Giá vàng Chủ Nhật, 22/03/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 22 tháng 3 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.850.00016.850k | 17.050.00017.050k | 200k |
| 999 | 16.850.00016.850k | 17.050.00017.050k | 200k |
| 985 | 15.200.00015.200k | 15.600.00015.600k | 400k |
| 980 | 15.120.00015.120k | 15.520.00015.520k | 400k |
| 950 | 14.650.00014.650k | 00k | — |
| 750 | 10.750.00010.750k | 11.250.00011.250k | 500k |
| 680 | 9.600.0009.600k | 10.100.00010.100k | 500k |
| 610 | 9.300.0009.300k | 9.800.0009.800k | 500k |
| 580 | 8.700.0008.700k | 9.200.0009.200k | 500k |
| 410 | 6.000.0006.000k | 6.500.0006.500k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.534.00011.534k | 12.084.00012.084k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.534.00011.534k | 12.084.00012.084k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.