Giá vàng Thứ Bảy, 21/03/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 21 tháng 3 năm 2026
Ngày 21 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.100.000đ/chỉ, giảm 510.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.800.00016.800k | 17.102.00017.102k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.800.00016.800k | 17.103.00017.103k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.770.00016.770k | 17.070.00017.070k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.570.00016.570k | 16.920.00016.920k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.102.50016.103k | 16.752.50016.753k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.816.30011.816k | 12.706.30012.706k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.770.00016.770k | 17.080.00017.080k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.631.80010.632k | 11.521.80011.522k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.447.2009.447k | 10.337.20010.337k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.990.3008.990k | 9.880.3009.880k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.181.3006.181k | 7.071.3007.071k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.600.00016.600k | 17.000.00017.000k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.583.00016.583k | 16.983.00016.983k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.244.00016.244k | 16.864.00016.864k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.210.00016.210k | 16.830.00016.830k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.952.00014.952k | 15.572.00015.572k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.860.00011.860k | 12.750.00012.750k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.670.00010.670k | 11.560.00011.560k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.160.00010.160k | 11.050.00011.050k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.480.0009.480k | 10.370.00010.370k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.055.0009.055k | 9.945.0009.945k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.182.0006.182k | 7.072.0007.072k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.485.0005.485k | 6.375.0006.375k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.771.0004.771k | 5.661.0005.661k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.810.00016.810k | 17.110.00017.110k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 16.450.00016.450k | 16.650.00016.650k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 16.400.00016.400k | 16.600.00016.600k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.690.00016.690k | 17.090.00017.090k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.640.00016.640k | 17.040.00017.040k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.570.00016.570k | 17.020.00017.020k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.900.00016.900k | 17.100.00017.100k | 200k |
| 999 | 16.900.00016.900k | 17.100.00017.100k | 200k |
| 985 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| 980 | 15.670.00015.670k | 16.070.00016.070k | 400k |
| 950 | 15.200.00015.200k | 00k | — |
| 750 | 11.200.00011.200k | 11.700.00011.700k | 500k |
| 680 | 10.050.00010.050k | 10.550.00010.550k | 500k |
| 610 | 9.750.0009.750k | 10.250.00010.250k | 500k |
| 580 | 9.150.0009.150k | 9.650.0009.650k | 500k |
| 410 | 6.450.0006.450k | 6.950.0006.950k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.300.00016.300k | 16.700.00016.700k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 16.300.00016.300k | 16.700.00016.700k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 16.150.00016.150k | 16.550.00016.550k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.762.00011.762k | 12.312.00012.312k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.762.00011.762k | 12.312.00012.312k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.