Giá vàng Thứ Năm, 19/03/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 19 tháng 3 năm 2026
Ngày 19 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.550.000đ/chỉ, giảm 750.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.250.00017.250k | 17.552.00017.552k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.250.00017.250k | 17.553.00017.553k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.220.00017.220k | 17.520.00017.520k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 17.020.00017.020k | 17.370.00017.370k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.548.01916.548k | 17.198.01917.198k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.153.80212.154k | 13.043.80213.044k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.220.00017.220k | 17.530.00017.530k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.937.78110.938k | 11.827.78111.828k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.721.7599.722k | 10.611.75910.612k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.252.7229.253k | 10.142.72210.143k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.369.0146.369k | 7.259.0147.259k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| SJC — TPHCM | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.020.00017.020k | 17.420.00017.420k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 17.003.00017.003k | 17.403.00017.403k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.661.00016.661k | 17.281.00017.281k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.626.00016.626k | 17.246.00017.246k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.337.00015.337k | 15.957.00015.957k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.175.00012.175k | 13.065.00013.065k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.956.00010.956k | 11.846.00011.846k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.433.00010.433k | 11.323.00011.323k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.736.0009.736k | 10.626.00010.626k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.301.0009.301k | 10.191.00010.191k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.357.0006.357k | 7.247.0007.247k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.643.0005.643k | 6.533.0006.533k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.911.0004.911k | 5.801.0005.801k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 17.260.00017.260k | 17.560.00017.560k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 16.350.00016.350k | 16.550.00016.550k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 16.300.00016.300k | 16.500.00016.500k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 17.090.00017.090k | 17.490.00017.490k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 17.040.00017.040k | 17.440.00017.440k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.970.00016.970k | 17.420.00017.420k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.200.00017.200k | 17.400.00017.400k | 200k |
| 999 | 17.200.00017.200k | 17.400.00017.400k | 200k |
| 985 | 15.800.00015.800k | 16.200.00016.200k | 400k |
| 980 | 15.720.00015.720k | 16.120.00016.120k | 400k |
| 950 | 15.230.00015.230k | 00k | — |
| 750 | 11.250.00011.250k | 11.750.00011.750k | 500k |
| 680 | 10.100.00010.100k | 10.600.00010.600k | 500k |
| 610 | 9.800.0009.800k | 10.300.00010.300k | 500k |
| 580 | 9.200.0009.200k | 9.700.0009.700k | 500k |
| 410 | 6.500.0006.500k | 7.000.0007.000k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.500.00016.500k | 16.900.00016.900k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 16.500.00016.500k | 16.900.00016.900k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 16.350.00016.350k | 16.750.00016.750k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.838.00011.838k | 12.388.00012.388k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.838.00011.838k | 12.388.00012.388k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.250.00017.250k | 17.550.00017.550k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.