Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng19/03/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 19/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 19 tháng 3 năm 2026

Ngày 19 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.550.000đ/chỉ, giảm 750.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:14
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.250.00017.250k 17.552.00017.552k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 17.250.00017.250k 17.553.00017.553k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.220.00017.220k 17.520.00017.520k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 17.020.00017.020k 17.370.00017.370k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.548.01916.548k 17.198.01917.198k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.153.80212.154k 13.043.80213.044k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 17.220.00017.220k 17.530.00017.530k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.937.78110.938k 11.827.78111.828k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.721.7599.722k 10.611.75910.612k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.252.7229.253k 10.142.72210.143k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.369.0146.369k 7.259.0147.259k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:29
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
SJC — TPHCM 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.020.00017.020k 17.420.00017.420k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 17.003.00017.003k 17.403.00017.403k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.661.00016.661k 17.281.00017.281k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.626.00016.626k 17.246.00017.246k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 15.337.00015.337k 15.957.00015.957k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 12.175.00012.175k 13.065.00013.065k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.956.00010.956k 11.846.00011.846k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.433.00010.433k 11.323.00011.323k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.736.0009.736k 10.626.00010.626k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.301.0009.301k 10.191.00010.191k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.357.0006.357k 7.247.0007.247k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.643.0005.643k 6.533.0006.533k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.911.0004.911k 5.801.0005.801k 890k
DOJI
DOJI
chốt 15:34
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
KIM TT/AVPL 17.260.00017.260k 17.560.00017.560k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 16.350.00016.350k 16.550.00016.550k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 16.300.00016.300k 16.500.00016.500k 200k
NỮ TRANG 9999 17.090.00017.090k 17.490.00017.490k 400k
NỮ TRANG 999 17.040.00017.040k 17.440.00017.440k 400k
NỮ TRANG 99 16.970.00016.970k 17.420.00017.420k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 19:50
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.200.00017.200k 17.400.00017.400k 200k
999 17.200.00017.200k 17.400.00017.400k 200k
985 15.800.00015.800k 16.200.00016.200k 400k
980 15.720.00015.720k 16.120.00016.120k 400k
950 15.230.00015.230k 00k
750 11.250.00011.250k 11.750.00011.750k 500k
680 10.100.00010.100k 10.600.00010.600k 500k
610 9.800.0009.800k 10.300.00010.300k 500k
580 9.200.0009.200k 9.700.0009.700k 500k
410 6.500.0006.500k 7.000.0007.000k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:22
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 16.500.00016.500k 16.900.00016.900k 400k
Vàng Ta 999.9 16.500.00016.500k 16.900.00016.900k 400k
Vàng Ta 990 16.350.00016.350k 16.750.00016.750k 400k
Vàng 18K 750 11.838.00011.838k 12.388.00012.388k 550k
Vàng Trắng AU750 11.838.00011.838k 12.388.00012.388k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.250.00017.250k 17.550.00017.550k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích