Vàng thẻ ngoại đắt hơn vàng bao nhiêu 03/11/2026
CÔNG CỤ · PAMP · VALCAMBI · HERAEUS…Nhập khối lượng và giá của thẻ vàng nhập khẩu (PAMP, Valcambi, Heraeus, Perth Mint…) để biết nó đắt hơn nhẫn 9999 cùng lượng vàng bao nhiêu, bán lại ở tiệm ngay được bao nhiêu và chênh bao nhiêu so với giá thế giới. Công cụ chỉ tính phần vàng, không định giá phần sưu tầm.
Thẻ vàng của bạn
vàng 999.9 · không hột, không tiền côngSo với vàng thật
0,6667 chỉ 999.9Thang giá
2,5 g vàng 999.9 · mỗi chấm là một nhà vàngCùng lượng vàng, mỗi cách quy ra bao nhiêu tiền
Rê chuột hoặc chạm vào từng chấm để xem chi tiết nhà vàng đó.
Mỗi hàng là một cách quy 2,5 g vàng ra tiền. Nhà có giá gần như trùng nhau gộp thành một chấm “×n”. Dòng tương ứng ở bảng bên dưới sáng lên khi bạn chọn một chấm.
Tóm lại
bạn trả cho gì → bán lại → tin được tới đâu2,5 g vàng 999.9 là 0,6667 chỉ — mua bằng nhẫn 9999 hết 8,56tr–9,37tr.
- Bạn trả cho gì
- Nhập giá thẻ để biết nó đắt hơn bao nhiêu. Phần hơn so với nhẫn là tiền thương hiệu, mẫu thiết kế, vỉ niêm phong và giấy chứng nhận.
- Bán lại
- Tiệm thu theo giá vàng nguyên liệu: cao nhất 8,60tr (DOJI). Vỉ, giấy chứng nhận và mẫu thiết kế không được tính tiền.
- Tin được tới đâu
- Giá nhẫn và giá nguyên liệu là số niêm yết của từng nhà vàng — so được thẳng. Giá sưu tầm của thẻ thì không ai niêm yết, nên trang không nói thẻ này “đáng” bao nhiêu; bán cho người sưu tầm có thể lấy lại một phần chênh, bán cho tiệm thì không.
Trang không kiểm thẻ thật hay giả, không định giá phần sưu tầm và không dự báo giá vàng.
Theo từng nhà vàng
0,6667 chỉ 999.9 · giá niêm yết 03/11/2026| Nhà vàng | Mua nhẫn cùng lượng | Bán thẻ lại được |
|---|---|---|
| SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 9,18tr | — |
| PNJNhẫn Trơn PNJ 999.9 | 9,26tr | — |
| DOJI mua lại cao nhấtNHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 9,30tr | 8,60tr |
| Mi Hồng999 | 9,37tr | — |
| Ngọc ThẩmNhẫn Trơn 24K | 8,73tr | — |
| Bảo Tín Minh ChâuNHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 9,29tr | — |
| Phú QuýNhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 9,27tr | 8,47tr |
| Ngọc HảiNhẫn Vàng 24K | 8,56tr | — |
Giá theo chỉ. “—” = nhà vàng không niêm yết bậc đó. Bảng không quy giá nguyên liệu từ giá nhẫn cho nơi thiếu: ở chiều mua vào phép quy đó cho số cao hơn thực tế.
Phép tính này đứng được tới đâu
4 giới hạn đã biết- Không có giá thị trường của thẻ. Không ai niêm yết giá mua bán thẻ PAMP, Valcambi… ở Việt Nam, nên trang chỉ so được giá bạn nhập với giá vàng — không nói được thẻ này “đáng” bao nhiêu với người sưu tầm.
- Giá nguyên liệu là mức niêm yết, chưa phải tiền cầm về. Tiệm sẽ cân và thử tuổi lại; vỉ bị bóc, thẻ trầy hay mất giấy chứng nhận đều có thể bị trừ thêm.
- Chỉ một phần nhà vàng niêm yết giá vàng nguyên liệu 9999. Nơi không niêm yết thì để trống — không quy từ giá nhẫn.
- Giá thế giới chưa gồm phí nhập khẩu và vận chuyển. Đó là giá vàng thuần quy đổi theo tỷ giá Vietcombank, không phải giá một thẻ ngoại về tới Việt Nam.
Phần lớn thẻ PAMP, Valcambi, Heraeus là vàng 999.9 — cùng tuổi với nhẫn 9999. Khối lượng in trên thẻ là khối lượng vàng thật, tính bằng gram hoặc troy ounce (1 oz = 31,1035 gram).
1 chỉ = 3,75 gram, nên 5 gram = 1,3333 chỉ; 10 gram = 2,6667 chỉ; 1 ounce = 8,2943 chỉ; 100 gram = 26,6667 chỉ. Muốn đổi qua lại nhiều đơn vị, dùng công cụ quy đổi.
Nhiều tiệm có mua, nhưng thường theo giá vàng nguyên liệu 9999 sau khi cân và thử tuổi — thấp hơn giá nhẫn. Vỉ, giấy chứng nhận và mẫu thiết kế không được tính tiền. Muốn so giá thu mua giữa các tiệm, dùng công cụ bán vàng được bao nhiêu.
Giá thẻ gồm vàng cộng chi phí đúc, thương hiệu, vỉ niêm phong, số seri và phần sưu tầm của mẫu (như các dòng con giáp, Koi). Thẻ càng nhỏ thì phần này chiếm tỉ lệ càng lớn trong giá — thẻ 1 gram có thể đắt hơn nhẫn cùng lượng vàng vài chục phần trăm, thẻ 100 gram thì ít hơn nhiều.