Giá vàng Thứ Ba, 24/03/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 24 tháng 3 năm 2026
Ngày 24 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.020.000đ/chỉ, tăng 420.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.720.00016.720k | 17.022.00017.022k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.720.00016.720k | 17.023.00017.023k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.500.00016.500k | 16.850.00016.850k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.033.20016.033k | 16.683.20016.683k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.763.80011.764k | 12.653.80012.654k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.700.00016.700k | 17.010.00017.010k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.584.10010.584k | 11.474.10011.474k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.404.5009.405k | 10.294.50010.295k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.949.5008.950k | 9.839.5009.840k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.152.2006.152k | 7.042.2007.042k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.700.00016.700k | 17.000.00017.000k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.490.00016.490k | 16.890.00016.890k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.473.00016.473k | 16.873.00016.873k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.135.00016.135k | 16.755.00016.755k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.101.00016.101k | 16.721.00016.721k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.851.00014.851k | 15.471.00015.471k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.778.00011.778k | 12.668.00012.668k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.595.00010.595k | 11.485.00011.485k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.089.00010.089k | 10.979.00010.979k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.413.0009.413k | 10.303.00010.303k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.991.0008.991k | 9.881.0009.881k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.136.0006.136k | 7.026.0007.026k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.444.0005.444k | 6.334.0006.334k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.734.0004.734k | 5.624.0005.624k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.730.00016.730k | 17.030.00017.030k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.800.00015.800k | 16.000.00016.000k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.750.00015.750k | 15.950.00015.950k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.400.00016.400k | 16.800.00016.800k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.350.00016.350k | 16.750.00016.750k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.280.00016.280k | 16.730.00016.730k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.820.00016.820k | 17.020.00017.020k | 200k |
| 999 | 16.820.00016.820k | 17.020.00017.020k | 200k |
| 985 | 15.400.00015.400k | 15.800.00015.800k | 400k |
| 980 | 15.320.00015.320k | 15.720.00015.720k | 400k |
| 950 | 14.850.00014.850k | 00k | — |
| 750 | 11.050.00011.050k | 11.550.00011.550k | 500k |
| 680 | 9.900.0009.900k | 10.400.00010.400k | 500k |
| 610 | 9.600.0009.600k | 10.100.00010.100k | 500k |
| 580 | 9.000.0009.000k | 9.500.0009.500k | 500k |
| 410 | 6.300.0006.300k | 6.800.0006.800k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.230.00011.230k | 11.780.00011.780k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.230.00011.230k | 11.780.00011.780k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.720.00016.720k | 17.020.00017.020k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.