Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng21/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 146,70tr ▼0,34 XAU/USD 4.378 ▼1,32
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 21/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 21 tháng 5 năm 2026

Ngày 21 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.240.000đ/chỉ, tăng 40.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 15.940.00015.940k 16.242.00016.242k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 15.940.00015.940k 16.243.00016.243k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 15.890.00015.890k 16.190.00016.190k 300k
Nữ trang 99,99% 15.690.00015.690k 16.040.00016.040k 350k
Nữ trang 99% 15.231.18815.231k 15.881.18815.881k 650k
Nữ trang 75% 11.156.20311.156k 12.046.20312.046k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:26
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
SJC — TPHCM 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 15.684.00015.684k 16.084.00016.084k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.351.00015.351k 15.971.00015.971k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.319.00015.319k 15.939.00015.939k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.128.00014.128k 14.748.00014.748k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.185.00011.185k 12.075.00012.075k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.058.00010.058k 10.948.00010.948k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.575.0009.575k 10.465.00010.465k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.931.0008.931k 9.821.0009.821k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.529.0008.529k 9.419.0009.419k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.808.0005.808k 6.698.0006.698k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.148.0005.148k 6.038.0006.038k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.471.0004.471k 5.361.0005.361k 890k
DOJI
DOJI
chốt 14:09
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
KIM TT/AVPL 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.890.00014.890k 15.090.00015.090k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.840.00014.840k 15.040.00015.040k 200k
NỮ TRANG 9999 15.690.00015.690k 16.090.00016.090k 400k
NỮ TRANG 999 15.640.00015.640k 16.040.00016.040k 400k
NỮ TRANG 99 15.570.00015.570k 16.020.00016.020k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 19:31
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 15.970.00015.970k 16.150.00016.150k 180k
999 15.970.00015.970k 16.150.00016.150k 180k
985 14.200.00014.200k 14.450.00014.450k 250k
980 14.120.00014.120k 14.370.00014.370k 250k
950 13.700.00013.700k 00k
750 10.300.00010.300k 10.650.00010.650k 350k
680 9.150.0009.150k 9.500.0009.500k 350k
610 8.850.0008.850k 9.200.0009.200k 350k
580 8.250.0008.250k 8.600.0008.600k 350k
410 5.550.0005.550k 5.900.0005.900k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 16:00
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 15.740.00015.740k 16.140.00016.140k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 15.720.00015.720k 16.120.00016.120k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.000.00015.000k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.400.00014.400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) 15.890.00015.890k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 15.790.00015.790k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 15.940.00015.940k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.594.0001.594k 1.624.0001.624k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.540.00014.540k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.590.00014.590k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 15.740.00015.740k 16.140.00016.140k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 15.730.00015.730k 16.130.00016.130k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:07
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.800.00014.800k 15.150.00015.150k 350k
Vàng Ta 999.9 14.800.00014.800k 15.150.00015.150k 350k
Vàng Ta 990 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
Vàng 18K 750 10.622.00010.622k 11.172.00011.172k 550k
Vàng Trắng AU750 10.622.00010.622k 11.172.00011.172k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 15.800.00015.800k 16.100.00016.100k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:19
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.720.00014.720k 15.070.00015.070k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.720.00014.720k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 15.850.00015.850k 16.200.00016.200k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 15.850.00015.850k 16.200.00016.200k 350k
Vàng nữ trang 24K 14.720.00014.720k 15.070.00015.070k 350k
Vàng nữ trang 990 14.470.00014.470k 14.870.00014.870k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.980.00010.980k 11.480.00011.480k 500k
Vàng trắng 416.P 5.300.0005.300k 5.890.0005.890k 590k
Vàng trắng 585.P 8.730.0008.730k 9.130.0009.130k 400k
Vàng trắng 610.P 9.020.0009.020k 9.420.0009.420k 400k
Vàng trắng 750.P 10.980.00010.980k 11.480.00011.480k 500k
Vàng đỏ 14K 8.730.0008.730k 9.130.0009.130k 400k
Vàng đỏ 600 8.730.0008.730k 9.130.0009.130k 400k
Vàng đỏ 610 9.020.0009.020k 9.420.0009.420k 400k
Vàng đỏ 750 10.980.00010.980k 11.480.00011.480k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:39
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 15.930.00015.930k 16.230.00016.230k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.800.00014.800k 16.090.00016.090k 1290k
Vàng 999.9 phi SJC 14.850.00014.850k 16.100.00016.100k 1250k
Vàng miếng SJC 15.940.00015.940k 16.240.00016.240k 300k
Vàng trang sức 98 15.435.00015.435k 15.827.00015.827k 392k
Vàng trang sức 99 15.592.50015.593k 15.988.50015.989k 396k
Vàng trang sức 999 15.740.00015.740k 16.140.00016.140k 400k
Vàng trang sức 999.9 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích