Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng21/03/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Bảy, 21/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 21 tháng 3 năm 2026

Ngày 21 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.100.000đ/chỉ, giảm 510.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 08:35
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.800.00016.800k 17.102.00017.102k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.800.00016.800k 17.103.00017.103k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.770.00016.770k 17.070.00017.070k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.570.00016.570k 16.920.00016.920k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.102.50016.103k 16.752.50016.753k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.816.30011.816k 12.706.30012.706k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.770.00016.770k 17.080.00017.080k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.631.80010.632k 11.521.80011.522k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.447.2009.447k 10.337.20010.337k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.990.3008.990k 9.880.3009.880k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.181.3006.181k 7.071.3007.071k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:36
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
SJC — TPHCM 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.600.00016.600k 17.000.00017.000k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.583.00016.583k 16.983.00016.983k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.244.00016.244k 16.864.00016.864k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.210.00016.210k 16.830.00016.830k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.952.00014.952k 15.572.00015.572k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.860.00011.860k 12.750.00012.750k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.670.00010.670k 11.560.00011.560k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.160.00010.160k 11.050.00011.050k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.480.0009.480k 10.370.00010.370k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.055.0009.055k 9.945.0009.945k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.182.0006.182k 7.072.0007.072k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.485.0005.485k 6.375.0006.375k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.771.0004.771k 5.661.0005.661k 890k
DOJI
DOJI
chốt 10:43
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
KIM TT/AVPL 16.810.00016.810k 17.110.00017.110k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 16.450.00016.450k 16.650.00016.650k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 16.400.00016.400k 16.600.00016.600k 200k
NỮ TRANG 9999 16.690.00016.690k 17.090.00017.090k 400k
NỮ TRANG 999 16.640.00016.640k 17.040.00017.040k 400k
NỮ TRANG 99 16.570.00016.570k 17.020.00017.020k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 18:06
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.900.00016.900k 17.100.00017.100k 200k
999 16.900.00016.900k 17.100.00017.100k 200k
985 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
980 15.670.00015.670k 16.070.00016.070k 400k
950 15.200.00015.200k 00k
750 11.200.00011.200k 11.700.00011.700k 500k
680 10.050.00010.050k 10.550.00010.550k 500k
610 9.750.0009.750k 10.250.00010.250k 500k
580 9.150.0009.150k 9.650.0009.650k 500k
410 6.450.0006.450k 6.950.0006.950k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:08
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 16.300.00016.300k 16.700.00016.700k 400k
Vàng Ta 999.9 16.300.00016.300k 16.700.00016.700k 400k
Vàng Ta 990 16.150.00016.150k 16.550.00016.550k 400k
Vàng 18K 750 11.762.00011.762k 12.312.00012.312k 550k
Vàng Trắng AU750 11.762.00011.762k 12.312.00012.312k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích