Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›20/10/2026
SJC MIẾNG 142,60tr ▲0,00 NHẪN 9999 141,20tr ▲0,00 PNJ 141,50tr ▲0,00 DOJI 142,60tr ▲0,42 MI HỒNG 142,30tr ▼0,14 XAU/USD 4.120 ▼0,99
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 20/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 20 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.260.000đ/chỉ, giảm 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 12:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.960.00013.960k 14.260.00014.260k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.960.00013.960k 14.262.00014.262k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.960.00013.960k 14.263.00014.263k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.770.00013.770k 14.120.00014.120k 350k
Nữ trang 99,99% 13.570.00013.570k 14.020.00014.020k 450k
Nữ trang 99% 13.181.18813.181k 13.881.18813.881k 700k
Nữ trang 75% 9.551.0519.551k 10.531.05110.531k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:45
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.850.00013.850k 14.150.00014.150k 300k
SJC — TPHCM 13.960.00013.960k 14.260.00014.260k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.850.00013.850k 14.150.00014.150k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.850.00013.850k 14.150.00014.150k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.850.00013.850k 14.150.00014.150k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.600.00013.600k 14.050.00014.050k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.586.00013.586k 14.036.00014.036k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.318.00013.318k 13.938.00013.938k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.290.00013.290k 13.910.00013.910k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.250.00012.250k 12.870.00012.870k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.548.0009.548k 10.538.00010.538k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.564.0008.564k 9.554.0009.554k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.143.0008.143k 9.133.0009.133k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.581.0007.581k 8.571.0008.571k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.229.0007.229k 8.219.0008.219k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.855.0004.855k 5.845.0005.845k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.279.0004.279k 5.269.0005.269k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.689.0003.689k 4.679.0004.679k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:44
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.960.00013.960k 14.260.00014.260k 300k
KIM TT/AVPL 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.350.00013.350k 13.550.00013.550k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.300.00013.300k 13.500.00013.500k 200k
NỮ TRANG 9999 13.750.00013.750k 14.050.00014.050k 300k
NỮ TRANG 999 13.700.00013.700k 14.000.00014.000k 300k
NỮ TRANG 99 13.520.00013.520k 13.850.00013.850k 330k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.842.0009.842k 10.842.00010.842k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.515.0007.515k 8.515.0008.515k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.081.0005.081k 6.081.0006.081k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 18:03
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.080.00014.080k 14.230.00014.230k 150k
999 14.080.00014.080k 14.230.00014.230k 150k
985 12.890.00012.890k 13.090.00013.090k 200k
980 12.820.00012.820k 13.020.00013.020k 200k
950 12.430.00012.430k —— —
750 9.450.0009.450k 9.750.0009.750k 300k
680 8.300.0008.300k 8.600.0008.600k 300k
610 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k
580 7.400.0007.400k 7.700.0007.700k 300k
410 4.750.0004.750k 5.050.0005.050k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:53
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.860.00013.860k 14.260.00014.260k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.860.00013.860k 14.260.00014.260k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.860.00013.860k 14.260.00014.260k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.660.00013.660k 14.160.00014.160k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.640.00013.640k 14.140.00014.140k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.860.00013.860k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.960.00013.960k 14.260.00014.260k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.860.00013.860k 14.260.00014.260k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.860.00013.860k 14.260.00014.260k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.360.00014.360k 14.760.00014.760k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.386.0001.386k 1.426.0001.426k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.760.00013.760k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.220.00013.220k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.270.00013.270k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.660.00013.660k 14.160.00014.160k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 08:57
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.150.00013.150k 13.500.00013.500k 350k
Vàng 990 12.950.00012.950k 13.350.00013.350k 400k
Vàng 18K 750 9.715.0009.715k 10.265.00010.265k 550k
Vàng Trắng AU750 9.715.0009.715k 10.265.00010.265k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.800.00013.800k 14.150.00014.150k 350k
Vàng 24K 13.150.00013.150k 13.500.00013.500k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:22
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.050.00013.050k 13.400.00013.400k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.050.00013.050k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.050.00013.050k 13.400.00013.400k 350k
Vàng nữ trang 990 12.850.00012.850k 13.250.00013.250k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.680.0009.680k 10.180.00010.180k 500k
Vàng trắng 416.P 4.700.0004.700k 5.220.0005.220k 520k
Vàng trắng 585.P 7.590.0007.590k 8.090.0008.090k 500k
Vàng trắng 610.P 7.850.0007.850k 8.350.0008.350k 500k
Vàng trắng 750.P 9.680.0009.680k 10.180.00010.180k 500k
Vàng đỏ 14K 7.590.0007.590k 8.090.0008.090k 500k
Vàng đỏ 600 7.590.0007.590k 8.090.0008.090k 500k
Vàng đỏ 610 7.850.0007.850k 8.350.0008.350k 500k
Vàng đỏ 750 9.680.0009.680k 10.180.00010.180k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 10:04
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.890.00013.890k 14.190.00014.190k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.100.00013.100k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.150.00013.150k —— —
Vàng miếng SJC 13.900.00013.900k 14.260.00014.260k 360k
Vàng trang sức 98 13.328.00013.328k 13.769.00013.769k 441k
Vàng trang sức 99 13.464.00013.464k 13.909.50013.910k 446k
Vàng trang sức 999 13.590.00013.590k 14.040.00014.040k 450k
Vàng trang sức 999.9 13.600.00013.600k 14.050.00014.050k 450k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích