Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng31/08/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 31/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 31 tháng 8 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 07:32
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
SJC — TPHCM 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.800.00014.800k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.285.00014.285k 14.785.00014.785k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.062.00014.062k 14.682.00014.682k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.032.00014.032k 14.652.00014.652k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.937.00012.937k 13.557.00013.557k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.110.00010.110k 11.100.00011.100k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.074.0009.074k 10.064.00010.064k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.630.0008.630k 9.620.0009.620k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.038.0008.038k 9.028.0009.028k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.668.0007.668k 8.658.0008.658k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.167.0005.167k 6.157.0006.157k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.560.0004.560k 5.550.0005.550k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.938.0003.938k 4.928.0004.928k 990k
DOJI
DOJI
chốt 11:56
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
KIM TT/AVPL 14.520.00014.520k 14.920.00014.920k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.520.00014.520k 14.920.00014.920k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.050.00014.050k 14.250.00014.250k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.000.00014.000k 14.200.00014.200k 200k
NỮ TRANG 9999 14.450.00014.450k 14.850.00014.850k 400k
NỮ TRANG 999 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
NỮ TRANG 99 14.230.00014.230k 14.700.00014.700k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.360.00010.360k 11.360.00011.360k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.910.0007.910k 8.910.0008.910k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.348.0005.348k 6.348.0006.348k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 09:52
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.570.00014.570k 14.720.00014.720k 150k
999 14.570.00014.570k 14.720.00014.720k 150k
985 13.270.00013.270k 13.470.00013.470k 200k
980 13.200.00013.200k 13.400.00013.400k 200k
950 12.800.00012.800k
750 9.650.0009.650k 9.950.0009.950k 300k
680 8.500.0008.500k 8.800.0008.800k 300k
610 8.200.0008.200k 8.500.0008.500k 300k
580 7.600.0007.600k 7.900.0007.900k 300k
410 4.900.0004.900k 5.200.0005.200k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 10:00
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.530.00014.530k 14.930.00014.930k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.530.00014.530k 14.930.00014.930k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.510.00014.510k 14.870.00014.870k 360k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.330.00014.330k 14.830.00014.830k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.310.00014.310k 14.810.00014.810k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.530.00014.530k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.520.00014.520k 14.920.00014.920k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.520.00014.520k 14.920.00014.920k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 15.020.00015.020k 15.420.00015.420k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.452.0001.452k 1.492.0001.492k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.420.00014.420k
Vàng nguyên liệu (999) 13.750.00013.750k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.800.00013.800k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.320.00014.320k 14.820.00014.820k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.310.00014.310k 14.810.00014.810k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:42
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
Vàng Ta 999.9 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
Vàng Ta 990 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng 18K 750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k
Vàng Trắng AU750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:36
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.500.00013.500k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng nữ trang 990 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.930.0009.930k 10.530.00010.530k 600k
Vàng trắng 416.P 4.860.0004.860k 5.400.0005.400k 540k
Vàng trắng 585.P 7.870.0007.870k 8.370.0008.370k 500k
Vàng trắng 610.P 8.140.0008.140k 8.640.0008.640k 500k
Vàng trắng 750.P 9.930.0009.930k 10.530.00010.530k 600k
Vàng đỏ 14K 7.870.0007.870k 8.370.0008.370k 500k
Vàng đỏ 600 7.870.0007.870k 8.370.0008.370k 500k
Vàng đỏ 610 8.140.0008.140k 8.640.0008.640k 500k
Vàng đỏ 750 9.930.0009.930k 10.530.00010.530k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 09:48
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.530.00014.530k 14.830.00014.830k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.950.00013.950k 14.740.00014.740k 790k
Vàng 999.9 phi SJC 14.000.00014.000k 14.750.00014.750k 750k
Vàng miếng SJC 14.540.00014.540k 14.870.00014.870k 330k
Vàng trang sức 98 13.965.00013.965k 14.455.00014.455k 490k
Vàng trang sức 99 14.107.50014.108k 14.602.50014.603k 495k
Vàng trang sức 999 14.240.00014.240k 14.740.00014.740k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.250.00014.250k 14.750.00014.750k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích