Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›18/10/2026
SJC MIẾNG 143,60tr ▼0,21 NHẪN 9999 143,10tr ▼0,21 PNJ 143,10tr ▲0,00 DOJI 143,60tr ▲0,00 MI HỒNG 143,00tr ▲0,00 XAU/USD 4.164 ▲0,00
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 18/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 06:54
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.150.00014.150k 14.300.00014.300k 150k
999 14.150.00014.150k 14.300.00014.300k 150k
985 12.960.00012.960k 13.160.00013.160k 200k
980 12.890.00012.890k 13.090.00013.090k 200k
950 12.500.00012.500k —— —
750 9.450.0009.450k 9.750.0009.750k 300k
680 8.300.0008.300k 8.600.0008.600k 300k
610 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k
580 7.400.0007.400k 7.700.0007.700k 300k
410 4.750.0004.750k 5.050.0005.050k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.840.00013.840k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.060.00014.060k 14.360.00014.360k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.910.00013.910k 14.310.00014.310k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.910.00013.910k 14.310.00014.310k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.410.00014.410k 14.810.00014.810k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.391.0001.391k 1.431.0001.431k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.810.00013.810k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.180.00013.180k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.230.00013.230k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.710.00013.710k 14.210.00014.210k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng 990 13.050.00013.050k 13.450.00013.450k 400k
Vàng 18K 750 9.785.0009.785k 10.335.00010.335k 550k
Vàng Trắng AU750 9.785.0009.785k 10.335.00010.335k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
Vàng 24K 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích