Giá vàng Thứ Năm, 09/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 9 tháng 7 năm 2026
Ngày 9 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.900.000đ/chỉ, tăng 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.600.00014.600k | 14.900.00014.900k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.600.00014.600k | 14.902.00014.902k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.600.00014.600k | 14.903.00014.903k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.320.00014.320k | 14.670.00014.670k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.824.75213.825k | 14.524.75214.525k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.038.60010.039k | 11.018.60011.019k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.500.00014.500k | 14.850.00014.850k | 350k |
| SJC — TPHCM | 14.600.00014.600k | 14.900.00014.900k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.500.00014.500k | 14.850.00014.850k | 350k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.500.00014.500k | 14.850.00014.850k | 350k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.500.00014.500k | 14.850.00014.850k | 350k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.235.00014.235k | 14.635.00014.635k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.913.00013.913k | 14.533.00014.533k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.884.00013.884k | 14.504.00014.504k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.799.00012.799k | 13.419.00013.419k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.998.0009.998k | 10.988.00010.988k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.972.0008.972k | 9.962.0009.962k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.533.0008.533k | 9.523.0009.523k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.947.0007.947k | 8.937.0008.937k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.580.0007.580k | 8.570.0008.570k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.104.0005.104k | 6.094.0006.094k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.504.0004.504k | 5.494.0005.494k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.888.0003.888k | 4.878.0004.878k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.600.00014.600k | 14.900.00014.900k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.400.00013.400k | 13.600.00013.600k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.350.00013.350k | 13.550.00013.550k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.850.00013.850k | 14.350.00014.350k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.780.00013.780k | 14.330.00014.330k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.720.00014.720k | 14.900.00014.900k | 180k |
| 999 | 14.720.00014.720k | 14.900.00014.900k | 180k |
| 985 | 12.950.00012.950k | 13.200.00013.200k | 250k |
| 980 | 12.870.00012.870k | 13.120.00013.120k | 250k |
| 950 | 12.500.00012.500k | 00k | — |
| 750 | 9.550.0009.550k | 9.850.0009.850k | 300k |
| 680 | 8.400.0008.400k | 8.700.0008.700k | 300k |
| 610 | 8.100.0008.100k | 8.400.0008.400k | 300k |
| 580 | 7.500.0007.500k | 7.800.0007.800k | 300k |
| 410 | 4.800.0004.800k | 5.100.0005.100k | 300k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.460.00014.460k | 14.860.00014.860k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.460.00014.460k | 14.860.00014.860k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.460.00014.460k | 14.900.00014.900k | 440k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.260.00014.260k | 14.760.00014.760k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.240.00014.240k | 14.740.00014.740k | 500k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.210.00013.210k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.060.00013.060k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.460.00014.460k | 14.860.00014.860k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.360.00014.360k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.460.00014.460k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.446.0001.446k | 1.486.0001.486k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.600.00014.600k | 14.900.00014.900k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.050.00013.050k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.100.00013.100k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.260.00014.260k | 14.760.00014.760k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.250.00014.250k | 14.750.00014.750k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.460.00014.460k | 14.860.00014.860k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.750.00013.750k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.750.00013.750k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.558.0009.558k | 10.108.00010.108k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.558.0009.558k | 10.108.00010.108k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.450.00014.450k | 14.750.00014.750k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.190.00013.190k | 13.540.00013.540k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.190.00013.190k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.190.00013.190k | 13.540.00013.540k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.940.00012.940k | 13.340.00013.340k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.500.00014.500k | 14.850.00014.850k | 350k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.500.00014.500k | 14.850.00014.850k | 350k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.490.00014.490k | 14.840.00014.840k | 350k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.250.00013.250k | 14.640.00014.640k | 1390k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.300.00013.300k | 14.650.00014.650k | 1350k |
| Vàng miếng SJC | 14.530.00014.530k | 14.900.00014.900k | 370k |
| Vàng trang sức 98 | 13.867.00013.867k | 14.357.00014.357k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.008.50014.009k | 14.503.50014.504k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.140.00014.140k | 14.640.00014.640k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.