Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Công cụ›Vàng thẻ ngoại chênh bao nhiêu
XAU/USD 3.945,64$ ▼0,49% SJC MIẾNG 140,60tr ▲0,43% NHẪN 9999 137,70tr ▲0,66% PNJ 140,60tr ▲0,43% DOJI 140,60tr ▲0,43% MI HỒNG 140,50tr ▲0,50% 1 OZ 31,1035 gram 1 CHỈ 3,75 gram
Theo dõi thêm Bạc 999 1,57tr ▼4,14% USD bán 25.916 ▼0,18%
LIVE

Vàng thẻ ngoại đắt hơn vàng bao nhiêu 03/11/2026

CÔNG CỤ · PAMP · VALCAMBI · HERAEUS…

Nhập khối lượng và giá của thẻ vàng nhập khẩu (PAMP, Valcambi, Heraeus, Perth Mint…) để biết nó đắt hơn nhẫn 9999 cùng lượng vàng bao nhiêu, bán lại ở tiệm ngay được bao nhiêu và chênh bao nhiêu so với giá thế giới. Công cụ chỉ tính phần vàng, không định giá phần sưu tầm.

Thẻ vàng của bạn

vàng 999.9 · không hột, không tiền công
Khối lượng in trên thẻ
Đơn vị
Giá của cả thẻ, kể cả vỉ và giấy chứng nhận. Hệ thống không đoán giá thị trường của từng mẫu thẻ — chỉ so con số bạn nhập với giá vàng.
Kết quả có đường dẫn riêng — sao chép URL là gửi được cho người khác.
Vàng trong thẻ
0,6667 chỉ
2,5 g · 0,08038 oz
Nhẫn 9999 niêm yết
8 nhà
có giá bán ra hôm nay

So với vàng thật

0,6667 chỉ 999.9
Cùng lượng vàng, mua nhẫn 9999 hết
8,56tr9,37tr
Ngọc Hải → Mi Hồng Nhập giá thẻ để biết thẻ đắt hơn bao nhiêu.
Bán lại ở tiệm ngay
8,60tr
giá nguyên liệu cao nhất (DOJI)
Theo giá thế giới
8,23tr
XAU 3.945,64$ × 25.960 (Vietcombank)
Tiệm vàng thường không mua thẻ ngoại theo giá nhẫn. Họ cân, thử tuổi rồi thu theo bậc vàng nguyên liệu 9999 — luôn thấp hơn. Phần chênh so với nhẫn chỉ lấy lại được nếu bán cho người sưu tầm, và hệ thống không có giá của thị trường đó.

Thang giá

2,5 g vàng 999.9 · mỗi chấm là một nhà vàng

Cùng lượng vàng, mỗi cách quy ra bao nhiêu tiền

Rê chuột hoặc chạm vào từng chấm để xem chi tiết nhà vàng đó.

Giá thế giới XAU/USD × tỷ giá Vietcombank
8,23tr
Tiệm mua lại giá nguyên liệu 9999 · 2 nhà
Phú Quý8,47tr→DOJI8,60trcao nhất
Mua nhẫn 9999 cùng khối lượng · 8 nhà
Ngọc Hải8,56tr→Mi Hồng9,37tr

Mỗi hàng là một cách quy 2,5 g vàng ra tiền. Nhà có giá gần như trùng nhau gộp thành một chấm “×n”. Dòng tương ứng ở bảng bên dưới sáng lên khi bạn chọn một chấm.

Tóm lại

bạn trả cho gì → bán lại → tin được tới đâu

2,5 g vàng 999.9 là 0,6667 chỉ — mua bằng nhẫn 9999 hết 8,56tr–9,37tr.

Bạn trả cho gì
Nhập giá thẻ để biết nó đắt hơn bao nhiêu. Phần hơn so với nhẫn là tiền thương hiệu, mẫu thiết kế, vỉ niêm phong và giấy chứng nhận.
Bán lại
Tiệm thu theo giá vàng nguyên liệu: cao nhất 8,60tr (DOJI). Vỉ, giấy chứng nhận và mẫu thiết kế không được tính tiền.
Tin được tới đâu
Giá nhẫn và giá nguyên liệu là số niêm yết của từng nhà vàng — so được thẳng. Giá sưu tầm của thẻ thì không ai niêm yết, nên trang không nói thẻ này “đáng” bao nhiêu; bán cho người sưu tầm có thể lấy lại một phần chênh, bán cho tiệm thì không.

Trang không kiểm thẻ thật hay giả, không định giá phần sưu tầm và không dự báo giá vàng.

Theo từng nhà vàng

0,6667 chỉ 999.9 · giá niêm yết 03/11/2026
Nhà vàng Nhẫn 9999 bán ra Mua nhẫn cùng lượng Nguyên liệu mua vào Bán thẻ lại được
SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13,77tr 9,18tr — —
PNJNhẫn Trơn PNJ 999.9 13,89tr 9,26tr — —
DOJI mua lại cao nhấtNHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13,95tr 9,30tr 12,90tr 8,60tr
Mi Hồng999 14,05tr 9,37tr — —
Ngọc ThẩmNhẫn Trơn 24K 13,10tr 8,73tr — —
Bảo Tín Minh ChâuNHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13,93tr 9,29tr — —
Phú QuýNhẫn tròn Phú Quý 999.9 13,90tr 9,27tr 12,70tr 8,47tr
Ngọc HảiNhẫn Vàng 24K 12,84tr 8,56tr — —

Giá theo chỉ. “—” = nhà vàng không niêm yết bậc đó. Bảng không quy giá nguyên liệu từ giá nhẫn cho nơi thiếu: ở chiều mua vào phép quy đó cho số cao hơn thực tế.

Phép tính này đứng được tới đâu

4 giới hạn đã biết
  • Không có giá thị trường của thẻ. Không ai niêm yết giá mua bán thẻ PAMP, Valcambi… ở Việt Nam, nên trang chỉ so được giá bạn nhập với giá vàng — không nói được thẻ này “đáng” bao nhiêu với người sưu tầm.
  • Giá nguyên liệu là mức niêm yết, chưa phải tiền cầm về. Tiệm sẽ cân và thử tuổi lại; vỉ bị bóc, thẻ trầy hay mất giấy chứng nhận đều có thể bị trừ thêm.
  • Chỉ một phần nhà vàng niêm yết giá vàng nguyên liệu 9999. Nơi không niêm yết thì để trống — không quy từ giá nhẫn.
  • Giá thế giới chưa gồm phí nhập khẩu và vận chuyển. Đó là giá vàng thuần quy đổi theo tỷ giá Vietcombank, không phải giá một thẻ ngoại về tới Việt Nam.

Phần lớn thẻ PAMP, Valcambi, Heraeus là vàng 999.9 — cùng tuổi với nhẫn 9999. Khối lượng in trên thẻ là khối lượng vàng thật, tính bằng gram hoặc troy ounce (1 oz = 31,1035 gram).

1 chỉ = 3,75 gram, nên 5 gram = 1,3333 chỉ; 10 gram = 2,6667 chỉ; 1 ounce = 8,2943 chỉ; 100 gram = 26,6667 chỉ. Muốn đổi qua lại nhiều đơn vị, dùng công cụ quy đổi.

Nhiều tiệm có mua, nhưng thường theo giá vàng nguyên liệu 9999 sau khi cân và thử tuổi — thấp hơn giá nhẫn. Vỉ, giấy chứng nhận và mẫu thiết kế không được tính tiền. Muốn so giá thu mua giữa các tiệm, dùng công cụ bán vàng được bao nhiêu.

Giá thẻ gồm vàng cộng chi phí đúc, thương hiệu, vỉ niêm phong, số seri và phần sưu tầm của mẫu (như các dòng con giáp, Koi). Thẻ càng nhỏ thì phần này chiếm tỉ lệ càng lớn trong giá — thẻ 1 gram có thể đắt hơn nhẫn cùng lượng vàng vài chục phần trăm, thẻ 100 gram thì ít hơn nhiều.