Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng01/09/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE
Ngày sau ›

Giá vàng Thứ Ba, 01/09/2026

ĐANG CẬP NHẬT

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 1 tháng 9 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g).

NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
Vàng Ta 999.9 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
Vàng Ta 990 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng 18K 750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k
Vàng Trắng AU750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 06:00
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.550.00013.550k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
Vàng nữ trang 990 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.970.0009.970k 10.570.00010.570k 600k
Vàng trắng 416.P 4.880.0004.880k 5.420.0005.420k 540k
Vàng trắng 585.P 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng trắng 610.P 8.170.0008.170k 8.670.0008.670k 500k
Vàng trắng 750.P 9.970.0009.970k 10.570.00010.570k 600k
Vàng đỏ 14K 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng đỏ 600 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng đỏ 610 8.170.0008.170k 8.670.0008.670k 500k
Vàng đỏ 750 9.970.0009.970k 10.570.00010.570k 600k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích