Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng26/03/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 26/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 26 tháng 3 năm 2026

Ngày 26 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.150.000đ/chỉ, giảm 200.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:16
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.850.00016.850k 17.152.00017.152k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.850.00016.850k 17.153.00017.153k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.830.00016.830k 17.130.00017.130k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.630.00016.630k 16.980.00016.980k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.161.90016.162k 16.811.90016.812k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.861.30011.861k 12.751.30012.751k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.830.00016.830k 17.140.00017.140k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.672.60010.673k 11.562.60011.563k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.483.8009.484k 10.373.80010.374k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.025.3009.025k 9.915.3009.915k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.206.4006.206k 7.096.4007.096k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:20
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
SJC — TPHCM 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.580.00016.580k 16.980.00016.980k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.563.00016.563k 16.963.00016.963k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.224.00016.224k 16.844.00016.844k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.190.00016.190k 16.810.00016.810k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.934.00014.934k 15.554.00015.554k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.845.00011.845k 12.735.00012.735k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.656.00010.656k 11.546.00011.546k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.147.00010.147k 11.037.00011.037k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.468.0009.468k 10.358.00010.358k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.043.0009.043k 9.933.0009.933k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.174.0006.174k 7.064.0007.064k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.478.0005.478k 6.368.0006.368k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.764.0004.764k 5.654.0005.654k 890k
DOJI
DOJI
chốt 14:58
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
KIM TT/AVPL 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.800.00015.800k 16.000.00016.000k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.750.00015.750k 15.950.00015.950k 200k
NỮ TRANG 9999 16.550.00016.550k 16.950.00016.950k 400k
NỮ TRANG 999 16.500.00016.500k 16.900.00016.900k 400k
NỮ TRANG 99 16.430.00016.430k 16.880.00016.880k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 19:10
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.900.00016.900k 17.150.00017.150k 250k
999 16.900.00016.900k 17.150.00017.150k 250k
985 15.550.00015.550k 15.950.00015.950k 400k
980 15.470.00015.470k 15.870.00015.870k 400k
950 15.000.00015.000k 00k
750 11.200.00011.200k 11.700.00011.700k 500k
680 10.050.00010.050k 10.550.00010.550k 500k
610 9.750.0009.750k 10.250.00010.250k 500k
580 9.150.0009.150k 9.650.0009.650k 500k
410 6.450.0006.450k 6.950.0006.950k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:27
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 16.100.00016.100k 16.500.00016.500k 400k
Vàng Ta 999.9 16.100.00016.100k 16.500.00016.500k 400k
Vàng Ta 990 15.900.00015.900k 16.300.00016.300k 400k
Vàng 18K 750 11.610.00011.610k 12.160.00012.160k 550k
Vàng Trắng AU750 11.610.00011.610k 12.160.00012.160k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích