Giá vàng Thứ Sáu, 22/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 22 tháng 5 năm 2026
Ngày 22 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.200.000đ/chỉ, giảm 40.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 15.900.00015.900k | 16.202.00016.202k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 15.900.00015.900k | 16.203.00016.203k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 15.850.00015.850k | 16.150.00016.150k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 15.650.00015.650k | 16.000.00016.000k | 350k |
| Nữ trang 99% | 15.191.58415.192k | 15.841.58415.842k | 650k |
| Nữ trang 75% | 11.126.20011.126k | 12.016.20012.016k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| SJC — TPHCM | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.630.00015.630k | 16.030.00016.030k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.614.00015.614k | 16.014.00016.014k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.282.00015.282k | 15.902.00015.902k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.250.00015.250k | 15.870.00015.870k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.063.00014.063k | 14.683.00014.683k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.133.00011.133k | 12.023.00012.023k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.010.00010.010k | 10.900.00010.900k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.530.0009.530k | 10.420.00010.420k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.888.0008.888k | 9.778.0009.778k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.488.0008.488k | 9.378.0009.378k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.778.0005.778k | 6.668.0006.668k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.121.0005.121k | 6.011.0006.011k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.448.0004.448k | 5.338.0005.338k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.850.00014.850k | 15.050.00015.050k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.800.00014.800k | 15.000.00015.000k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 15.650.00015.650k | 16.050.00016.050k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 15.530.00015.530k | 15.980.00015.980k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 15.950.00015.950k | 16.100.00016.100k | 150k |
| 999 | 15.950.00015.950k | 16.100.00016.100k | 150k |
| 985 | 14.200.00014.200k | 14.450.00014.450k | 250k |
| 980 | 14.120.00014.120k | 14.370.00014.370k | 250k |
| 950 | 13.700.00013.700k | 00k | — |
| 750 | 10.300.00010.300k | 10.650.00010.650k | 350k |
| 680 | 9.150.0009.150k | 9.500.0009.500k | 350k |
| 610 | 8.850.0008.850k | 9.200.0009.200k | 350k |
| 580 | 8.250.0008.250k | 8.600.0008.600k | 350k |
| 410 | 5.550.0005.550k | 5.900.0005.900k | 350k |
BTMC
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.680.00015.680k | 16.080.00016.080k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.000.00015.000k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.400.00014.400k | —— | — |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 15.850.00015.850k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 15.750.00015.750k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 15.900.00015.900k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.590.0001.590k | 1.620.0001.620k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.500.00014.500k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.550.00014.550k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15.690.00015.690k | 16.090.00016.090k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.800.00014.800k | 15.150.00015.150k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.800.00014.800k | 15.150.00015.150k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.622.00010.622k | 11.172.00011.172k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.622.00010.622k | 11.172.00011.172k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 15.800.00015.800k | 16.100.00016.100k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.650.00014.650k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.930.00010.930k | 11.430.00011.430k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.270.0005.270k | 5.860.0005.860k | 590k |
| Vàng trắng 585.P | 8.680.0008.680k | 9.080.0009.080k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.980.0008.980k | 9.380.0009.380k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.930.00010.930k | 11.430.00011.430k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.680.0008.680k | 9.080.0009.080k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.680.0008.680k | 9.080.0009.080k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.980.0008.980k | 9.380.0009.380k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.930.00010.930k | 11.430.00011.430k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 15.890.00015.890k | 16.190.00016.190k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.800.00014.800k | 16.090.00016.090k | 1290k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.850.00014.850k | 16.100.00016.100k | 1250k |
| Vàng miếng SJC | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 15.386.00015.386k | 15.778.00015.778k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.543.00015.543k | 15.939.00015.939k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 15.690.00015.690k | 16.090.00016.090k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.