Giá vàng Thứ Năm 19/03/2026
Ngày 19 tháng 3 năm 2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 19 tháng 3 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
19/03/2026 15:14
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.250.000đ | 17.552.000đ | 302.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.250.000đ | 17.553.000đ | 303.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.220.000đ | 17.520.000đ | 300.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.220.000đ | 17.530.000đ | 310.000đ |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 17.020.000đ | 17.370.000đ | 350.000đ |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.548.019đ | 17.198.019đ | 650.000đ |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.153.802đ | 13.043.802đ | 890.000đ |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.937.781đ | 11.827.781đ | 890.000đ |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.721.759đ | 10.611.759đ | 890.000đ |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.252.722đ | 10.142.722đ | 890.000đ |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.369.014đ | 7.259.014đ | 890.000đ |
19/03/2026 15:29
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| SJC — TPHCM | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.020.000đ | 17.420.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 17.003.000đ | 17.403.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.661.000đ | 17.281.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.626.000đ | 17.246.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.337.000đ | 15.957.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.175.000đ | 13.065.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.956.000đ | 11.846.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.433.000đ | 11.323.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.736.000đ | 10.626.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.301.000đ | 10.191.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.357.000đ | 7.247.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.643.000đ | 6.533.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.911.000đ | 5.801.000đ | 890.000đ |
19/03/2026 15:34
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Kim TT/AVPL | 17.260.000đ | 17.560.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |
| Nguyên Liệu 99.99 | 16.350.000đ | 16.550.000đ | 200.000đ |
| Nguyên Liệu 99.9 | 16.300.000đ | 16.500.000đ | 200.000đ |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 17.090.000đ | 17.490.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 17.040.000đ | 17.440.000đ | 400.000đ |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 16.970.000đ | 17.420.000đ | 450.000đ |
19/03/2026 19:50
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.200.000đ | 17.400.000đ | 200.000đ |
| 999 | 17.200.000đ | 17.400.000đ | 200.000đ |
| 985 | 15.800.000đ | 16.200.000đ | 400.000đ |
| 980 | 15.720.000đ | 16.120.000đ | 400.000đ |
| 950 | 15.230.000đ | 0đ | — |
| 750 | 11.250.000đ | 11.750.000đ | 500.000đ |
| 680 | 10.100.000đ | 10.600.000đ | 500.000đ |
| 610 | 9.800.000đ | 10.300.000đ | 500.000đ |
| 580 | 9.200.000đ | 9.700.000đ | 500.000đ |
| 410 | 6.500.000đ | 7.000.000đ | 500.000đ |
19/03/2026 16:22
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.500.000đ | 16.900.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 16.500.000đ | 16.900.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 16.350.000đ | 16.750.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.838.000đ | 12.388.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.838.000đ | 12.388.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.250.000đ | 17.550.000đ | 300.000đ |