Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng10/07/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Thứ Sáu, 10/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 10 tháng 7 năm 2026

Ngày 10 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.990.000đ/chỉ, tăng 90.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 11:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.690.00014.690k 14.990.00014.990k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.690.00014.690k 14.992.00014.992k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.690.00014.690k 14.993.00014.993k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.640.00014.640k 14.940.00014.940k 300k
Nữ trang 99,99% 14.390.00014.390k 14.740.00014.740k 350k
Nữ trang 99% 13.894.05913.894k 14.594.05914.594k 700k
Nữ trang 75% 10.091.10510.091k 11.071.10511.071k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:13
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.570.00014.570k 14.920.00014.920k 350k
SJC — TPHCM 14.690.00014.690k 14.990.00014.990k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.570.00014.570k 14.920.00014.920k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.570.00014.570k 14.920.00014.920k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.570.00014.570k 14.920.00014.920k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.320.00014.320k 14.720.00014.720k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.305.00014.305k 14.705.00014.705k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.982.00013.982k 14.602.00014.602k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.953.00013.953k 14.573.00014.573k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.864.00012.864k 13.484.00013.484k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.050.00010.050k 11.040.00011.040k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.020.0009.020k 10.010.00010.010k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.578.0008.578k 9.568.0009.568k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.989.0007.989k 8.979.0008.979k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.621.0007.621k 8.611.0008.611k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.134.0005.134k 6.124.0006.124k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.530.0004.530k 5.520.0005.520k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.912.0003.912k 4.902.0004.902k 990k
DOJI
DOJI
chốt 11:18
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.690.00014.690k 14.990.00014.990k 300k
KIM TT/AVPL 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.400.00013.400k 13.600.00013.600k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.350.00013.350k 13.550.00013.550k 200k
NỮ TRANG 9999 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
NỮ TRANG 999 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
NỮ TRANG 99 13.780.00013.780k 14.330.00014.330k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 15:21
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.720.00014.720k 14.900.00014.900k 180k
999 14.720.00014.720k 14.900.00014.900k 180k
985 12.950.00012.950k 13.200.00013.200k 250k
980 12.870.00012.870k 13.120.00013.120k 250k
950 12.490.00012.490k 00k
750 9.600.0009.600k 9.900.0009.900k 300k
680 8.450.0008.450k 8.750.0008.750k 300k
610 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
580 7.550.0007.550k 7.850.0007.850k 300k
410 4.850.0004.850k 5.150.0005.150k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:35
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.500.00014.500k 14.990.00014.990k 490k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.300.00014.300k 14.800.00014.800k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.280.00014.280k 14.780.00014.780k 500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.400.00013.400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.300.00013.300k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.400.00014.400k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.500.00014.500k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.450.0001.450k 1.490.0001.490k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.690.00014.690k 14.990.00014.990k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.180.00013.180k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.230.00013.230k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.300.00014.300k 14.800.00014.800k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.290.00014.290k 14.790.00014.790k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:15
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng Ta 999.9 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng Ta 990 13.000.00013.000k 13.400.00013.400k 400k
Vàng 18K 750 9.520.0009.520k 10.070.00010.070k 550k
Vàng Trắng AU750 9.520.0009.520k 10.070.00010.070k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:04
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.170.00013.170k 13.520.00013.520k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.170.00013.170k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.550.00014.550k 14.900.00014.900k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.550.00014.550k 14.900.00014.900k 350k
Vàng nữ trang 24K 13.170.00013.170k 13.520.00013.520k 350k
Vàng nữ trang 990 12.920.00012.920k 13.320.00013.320k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 13:18
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.550.00014.550k 14.880.00014.880k 330k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.550.00014.550k 14.880.00014.880k 330k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.540.00014.540k 14.870.00014.870k 330k
Vàng 999.0 phi SJC 13.250.00013.250k 14.640.00014.640k 1390k
Vàng 999.9 phi SJC 13.300.00013.300k 14.650.00014.650k 1350k
Vàng miếng SJC 14.630.00014.630k 14.990.00014.990k 360k
Vàng trang sức 98 13.916.00013.916k 14.406.00014.406k 490k
Vàng trang sức 99 14.058.00014.058k 14.553.00014.553k 495k
Vàng trang sức 999 14.190.00014.190k 14.690.00014.690k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.200.00014.200k 14.700.00014.700k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích