Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng09/07/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.605 ▲0,00

Giá vàng Thứ Năm, 09/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 9 tháng 7 năm 2026

Ngày 9 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.900.000đ/chỉ, tăng 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.600.00014.600k 14.900.00014.900k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.600.00014.600k 14.902.00014.902k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.600.00014.600k 14.903.00014.903k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
Nữ trang 99,99% 14.320.00014.320k 14.670.00014.670k 350k
Nữ trang 99% 13.824.75213.825k 14.524.75214.525k 700k
Nữ trang 75% 10.038.60010.039k 11.018.60011.019k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:20
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.500.00014.500k 14.850.00014.850k 350k
SJC — TPHCM 14.600.00014.600k 14.900.00014.900k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.500.00014.500k 14.850.00014.850k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.500.00014.500k 14.850.00014.850k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.500.00014.500k 14.850.00014.850k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.235.00014.235k 14.635.00014.635k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.913.00013.913k 14.533.00014.533k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.884.00013.884k 14.504.00014.504k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.799.00012.799k 13.419.00013.419k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.998.0009.998k 10.988.00010.988k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.972.0008.972k 9.962.0009.962k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.533.0008.533k 9.523.0009.523k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.947.0007.947k 8.937.0008.937k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.580.0007.580k 8.570.0008.570k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.104.0005.104k 6.094.0006.094k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.504.0004.504k 5.494.0005.494k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.888.0003.888k 4.878.0004.878k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:18
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.600.00014.600k 14.900.00014.900k 300k
KIM TT/AVPL 14.450.00014.450k 14.850.00014.850k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.450.00014.450k 14.850.00014.850k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.400.00013.400k 13.600.00013.600k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.350.00013.350k 13.550.00013.550k 200k
NỮ TRANG 9999 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
NỮ TRANG 999 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
NỮ TRANG 99 13.780.00013.780k 14.330.00014.330k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 18:15
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.720.00014.720k 14.900.00014.900k 180k
999 14.720.00014.720k 14.900.00014.900k 180k
985 12.950.00012.950k 13.200.00013.200k 250k
980 12.870.00012.870k 13.120.00013.120k 250k
950 12.500.00012.500k 00k
750 9.550.0009.550k 9.850.0009.850k 300k
680 8.400.0008.400k 8.700.0008.700k 300k
610 8.100.0008.100k 8.400.0008.400k 300k
580 7.500.0007.500k 7.800.0007.800k 300k
410 4.800.0004.800k 5.100.0005.100k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:55
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.460.00014.460k 14.860.00014.860k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.460.00014.460k 14.860.00014.860k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.460.00014.460k 14.900.00014.900k 440k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.260.00014.260k 14.760.00014.760k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.240.00014.240k 14.740.00014.740k 500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.210.00013.210k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.060.00013.060k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.460.00014.460k 14.860.00014.860k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.360.00014.360k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.460.00014.460k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.446.0001.446k 1.486.0001.486k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.600.00014.600k 14.900.00014.900k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.050.00013.050k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.100.00013.100k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.260.00014.260k 14.760.00014.760k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.250.00014.250k 14.750.00014.750k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.460.00014.460k 14.860.00014.860k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 13:28
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng Ta 999.9 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng Ta 990 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
Vàng 18K 750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Trắng AU750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:40
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.190.00013.190k 13.540.00013.540k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.190.00013.190k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.190.00013.190k 13.540.00013.540k 350k
Vàng nữ trang 990 12.940.00012.940k 13.340.00013.340k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 14:59
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.500.00014.500k 14.850.00014.850k 350k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.500.00014.500k 14.850.00014.850k 350k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.490.00014.490k 14.840.00014.840k 350k
Vàng 999.0 phi SJC 13.250.00013.250k 14.640.00014.640k 1390k
Vàng 999.9 phi SJC 13.300.00013.300k 14.650.00014.650k 1350k
Vàng miếng SJC 14.530.00014.530k 14.900.00014.900k 370k
Vàng trang sức 98 13.867.00013.867k 14.357.00014.357k 490k
Vàng trang sức 99 14.008.50014.009k 14.503.50014.504k 495k
Vàng trang sức 999 14.140.00014.140k 14.640.00014.640k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích