Giá vàng Chủ Nhật, 18/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.150.00014.150k | 14.300.00014.300k | 150k |
| 999 | 14.150.00014.150k | 14.300.00014.300k | 150k |
| 985 | 12.960.00012.960k | 13.160.00013.160k | 200k |
| 980 | 12.890.00012.890k | 13.090.00013.090k | 200k |
| 950 | 12.500.00012.500k | —— | — |
| 750 | 9.450.0009.450k | 9.750.0009.750k | 300k |
| 680 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 610 | 8.000.0008.000k | 8.300.0008.300k | 300k |
| 580 | 7.400.0007.400k | 7.700.0007.700k | 300k |
| 410 | 4.750.0004.750k | 5.050.0005.050k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.840.00013.840k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.060.00014.060k | 14.360.00014.360k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.910.00013.910k | 14.310.00014.310k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.910.00013.910k | 14.310.00014.310k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.410.00014.410k | 14.810.00014.810k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.391.0001.391k | 1.431.0001.431k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.810.00013.810k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.180.00013.180k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.230.00013.230k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.710.00013.710k | 14.210.00014.210k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
| Vàng 990 | 13.050.00013.050k | 13.450.00013.450k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.785.0009.785k | 10.335.00010.335k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.785.0009.785k | 10.335.00010.335k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 350k |
| Vàng 24K | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.