Giá vàng Thứ Hai, 23/03/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 23 tháng 3 năm 2026
Ngày 23 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.600.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: DOJI.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.300.00016.300k | 16.602.00016.602k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.300.00016.300k | 16.603.00016.603k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.280.00016.280k | 16.580.00016.580k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.080.00016.080k | 16.430.00016.430k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 15.617.30015.617k | 16.267.30016.267k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.448.70011.449k | 12.338.70012.339k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.280.00016.280k | 16.590.00016.590k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.298.50010.299k | 11.188.50011.189k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.148.3009.148k | 10.038.30010.038k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.704.6008.705k | 9.594.6009.595k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 5.977.0005.977k | 6.867.0006.867k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.034.00016.034k | 16.434.00016.434k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.698.00015.698k | 16.318.00016.318k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.666.00015.666k | 16.286.00016.286k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.448.00014.448k | 15.068.00015.068k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.448.00011.448k | 12.338.00012.338k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.296.00010.296k | 11.186.00011.186k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.803.0009.803k | 10.693.00010.693k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.145.0009.145k | 10.035.00010.035k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.733.0008.733k | 9.623.0009.623k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.953.0005.953k | 6.843.0006.843k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.279.0005.279k | 6.169.0006.169k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.588.0004.588k | 5.478.0005.478k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.080.00016.080k | 16.380.00016.380k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.090.00016.090k | 16.390.00016.390k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.030.00016.030k | 16.370.00016.370k | 340k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.030.00015.030k | 15.220.00015.220k | 190k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.980.00014.980k | 15.170.00015.170k | 190k |
| NỮ TRANG 9999 | 15.930.00015.930k | 16.320.00016.320k | 390k |
| NỮ TRANG 999 | 15.880.00015.880k | 16.270.00016.270k | 390k |
| NỮ TRANG 99 | 15.810.00015.810k | 16.250.00016.250k | 440k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.350.00016.350k | 16.600.00016.600k | 250k |
| 999 | 16.350.00016.350k | 16.600.00016.600k | 250k |
| 985 | 15.080.00015.080k | 15.580.00015.580k | 500k |
| 980 | 15.000.00015.000k | 15.500.00015.500k | 500k |
| 950 | 14.530.00014.530k | 00k | — |
| 750 | 10.600.00010.600k | 11.200.00011.200k | 600k |
| 680 | 9.450.0009.450k | 10.050.00010.050k | 600k |
| 610 | 9.150.0009.150k | 9.750.0009.750k | 600k |
| 580 | 8.550.0008.550k | 9.150.0009.150k | 600k |
| 410 | 5.850.0005.850k | 6.450.0006.450k | 600k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.306.00011.306k | 11.856.00011.856k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.306.00011.306k | 11.856.00011.856k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.