Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng01/09/2026
SJC MIẾNG 146,60tr ▲0,00 NHẪN 9999 146,10tr ▲0,83 PNJ 146,50tr ▲0,00 DOJI 146,60tr ▲0,00 MI HỒNG 145,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.347 ▼1,29
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 01/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 1 tháng 9 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:08
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
SJC — TPHCM 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.800.00014.800k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.285.00014.285k 14.785.00014.785k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.062.00014.062k 14.682.00014.682k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.032.00014.032k 14.652.00014.652k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.937.00012.937k 13.557.00013.557k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.110.00010.110k 11.100.00011.100k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.074.0009.074k 10.064.00010.064k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.630.0008.630k 9.620.0009.620k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.038.0008.038k 9.028.0009.028k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.668.0007.668k 8.658.0008.658k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.167.0005.167k 6.157.0006.157k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.560.0004.560k 5.550.0005.550k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.938.0003.938k 4.928.0004.928k 990k
MH
Mi Hồng
chốt 15:41
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.520.00014.520k 14.670.00014.670k 150k
999 14.520.00014.520k 14.670.00014.670k 150k
985 13.220.00013.220k 13.420.00013.420k 200k
980 13.150.00013.150k 13.350.00013.350k 200k
950 12.750.00012.750k
750 9.600.0009.600k 9.900.0009.900k 300k
680 8.450.0008.450k 8.750.0008.750k 300k
610 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
580 7.550.0007.550k 7.850.0007.850k 300k
410 4.850.0004.850k 5.150.0005.150k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.530.00014.530k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.520.00014.520k 14.920.00014.920k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.520.00014.520k 14.920.00014.920k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 15.020.00015.020k 15.420.00015.420k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.452.0001.452k 1.492.0001.492k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.420.00014.420k
Vàng nguyên liệu (999) 13.750.00013.750k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.800.00013.800k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.320.00014.320k 14.820.00014.820k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.310.00014.310k 14.810.00014.810k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng Ta 999.9 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng Ta 990 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
Vàng 18K 750 9.862.0009.862k 10.412.00010.412k 550k
Vàng Trắng AU750 9.862.0009.862k 10.412.00010.412k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.250.00014.250k 14.600.00014.600k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:46
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.400.00013.400k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng nữ trang 990 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.850.0009.850k 10.450.00010.450k 600k
Vàng trắng 416.P 4.820.0004.820k 5.360.0005.360k 540k
Vàng trắng 585.P 7.810.0007.810k 8.310.0008.310k 500k
Vàng trắng 610.P 8.080.0008.080k 8.580.0008.580k 500k
Vàng trắng 750.P 9.850.0009.850k 10.450.00010.450k 600k
Vàng đỏ 14K 7.810.0007.810k 8.310.0008.310k 500k
Vàng đỏ 600 7.810.0007.810k 8.310.0008.310k 500k
Vàng đỏ 610 8.080.0008.080k 8.580.0008.580k 500k
Vàng đỏ 750 9.850.0009.850k 10.450.00010.450k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 17:39
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.500.00014.500k 14.820.00014.820k 320k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.500.00014.500k 14.820.00014.820k 320k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.490.00014.490k 14.810.00014.810k 320k
Vàng 999.0 phi SJC 13.850.00013.850k 14.690.00014.690k 840k
Vàng 999.9 phi SJC 13.900.00013.900k 14.700.00014.700k 800k
Vàng miếng SJC 14.500.00014.500k 14.870.00014.870k 370k
Vàng trang sức 98 13.965.00013.965k 14.455.00014.455k 490k
Vàng trang sức 99 14.107.50014.108k 14.602.50014.603k 495k
Vàng trang sức 999 14.240.00014.240k 14.740.00014.740k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.250.00014.250k 14.750.00014.750k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích