k 16.350.00016.350k 250k
Vàng SJC 5 chỉ 16.100.00016.100k 16.352.00016.352k 252k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 16.100.00016.100k 16.353.00016.353k 253k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 16.030.00016.030k 16.330.00016.330k 300k
Nữ trang 99,99% 15.830.00015.830k 16.180.00016.180k 350k
Nữ trang 99% 15.369.80115.370k 16.019.80116.020k 650k
Nữ trang 75% 11.261.21311.261k 12.151.21312.151k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:14
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.100.00016.100k 16.350.00016.350k 250k
SJC — TPHCM 16.100.00016.100k 16.350.00016.350k 250k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.100.00016.100k 16.350.00016.350k 250k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.100.00016.100k 16.350.00016.350k 250k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.100.00016.100k 16.350.00016.350k 250k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.800.00015.800k 16.200.00016.200k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 15.784.00015.784k 16.184.00016.184k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.450.00015.450k 16.070.00016.070k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.418.00015.418k 16.038.00016.038k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.219.00014.219k 14.839.00014.839k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.260.00011.260k 12.150.00012.150k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.126.00010.126k 11.016.00011.016k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.640.0009.640k 10.530.00010.530k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.992.0008.992k 9.882.0009.882k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.587.0008.587k 9.477.0009.477k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.849.0005.849k 6.739.0006.739k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.185.0005.185k 6.075.0006.075k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.505.0004.505k 5.395.0005.395k 890k
DOJI
DOJI
chốt 10:51
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.100.00016.100k 16.350.00016.350k 250k
KIM TT/AVPL 16.100.00016.100k 16.350.00016.350k 250k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.000.00015.000k 15.200.00015.200k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.950.00014.950k 15.150.00015.150k 200k
NỮ TRANG 9999 15.800.00015.800k 16.200.00016.200k 400k
NỮ TRANG 999 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
NỮ TRANG 99 15.680.00015.680k 16.130.00016.130k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 10:04
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.150.00016.150k 16.300.00016.300k 150k
999 16.150.00016.150k 16.300.00016.300k 150k
985 14.450.00014.450k 14.700.00014.700k 250k
980 14.370.00014.370k 14.620.00014.620k 250k
950 13.930.00013.930k 00k
750 10.450.00010.450k 10.800.00010.800k 350k
680 9.300.0009.300k 9.650.0009.650k 350k
610 9.000.0009.000k 9.350.0009.350k 350k
580 8.400.0008.400k 8.750.0008.750k 350k
410 5.700.0005.700k 6.050.0006.050k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 12:21
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 15.850.00015.850k 16.250.00016.250k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 15.830.00015.830k 16.230.00016.230k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.230.00015.230k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.580.00014.580k
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) 16.050.00016.050k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 15.900.00015.900k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.050.00016.050k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.605.0001.605k 1.635.0001.635k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.130.00016.130k 16.380.00016.380k 250k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.750.00014.750k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.800.00014.800k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 15.850.00015.850k 16.250.00016.250k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 15.840.00015.840k 16.240.00016.240k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:08
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.950.00014.950k 15.300.00015.300k 350k
Vàng Ta 999.9 14.950.00014.950k 15.300.00015.300k 350k
Vàng Ta 990 14.700.00014.700k 15.100.00015.100k 400k
Vàng 18K 750 10.698.00010.698k 11.248.00011.248k 550k
Vàng Trắng AU750 10.698.00010.698k 11.248.00011.248k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.050.00016.050k 16.300.00016.300k 250k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:30
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.750.00014.750k 15.100.00015.100k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.750.00014.750k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.000.00016.000k 16.350.00016.350k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.000.00016.000k 16.350.00016.350k 350k
Vàng nữ trang 24K 14.750.00014.750k 15.100.00015.100k 350k
Vàng nữ trang 990 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.010.00011.010k 11.510.00011.510k 500k
Vàng trắng 416.P 5.310.0005.310k 5.900.0005.900k 590k
Vàng trắng 585.P 8.750.0008.750k 9.150.0009.150k 400k
Vàng trắng 610.P 9.040.0009.040k 9.440.0009.440k 400k
Vàng trắng 750.P 11.010.00011.010k 11.510.00011.510k 500k
Vàng đỏ 14K 8.750.0008.750k 9.150.0009.150k 400k
Vàng đỏ 600 8.750.0008.750k 9.150.0009.150k 400k
Vàng đỏ 610 9.040.0009.040k 9.440.0009.440k 400k
Vàng đỏ 750 11.010.00011.010k 11.510.00011.510k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:29
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.040.00016.040k 16.340.00016.340k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.950.00014.950k 16.290.00016.290k 1340k
Vàng 999.9 phi SJC 15.000.00015.000k 16.300.00016.300k 1300k
Vàng miếng SJC 16.050.00016.050k 16.350.00016.350k 300k
Vàng trang sức 98 15.582.00015.582k 15.974.00015.974k 392k
Vàng trang sức 99 15.741.00015.741k 16.137.00016.137k 396k
Vàng trang sức 999 15.890.00015.890k 16.290.00016.290k 400k
Vàng trang sức 999.9 15.900.00015.900k 16.300.00016.300k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích