Giá vàng Thứ Năm, 21/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 21 tháng 5 năm 2026
Ngày 21 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.240.000đ/chỉ, tăng 40.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 15.940.00015.940k | 16.242.00016.242k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 15.940.00015.940k | 16.243.00016.243k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 15.890.00015.890k | 16.190.00016.190k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 15.690.00015.690k | 16.040.00016.040k | 350k |
| Nữ trang 99% | 15.231.18815.231k | 15.881.18815.881k | 650k |
| Nữ trang 75% | 11.156.20311.156k | 12.046.20312.046k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| SJC — TPHCM | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.684.00015.684k | 16.084.00016.084k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.351.00015.351k | 15.971.00015.971k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.319.00015.319k | 15.939.00015.939k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.128.00014.128k | 14.748.00014.748k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.185.00011.185k | 12.075.00012.075k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.058.00010.058k | 10.948.00010.948k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.575.0009.575k | 10.465.00010.465k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.931.0008.931k | 9.821.0009.821k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.529.0008.529k | 9.419.0009.419k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.808.0005.808k | 6.698.0006.698k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.148.0005.148k | 6.038.0006.038k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.471.0004.471k | 5.361.0005.361k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.890.00014.890k | 15.090.00015.090k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.840.00014.840k | 15.040.00015.040k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 15.690.00015.690k | 16.090.00016.090k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 15.640.00015.640k | 16.040.00016.040k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 15.570.00015.570k | 16.020.00016.020k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 15.970.00015.970k | 16.150.00016.150k | 180k |
| 999 | 15.970.00015.970k | 16.150.00016.150k | 180k |
| 985 | 14.200.00014.200k | 14.450.00014.450k | 250k |
| 980 | 14.120.00014.120k | 14.370.00014.370k | 250k |
| 950 | 13.700.00013.700k | 00k | — |
| 750 | 10.300.00010.300k | 10.650.00010.650k | 350k |
| 680 | 9.150.0009.150k | 9.500.0009.500k | 350k |
| 610 | 8.850.0008.850k | 9.200.0009.200k | 350k |
| 580 | 8.250.0008.250k | 8.600.0008.600k | 350k |
| 410 | 5.550.0005.550k | 5.900.0005.900k | 350k |
BTMC
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 15.740.00015.740k | 16.140.00016.140k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.720.00015.720k | 16.120.00016.120k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.000.00015.000k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.400.00014.400k | —— | — |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 15.890.00015.890k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 15.790.00015.790k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 15.940.00015.940k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.594.0001.594k | 1.624.0001.624k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.540.00014.540k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.590.00014.590k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 15.740.00015.740k | 16.140.00016.140k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15.730.00015.730k | 16.130.00016.130k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.800.00014.800k | 15.150.00015.150k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.800.00014.800k | 15.150.00015.150k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.622.00010.622k | 11.172.00011.172k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.622.00010.622k | 11.172.00011.172k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 15.800.00015.800k | 16.100.00016.100k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.720.00014.720k | 15.070.00015.070k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.720.00014.720k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 15.850.00015.850k | 16.200.00016.200k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 15.850.00015.850k | 16.200.00016.200k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.720.00014.720k | 15.070.00015.070k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.470.00014.470k | 14.870.00014.870k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.980.00010.980k | 11.480.00011.480k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.300.0005.300k | 5.890.0005.890k | 590k |
| Vàng trắng 585.P | 8.730.0008.730k | 9.130.0009.130k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.020.0009.020k | 9.420.0009.420k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.980.00010.980k | 11.480.00011.480k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.730.0008.730k | 9.130.0009.130k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.730.0008.730k | 9.130.0009.130k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.020.0009.020k | 9.420.0009.420k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.980.00010.980k | 11.480.00011.480k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 15.930.00015.930k | 16.230.00016.230k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.800.00014.800k | 16.090.00016.090k | 1290k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.850.00014.850k | 16.100.00016.100k | 1250k |
| Vàng miếng SJC | 15.940.00015.940k | 16.240.00016.240k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 15.435.00015.435k | 15.827.00015.827k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.592.50015.593k | 15.988.50015.989k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 15.740.00015.740k | 16.140.00016.140k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.