Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng20/03/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Sáu, 20/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 20 tháng 3 năm 2026

Ngày 20 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.610.000đ/chỉ, tăng 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 10:23
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.310.00017.310k 17.612.00017.612k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 17.310.00017.310k 17.613.00017.613k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.280.00017.280k 17.580.00017.580k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 17.080.00017.080k 17.430.00017.430k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.607.40016.607k 17.257.40017.257k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.198.80012.199k 13.088.80013.089k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 17.280.00017.280k 17.590.00017.590k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.978.60010.979k 11.868.60011.869k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.758.4009.758k 10.648.40010.648k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.287.7009.288k 10.177.70010.178k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.394.0006.394k 7.284.0007.284k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 10:24
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 17.300.00017.300k 17.600.00017.600k 300k
SJC — TPHCM 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.300.00017.300k 17.600.00017.600k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.300.00017.300k 17.600.00017.600k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.300.00017.300k 17.600.00017.600k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.100.00017.100k 17.500.00017.500k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 17.083.00017.083k 17.483.00017.483k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.740.00016.740k 17.360.00017.360k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.705.00016.705k 17.325.00017.325k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 15.410.00015.410k 16.030.00016.030k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 12.235.00012.235k 13.125.00013.125k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 11.010.00011.010k 11.900.00011.900k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.485.00010.485k 11.375.00011.375k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.785.0009.785k 10.675.00010.675k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.348.0009.348k 10.238.00010.238k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.390.0006.390k 7.280.0007.280k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.673.0005.673k 6.563.0006.563k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.938.0004.938k 5.828.0005.828k 890k
DOJI
DOJI
chốt 17:34
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
KIM TT/AVPL 17.320.00017.320k 17.620.00017.620k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 16.650.00016.650k 16.850.00016.850k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 16.600.00016.600k 16.800.00016.800k 200k
NỮ TRANG 9999 17.200.00017.200k 17.600.00017.600k 400k
NỮ TRANG 999 17.150.00017.150k 17.550.00017.550k 400k
NỮ TRANG 99 17.080.00017.080k 17.530.00017.530k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 17:06
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.410.00017.410k 17.610.00017.610k 200k
999 17.410.00017.410k 17.610.00017.610k 200k
985 15.900.00015.900k 16.300.00016.300k 400k
980 15.820.00015.820k 16.220.00016.220k 400k
950 15.330.00015.330k 00k
750 11.350.00011.350k 11.850.00011.850k 500k
680 10.200.00010.200k 10.700.00010.700k 500k
610 9.900.0009.900k 10.400.00010.400k 500k
580 9.300.0009.300k 9.800.0009.800k 500k
410 6.600.0006.600k 7.100.0007.100k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:14
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 16.600.00016.600k 17.000.00017.000k 400k
Vàng Ta 999.9 16.600.00016.600k 17.000.00017.000k 400k
Vàng Ta 990 16.450.00016.450k 16.850.00016.850k 400k
Vàng 18K 750 11.914.00011.914k 12.464.00012.464k 550k
Vàng Trắng AU750 11.914.00011.914k 12.464.00012.464k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.310.00017.310k 17.610.00017.610k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích