Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng23/03/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 23/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 23 tháng 3 năm 2026

Ngày 23 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.600.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: DOJI.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 16:32
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.300.00016.300k 16.602.00016.602k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.300.00016.300k 16.603.00016.603k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.280.00016.280k 16.580.00016.580k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.080.00016.080k 16.430.00016.430k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 15.617.30015.617k 16.267.30016.267k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.448.70011.449k 12.338.70012.339k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.280.00016.280k 16.590.00016.590k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.298.50010.299k 11.188.50011.189k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.148.3009.148k 10.038.30010.038k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.704.6008.705k 9.594.6009.595k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 5.977.0005.977k 6.867.0006.867k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 16:58
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
SJC — TPHCM 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.050.00016.050k 16.450.00016.450k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.034.00016.034k 16.434.00016.434k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.698.00015.698k 16.318.00016.318k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.666.00015.666k 16.286.00016.286k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.448.00014.448k 15.068.00015.068k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.448.00011.448k 12.338.00012.338k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.296.00010.296k 11.186.00011.186k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.803.0009.803k 10.693.00010.693k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.145.0009.145k 10.035.00010.035k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.733.0008.733k 9.623.0009.623k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.953.0005.953k 6.843.0006.843k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.279.0005.279k 6.169.0006.169k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.588.0004.588k 5.478.0005.478k 890k
DOJI
DOJI
chốt 15:50
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.080.00016.080k 16.380.00016.380k 300k
KIM TT/AVPL 16.090.00016.090k 16.390.00016.390k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.030.00016.030k 16.370.00016.370k 340k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.030.00015.030k 15.220.00015.220k 190k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.980.00014.980k 15.170.00015.170k 190k
NỮ TRANG 9999 15.930.00015.930k 16.320.00016.320k 390k
NỮ TRANG 999 15.880.00015.880k 16.270.00016.270k 390k
NỮ TRANG 99 15.810.00015.810k 16.250.00016.250k 440k
MH
Mi Hồng
chốt 18:44
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.350.00016.350k 16.600.00016.600k 250k
999 16.350.00016.350k 16.600.00016.600k 250k
985 15.080.00015.080k 15.580.00015.580k 500k
980 15.000.00015.000k 15.500.00015.500k 500k
950 14.530.00014.530k 00k
750 10.600.00010.600k 11.200.00011.200k 600k
680 9.450.0009.450k 10.050.00010.050k 600k
610 9.150.0009.150k 9.750.0009.750k 600k
580 8.550.0008.550k 9.150.0009.150k 600k
410 5.850.0005.850k 6.450.0006.450k 600k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:26
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
Vàng Ta 999.9 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
Vàng Ta 990 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng 18K 750 11.306.00011.306k 11.856.00011.856k 550k
Vàng Trắng AU750 11.306.00011.306k 11.856.00011.856k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích