Giá vàng Thứ Sáu, 20/03/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 20 tháng 3 năm 2026
Ngày 20 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.610.000đ/chỉ, tăng 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.310.00017.310k | 17.612.00017.612k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.310.00017.310k | 17.613.00017.613k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.280.00017.280k | 17.580.00017.580k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 17.080.00017.080k | 17.430.00017.430k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.607.40016.607k | 17.257.40017.257k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.198.80012.199k | 13.088.80013.089k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.280.00017.280k | 17.590.00017.590k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.978.60010.979k | 11.868.60011.869k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.758.4009.758k | 10.648.40010.648k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.287.7009.288k | 10.177.70010.178k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.394.0006.394k | 7.284.0007.284k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.300.00017.300k | 17.600.00017.600k | 300k |
| SJC — TPHCM | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.300.00017.300k | 17.600.00017.600k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.300.00017.300k | 17.600.00017.600k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.300.00017.300k | 17.600.00017.600k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.100.00017.100k | 17.500.00017.500k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 17.083.00017.083k | 17.483.00017.483k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.740.00016.740k | 17.360.00017.360k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.705.00016.705k | 17.325.00017.325k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.410.00015.410k | 16.030.00016.030k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.235.00012.235k | 13.125.00013.125k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 11.010.00011.010k | 11.900.00011.900k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.485.00010.485k | 11.375.00011.375k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.785.0009.785k | 10.675.00010.675k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.348.0009.348k | 10.238.00010.238k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.390.0006.390k | 7.280.0007.280k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.673.0005.673k | 6.563.0006.563k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.938.0004.938k | 5.828.0005.828k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 17.320.00017.320k | 17.620.00017.620k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 16.650.00016.650k | 16.850.00016.850k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 16.600.00016.600k | 16.800.00016.800k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 17.200.00017.200k | 17.600.00017.600k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 17.150.00017.150k | 17.550.00017.550k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 17.080.00017.080k | 17.530.00017.530k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.410.00017.410k | 17.610.00017.610k | 200k |
| 999 | 17.410.00017.410k | 17.610.00017.610k | 200k |
| 985 | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
| 980 | 15.820.00015.820k | 16.220.00016.220k | 400k |
| 950 | 15.330.00015.330k | 00k | — |
| 750 | 11.350.00011.350k | 11.850.00011.850k | 500k |
| 680 | 10.200.00010.200k | 10.700.00010.700k | 500k |
| 610 | 9.900.0009.900k | 10.400.00010.400k | 500k |
| 580 | 9.300.0009.300k | 9.800.0009.800k | 500k |
| 410 | 6.600.0006.600k | 7.100.0007.100k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.600.00016.600k | 17.000.00017.000k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 16.600.00016.600k | 17.000.00017.000k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 16.450.00016.450k | 16.850.00016.850k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.914.00011.914k | 12.464.00012.464k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.914.00011.914k | 12.464.00012.464k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.310.00017.310k | 17.610.00017.610k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.