Giá vàng Thứ Năm, 26/03/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 26 tháng 3 năm 2026
Ngày 26 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.150.000đ/chỉ, giảm 200.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.850.00016.850k | 17.152.00017.152k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.850.00016.850k | 17.153.00017.153k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.830.00016.830k | 17.130.00017.130k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.630.00016.630k | 16.980.00016.980k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.161.90016.162k | 16.811.90016.812k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.861.30011.861k | 12.751.30012.751k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.830.00016.830k | 17.140.00017.140k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.672.60010.673k | 11.562.60011.563k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.483.8009.484k | 10.373.80010.374k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.025.3009.025k | 9.915.3009.915k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.206.4006.206k | 7.096.4007.096k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.580.00016.580k | 16.980.00016.980k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.563.00016.563k | 16.963.00016.963k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.224.00016.224k | 16.844.00016.844k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.190.00016.190k | 16.810.00016.810k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.934.00014.934k | 15.554.00015.554k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.845.00011.845k | 12.735.00012.735k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.656.00010.656k | 11.546.00011.546k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.147.00010.147k | 11.037.00011.037k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.468.0009.468k | 10.358.00010.358k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.043.0009.043k | 9.933.0009.933k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.174.0006.174k | 7.064.0007.064k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.478.0005.478k | 6.368.0006.368k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.764.0004.764k | 5.654.0005.654k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.800.00015.800k | 16.000.00016.000k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.750.00015.750k | 15.950.00015.950k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.550.00016.550k | 16.950.00016.950k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.500.00016.500k | 16.900.00016.900k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.430.00016.430k | 16.880.00016.880k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.900.00016.900k | 17.150.00017.150k | 250k |
| 999 | 16.900.00016.900k | 17.150.00017.150k | 250k |
| 985 | 15.550.00015.550k | 15.950.00015.950k | 400k |
| 980 | 15.470.00015.470k | 15.870.00015.870k | 400k |
| 950 | 15.000.00015.000k | 00k | — |
| 750 | 11.200.00011.200k | 11.700.00011.700k | 500k |
| 680 | 10.050.00010.050k | 10.550.00010.550k | 500k |
| 610 | 9.750.0009.750k | 10.250.00010.250k | 500k |
| 580 | 9.150.0009.150k | 9.650.0009.650k | 500k |
| 410 | 6.450.0006.450k | 6.950.0006.950k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.100.00016.100k | 16.500.00016.500k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 16.100.00016.100k | 16.500.00016.500k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.610.00011.610k | 12.160.00012.160k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.610.00011.610k | 12.160.00012.160k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.