Giá vàng Thứ Hai 23/03/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng, vàng nhẫn 9999 · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 23 tháng 3 năm 2026
Ngày 23 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 16,600,000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: DOJI.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
23/03/2026 16:32
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.300.000đ | 16.602.000đ | 302.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.300.000đ | 16.603.000đ | 303.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.280.000đ | 16.580.000đ | 300.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.280.000đ | 16.590.000đ | 310.000đ |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.080.000đ | 16.430.000đ | 350.000đ |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 15.617.300đ | 16.267.300đ | 650.000đ |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.448.700đ | 12.338.700đ | 890.000đ |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.298.500đ | 11.188.500đ | 890.000đ |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.148.300đ | 10.038.300đ | 890.000đ |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.704.600đ | 9.594.600đ | 890.000đ |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 5.977.000đ | 6.867.000đ | 890.000đ |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Biên Hòa
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Bạc Liêu
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Cà Mau
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Huế
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Hạ Long
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Hải Phòng
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Hồ Chí Minh
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Miền Bắc
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Miền Trung
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Miền Tây
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Nha Trang
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
— Quảng Ngãi
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng SJC 5 chỉ
— Hồ Chí Minh
Mua
16.300.000đ
Bán
16.602.000đ
Chênh lệch
302.000đ
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
— Hồ Chí Minh
Mua
16.300.000đ
Bán
16.603.000đ
Chênh lệch
303.000đ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
— Hồ Chí Minh
Mua
16.280.000đ
Bán
16.580.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ
— Hồ Chí Minh
Mua
16.280.000đ
Bán
16.590.000đ
Chênh lệch
310.000đ
Nữ trang 99,99%
— Hồ Chí Minh
Mua
16.080.000đ
Bán
16.430.000đ
Chênh lệch
350.000đ
Nữ trang 99%
— Hồ Chí Minh
Mua
15.617.300đ
Bán
16.267.300đ
Chênh lệch
650.000đ
Nữ trang 75%
— Hồ Chí Minh
Mua
11.448.700đ
Bán
12.338.700đ
Chênh lệch
890.000đ
Nữ trang 68%
— Hồ Chí Minh
Mua
10.298.500đ
Bán
11.188.500đ
Chênh lệch
890.000đ
Nữ trang 61%
— Hồ Chí Minh
Mua
9.148.300đ
Bán
10.038.300đ
Chênh lệch
890.000đ
Nữ trang 58,3%
— Hồ Chí Minh
Mua
8.704.600đ
Bán
9.594.600đ
Chênh lệch
890.000đ
Nữ trang 41,7%
— Hồ Chí Minh
Mua
5.977.000đ
Bán
6.867.000đ
Chênh lệch
890.000đ
23/03/2026 16:58
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| SJC — TPHCM | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.050.000đ | 16.450.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.034.000đ | 16.434.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.698.000đ | 16.318.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.666.000đ | 16.286.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.448.000đ | 15.068.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.448.000đ | 12.338.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.296.000đ | 11.186.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.803.000đ | 10.693.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.145.000đ | 10.035.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.733.000đ | 9.623.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.953.000đ | 6.843.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.279.000đ | 6.169.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.588.000đ | 5.478.000đ | 890.000đ |
PNJ
— TPHCM
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
SJC
— TPHCM
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Nhẫn Trơn PNJ 999.9
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng Kim Bảo 999.9
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Vàng nữ trang 999.9
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.050.000đ
Bán
16.450.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nữ trang 999
— Giá vàng nữ trang
Mua
16.034.000đ
Bán
16.434.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nữ trang 9920
— Giá vàng nữ trang
Mua
15.698.000đ
Bán
16.318.000đ
Chênh lệch
620.000đ
Vàng nữ trang 99
— Giá vàng nữ trang
Mua
15.666.000đ
Bán
16.286.000đ
Chênh lệch
620.000đ
Vàng 916 (22K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
14.448.000đ
Bán
15.068.000đ
Chênh lệch
620.000đ
Vàng 750 (18K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
11.448.000đ
Bán
12.338.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 680 (16.3K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
10.296.000đ
Bán
11.186.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 650 (15.6K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
9.803.000đ
Bán
10.693.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 610 (14.6K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
9.145.000đ
Bán
10.035.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 585 (14K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
8.733.000đ
Bán
9.623.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 416 (10K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
5.953.000đ
Bán
6.843.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 375 (9K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
5.279.000đ
Bán
6.169.000đ
Chênh lệch
890.000đ
Vàng 333 (8K)
— Giá vàng nữ trang
Mua
4.588.000đ
Bán
5.478.000đ
Chênh lệch
890.000đ
23/03/2026 15:50
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.030.000đ | 16.370.000đ | 340.000đ |
| KIM TT/AVPL | 16.090.000đ | 16.390.000đ | 300.000đ |
| NỮ TRANG 99 | 15.810.000đ | 16.250.000đ | 440.000đ |
| NỮ TRANG 999 | 15.880.000đ | 16.270.000đ | 390.000đ |
| NỮ TRANG 9999 | 15.930.000đ | 16.320.000đ | 390.000đ |
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.080.000đ | 16.380.000đ | 300.000đ |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.980.000đ | 15.170.000đ | 190.000đ |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.030.000đ | 15.220.000đ | 190.000đ |
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG
Mua
16.030.000đ
Bán
16.370.000đ
Chênh lệch
340.000đ
KIM TT/AVPL
Mua
16.090.000đ
Bán
16.390.000đ
Chênh lệch
300.000đ
NỮ TRANG 99
Mua
15.810.000đ
Bán
16.250.000đ
Chênh lệch
440.000đ
NỮ TRANG 999
Mua
15.880.000đ
Bán
16.270.000đ
Chênh lệch
390.000đ
NỮ TRANG 9999
Mua
15.930.000đ
Bán
16.320.000đ
Chênh lệch
390.000đ
VÀNG MIẾNG SJC
Mua
16.080.000đ
Bán
16.380.000đ
Chênh lệch
300.000đ
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999
Mua
14.980.000đ
Bán
15.170.000đ
Chênh lệch
190.000đ
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999
Mua
15.030.000đ
Bán
15.220.000đ
Chênh lệch
190.000đ
23/03/2026 18:44
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.350.000đ | 16.600.000đ | 250.000đ |
| 999 | 16.350.000đ | 16.600.000đ | 250.000đ |
| 985 | 15.080.000đ | 15.580.000đ | 500.000đ |
| 980 | 15.000.000đ | 15.500.000đ | 500.000đ |
| 950 | 14.530.000đ | 0đ | — |
| 750 | 10.600.000đ | 11.200.000đ | 600.000đ |
| 680 | 9.450.000đ | 10.050.000đ | 600.000đ |
| 610 | 9.150.000đ | 9.750.000đ | 600.000đ |
| 580 | 8.550.000đ | 9.150.000đ | 600.000đ |
| 410 | 5.850.000đ | 6.450.000đ | 600.000đ |
SJC
Mua
16.350.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
250.000đ
999
Mua
16.350.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
250.000đ
985
Mua
15.080.000đ
Bán
15.580.000đ
Chênh lệch
500.000đ
980
Mua
15.000.000đ
Bán
15.500.000đ
Chênh lệch
500.000đ
950
Mua
14.530.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
750
Mua
10.600.000đ
Bán
11.200.000đ
Chênh lệch
600.000đ
680
Mua
9.450.000đ
Bán
10.050.000đ
Chênh lệch
600.000đ
610
Mua
9.150.000đ
Bán
9.750.000đ
Chênh lệch
600.000đ
580
Mua
8.550.000đ
Bán
9.150.000đ
Chênh lệch
600.000đ
410
Mua
5.850.000đ
Bán
6.450.000đ
Chênh lệch
600.000đ
23/03/2026 18:26
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.000.000đ | 16.400.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 16.000.000đ | 16.400.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.700.000đ | 16.100.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.306.000đ | 11.856.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.306.000đ | 11.856.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.300.000đ | 16.600.000đ | 300.000đ |
Nhẫn 999.9
Mua
16.000.000đ
Bán
16.400.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng Ta 999.9
Mua
16.000.000đ
Bán
16.400.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng Ta 990
Mua
15.700.000đ
Bán
16.100.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng 18K 750
Mua
11.306.000đ
Bán
11.856.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Trắng AU750
Mua
11.306.000đ
Bán
11.856.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)
Mua
16.300.000đ
Bán
16.600.000đ
Chênh lệch
300.000đ