Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng22/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 146,70tr ▼0,34 XAU/USD 4.371 ▼1,48
LIVE

Giá vàng Thứ Sáu, 22/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 22 tháng 5 năm 2026

Ngày 22 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.200.000đ/chỉ, giảm 40.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 11:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 15.900.00015.900k 16.202.00016.202k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 15.900.00015.900k 16.203.00016.203k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
Nữ trang 99,99% 15.650.00015.650k 16.000.00016.000k 350k
Nữ trang 99% 15.191.58415.192k 15.841.58415.842k 650k
Nữ trang 75% 11.126.20011.126k 12.016.20012.016k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 10:30
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
SJC — TPHCM 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.630.00015.630k 16.030.00016.030k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 15.614.00015.614k 16.014.00016.014k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.282.00015.282k 15.902.00015.902k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.250.00015.250k 15.870.00015.870k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.063.00014.063k 14.683.00014.683k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.133.00011.133k 12.023.00012.023k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.010.00010.010k 10.900.00010.900k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.530.0009.530k 10.420.00010.420k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.888.0008.888k 9.778.0009.778k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.488.0008.488k 9.378.0009.378k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.778.0005.778k 6.668.0006.668k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.121.0005.121k 6.011.0006.011k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.448.0004.448k 5.338.0005.338k 890k
DOJI
DOJI
chốt 10:38
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
KIM TT/AVPL 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.850.00014.850k 15.050.00015.050k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.800.00014.800k 15.000.00015.000k 200k
NỮ TRANG 9999 15.650.00015.650k 16.050.00016.050k 400k
NỮ TRANG 999 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
NỮ TRANG 99 15.530.00015.530k 15.980.00015.980k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 09:49
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 15.950.00015.950k 16.100.00016.100k 150k
999 15.950.00015.950k 16.100.00016.100k 150k
985 14.200.00014.200k 14.450.00014.450k 250k
980 14.120.00014.120k 14.370.00014.370k 250k
950 13.700.00013.700k 00k
750 10.300.00010.300k 10.650.00010.650k 350k
680 9.150.0009.150k 9.500.0009.500k 350k
610 8.850.0008.850k 9.200.0009.200k 350k
580 8.250.0008.250k 8.600.0008.600k 350k
410 5.550.0005.550k 5.900.0005.900k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:34
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 15.680.00015.680k 16.080.00016.080k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.000.00015.000k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.400.00014.400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) 15.850.00015.850k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 15.750.00015.750k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 15.900.00015.900k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.590.0001.590k 1.620.0001.620k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.500.00014.500k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.550.00014.550k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 15.690.00015.690k 16.090.00016.090k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 10:45
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.800.00014.800k 15.150.00015.150k 350k
Vàng Ta 999.9 14.800.00014.800k 15.150.00015.150k 350k
Vàng Ta 990 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
Vàng 18K 750 10.622.00010.622k 11.172.00011.172k 550k
Vàng Trắng AU750 10.622.00010.622k 11.172.00011.172k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 15.800.00015.800k 16.100.00016.100k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:08
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.650.00014.650k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng nữ trang 24K 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
Vàng nữ trang 990 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.930.00010.930k 11.430.00011.430k 500k
Vàng trắng 416.P 5.270.0005.270k 5.860.0005.860k 590k
Vàng trắng 585.P 8.680.0008.680k 9.080.0009.080k 400k
Vàng trắng 610.P 8.980.0008.980k 9.380.0009.380k 400k
Vàng trắng 750.P 10.930.00010.930k 11.430.00011.430k 500k
Vàng đỏ 14K 8.680.0008.680k 9.080.0009.080k 400k
Vàng đỏ 600 8.680.0008.680k 9.080.0009.080k 400k
Vàng đỏ 610 8.980.0008.980k 9.380.0009.380k 400k
Vàng đỏ 750 10.930.00010.930k 11.430.00011.430k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 10:35
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 15.890.00015.890k 16.190.00016.190k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.800.00014.800k 16.090.00016.090k 1290k
Vàng 999.9 phi SJC 14.850.00014.850k 16.100.00016.100k 1250k
Vàng miếng SJC 15.900.00015.900k 16.200.00016.200k 300k
Vàng trang sức 98 15.386.00015.386k 15.778.00015.778k 392k
Vàng trang sức 99 15.543.00015.543k 15.939.00015.939k 396k
Vàng trang sức 999 15.690.00015.690k 16.090.00016.090k 400k
Vàng trang sức 999.9 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích