Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng22/03/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 22/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 22 tháng 3 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 17:05
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.850.00016.850k 17.050.00017.050k 200k
999 16.850.00016.850k 17.050.00017.050k 200k
985 15.200.00015.200k 15.600.00015.600k 400k
980 15.120.00015.120k 15.520.00015.520k 400k
950 14.650.00014.650k 00k
750 10.750.00010.750k 11.250.00011.250k 500k
680 9.600.0009.600k 10.100.00010.100k 500k
610 9.300.0009.300k 9.800.0009.800k 500k
580 8.700.0008.700k 9.200.0009.200k 500k
410 6.000.0006.000k 6.500.0006.500k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:37
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 16.050.00016.050k 16.450.00016.450k 400k
Vàng Ta 999.9 16.050.00016.050k 16.450.00016.450k 400k
Vàng Ta 990 15.900.00015.900k 16.300.00016.300k 400k
Vàng 18K 750 11.534.00011.534k 12.084.00012.084k 550k
Vàng Trắng AU750 11.534.00011.534k 12.084.00012.084k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích