Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng24/03/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 24/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 24 tháng 3 năm 2026

Ngày 24 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.020.000đ/chỉ, tăng 420.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:17
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.720.00016.720k 17.022.00017.022k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.720.00016.720k 17.023.00017.023k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.500.00016.500k 16.850.00016.850k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.033.20016.033k 16.683.20016.683k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.763.80011.764k 12.653.80012.654k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.700.00016.700k 17.010.00017.010k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.584.10010.584k 11.474.10011.474k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.404.5009.405k 10.294.50010.295k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.949.5008.950k 9.839.5009.840k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.152.2006.152k 7.042.2007.042k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:28
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k
SJC — TPHCM 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.700.00016.700k 17.000.00017.000k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.490.00016.490k 16.890.00016.890k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.473.00016.473k 16.873.00016.873k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.135.00016.135k 16.755.00016.755k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.101.00016.101k 16.721.00016.721k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.851.00014.851k 15.471.00015.471k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.778.00011.778k 12.668.00012.668k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.595.00010.595k 11.485.00011.485k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.089.00010.089k 10.979.00010.979k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.413.0009.413k 10.303.00010.303k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.991.0008.991k 9.881.0009.881k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.136.0006.136k 7.026.0007.026k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.444.0005.444k 6.334.0006.334k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.734.0004.734k 5.624.0005.624k 890k
DOJI
DOJI
chốt 15:34
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
KIM TT/AVPL 16.730.00016.730k 17.030.00017.030k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.800.00015.800k 16.000.00016.000k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.750.00015.750k 15.950.00015.950k 200k
NỮ TRANG 9999 16.400.00016.400k 16.800.00016.800k 400k
NỮ TRANG 999 16.350.00016.350k 16.750.00016.750k 400k
NỮ TRANG 99 16.280.00016.280k 16.730.00016.730k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 17:03
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.820.00016.820k 17.020.00017.020k 200k
999 16.820.00016.820k 17.020.00017.020k 200k
985 15.400.00015.400k 15.800.00015.800k 400k
980 15.320.00015.320k 15.720.00015.720k 400k
950 14.850.00014.850k 00k
750 11.050.00011.050k 11.550.00011.550k 500k
680 9.900.0009.900k 10.400.00010.400k 500k
610 9.600.0009.600k 10.100.00010.100k 500k
580 9.000.0009.000k 9.500.0009.500k 500k
410 6.300.0006.300k 6.800.0006.800k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:20
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.900.00015.900k 16.300.00016.300k 400k
Vàng Ta 999.9 15.900.00015.900k 16.300.00016.300k 400k
Vàng Ta 990 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng 18K 750 11.230.00011.230k 11.780.00011.780k 550k
Vàng Trắng AU750 11.230.00011.230k 11.780.00011.780k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.720.00016.720k 17.020.00017.020k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích