Giá vàng Thứ Sáu, 10/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 10 tháng 7 năm 2026
Ngày 10 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.990.000đ/chỉ, tăng 90.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.690.00014.690k | 14.990.00014.990k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.690.00014.690k | 14.992.00014.992k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.690.00014.690k | 14.993.00014.993k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.640.00014.640k | 14.940.00014.940k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.390.00014.390k | 14.740.00014.740k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.894.05913.894k | 14.594.05914.594k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.091.10510.091k | 11.071.10511.071k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.570.00014.570k | 14.920.00014.920k | 350k |
| SJC — TPHCM | 14.690.00014.690k | 14.990.00014.990k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.570.00014.570k | 14.920.00014.920k | 350k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.570.00014.570k | 14.920.00014.920k | 350k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.570.00014.570k | 14.920.00014.920k | 350k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.320.00014.320k | 14.720.00014.720k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.305.00014.305k | 14.705.00014.705k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.982.00013.982k | 14.602.00014.602k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.953.00013.953k | 14.573.00014.573k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.864.00012.864k | 13.484.00013.484k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.050.00010.050k | 11.040.00011.040k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.020.0009.020k | 10.010.00010.010k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.578.0008.578k | 9.568.0009.568k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.989.0007.989k | 8.979.0008.979k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.621.0007.621k | 8.611.0008.611k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.134.0005.134k | 6.124.0006.124k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.530.0004.530k | 5.520.0005.520k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.912.0003.912k | 4.902.0004.902k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.690.00014.690k | 14.990.00014.990k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.400.00013.400k | 13.600.00013.600k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.350.00013.350k | 13.550.00013.550k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.850.00013.850k | 14.350.00014.350k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.780.00013.780k | 14.330.00014.330k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.720.00014.720k | 14.900.00014.900k | 180k |
| 999 | 14.720.00014.720k | 14.900.00014.900k | 180k |
| 985 | 12.950.00012.950k | 13.200.00013.200k | 250k |
| 980 | 12.870.00012.870k | 13.120.00013.120k | 250k |
| 950 | 12.490.00012.490k | 00k | — |
| 750 | 9.600.0009.600k | 9.900.0009.900k | 300k |
| 680 | 8.450.0008.450k | 8.750.0008.750k | 300k |
| 610 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 580 | 7.550.0007.550k | 7.850.0007.850k | 300k |
| 410 | 4.850.0004.850k | 5.150.0005.150k | 300k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.500.00014.500k | 14.990.00014.990k | 490k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.300.00014.300k | 14.800.00014.800k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.280.00014.280k | 14.780.00014.780k | 500k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.400.00013.400k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.300.00013.300k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.400.00014.400k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.500.00014.500k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.450.0001.450k | 1.490.0001.490k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.690.00014.690k | 14.990.00014.990k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.180.00013.180k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.230.00013.230k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.300.00014.300k | 14.800.00014.800k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.290.00014.290k | 14.790.00014.790k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.000.00013.000k | 13.400.00013.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.520.0009.520k | 10.070.00010.070k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.520.0009.520k | 10.070.00010.070k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.170.00013.170k | 13.520.00013.520k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.170.00013.170k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.550.00014.550k | 14.900.00014.900k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.550.00014.550k | 14.900.00014.900k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.170.00013.170k | 13.520.00013.520k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.920.00012.920k | 13.320.00013.320k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.550.00014.550k | 14.880.00014.880k | 330k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.550.00014.550k | 14.880.00014.880k | 330k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.540.00014.540k | 14.870.00014.870k | 330k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.250.00013.250k | 14.640.00014.640k | 1390k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.300.00013.300k | 14.650.00014.650k | 1350k |
| Vàng miếng SJC | 14.630.00014.630k | 14.990.00014.990k | 360k |
| Vàng trang sức 98 | 13.916.00013.916k | 14.406.00014.406k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.058.00014.058k | 14.553.00014.553k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.190.00014.190k | 14.690.00014.690k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.200.00014.200k | 14.700.00014.700k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.