Giá vàng Thứ Ba, 20/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 20 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.260.000đ/chỉ, giảm 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.960.00013.960k | 14.260.00014.260k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.960.00013.960k | 14.262.00014.262k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.960.00013.960k | 14.263.00014.263k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.770.00013.770k | 14.120.00014.120k | 350k |
| Nữ trang 99,99% | 13.570.00013.570k | 14.020.00014.020k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.181.18813.181k | 13.881.18813.881k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.551.0519.551k | 10.531.05110.531k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.850.00013.850k | 14.150.00014.150k | 300k |
| SJC — TPHCM | 13.960.00013.960k | 14.260.00014.260k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.850.00013.850k | 14.150.00014.150k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.850.00013.850k | 14.150.00014.150k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.850.00013.850k | 14.150.00014.150k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.600.00013.600k | 14.050.00014.050k | 450k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.586.00013.586k | 14.036.00014.036k | 450k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.318.00013.318k | 13.938.00013.938k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.290.00013.290k | 13.910.00013.910k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.250.00012.250k | 12.870.00012.870k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.548.0009.548k | 10.538.00010.538k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.564.0008.564k | 9.554.0009.554k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.143.0008.143k | 9.133.0009.133k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.581.0007.581k | 8.571.0008.571k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.229.0007.229k | 8.219.0008.219k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.855.0004.855k | 5.845.0005.845k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.279.0004.279k | 5.269.0005.269k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.689.0003.689k | 4.679.0004.679k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.960.00013.960k | 14.260.00014.260k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.350.00013.350k | 13.550.00013.550k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.300.00013.300k | 13.500.00013.500k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.750.00013.750k | 14.050.00014.050k | 300k |
| NỮ TRANG 999 | 13.700.00013.700k | 14.000.00014.000k | 300k |
| NỮ TRANG 99 | 13.520.00013.520k | 13.850.00013.850k | 330k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.842.0009.842k | 10.842.00010.842k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.515.0007.515k | 8.515.0008.515k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.081.0005.081k | 6.081.0006.081k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.080.00014.080k | 14.230.00014.230k | 150k |
| 999 | 14.080.00014.080k | 14.230.00014.230k | 150k |
| 985 | 12.890.00012.890k | 13.090.00013.090k | 200k |
| 980 | 12.820.00012.820k | 13.020.00013.020k | 200k |
| 950 | 12.430.00012.430k | —— | — |
| 750 | 9.450.0009.450k | 9.750.0009.750k | 300k |
| 680 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 610 | 8.000.0008.000k | 8.300.0008.300k | 300k |
| 580 | 7.400.0007.400k | 7.700.0007.700k | 300k |
| 410 | 4.750.0004.750k | 5.050.0005.050k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.860.00013.860k | 14.260.00014.260k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.860.00013.860k | 14.260.00014.260k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.860.00013.860k | 14.260.00014.260k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.660.00013.660k | 14.160.00014.160k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.640.00013.640k | 14.140.00014.140k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.860.00013.860k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.960.00013.960k | 14.260.00014.260k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.860.00013.860k | 14.260.00014.260k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.860.00013.860k | 14.260.00014.260k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.360.00014.360k | 14.760.00014.760k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.386.0001.386k | 1.426.0001.426k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.760.00013.760k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.220.00013.220k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.270.00013.270k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.660.00013.660k | 14.160.00014.160k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.650.00013.650k | 14.150.00014.150k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.150.00013.150k | 13.500.00013.500k | 350k |
| Vàng 990 | 12.950.00012.950k | 13.350.00013.350k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.715.0009.715k | 10.265.00010.265k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.715.0009.715k | 10.265.00010.265k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.800.00013.800k | 14.150.00014.150k | 350k |
| Vàng 24K | 13.150.00013.150k | 13.500.00013.500k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.050.00013.050k | 13.400.00013.400k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.050.00013.050k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.050.00013.050k | 13.400.00013.400k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.850.00012.850k | 13.250.00013.250k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.680.0009.680k | 10.180.00010.180k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.700.0004.700k | 5.220.0005.220k | 520k |
| Vàng trắng 585.P | 7.590.0007.590k | 8.090.0008.090k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.850.0007.850k | 8.350.0008.350k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.680.0009.680k | 10.180.00010.180k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.590.0007.590k | 8.090.0008.090k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.590.0007.590k | 8.090.0008.090k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.850.0007.850k | 8.350.0008.350k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.680.0009.680k | 10.180.00010.180k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.900.00013.900k | 14.200.00014.200k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.900.00013.900k | 14.200.00014.200k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.890.00013.890k | 14.190.00014.190k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.100.00013.100k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.150.00013.150k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 13.900.00013.900k | 14.260.00014.260k | 360k |
| Vàng trang sức 98 | 13.328.00013.328k | 13.769.00013.769k | 441k |
| Vàng trang sức 99 | 13.464.00013.464k | 13.909.50013.910k | 446k |
| Vàng trang sức 999 | 13.590.00013.590k | 14.040.00014.040k | 450k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.600.00013.600k | 14.050.00014.050k | 450k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.