Giá vàng Thứ Tư, 25/03/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 25 tháng 3 năm 2026
Ngày 25 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.350.000đ/chỉ, tăng 330.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.050.00017.050k | 17.352.00017.352k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.050.00017.050k | 17.353.00017.353k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.030.00017.030k | 17.330.00017.330k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.830.00016.830k | 17.180.00017.180k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.359.90016.360k | 17.009.90017.010k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.011.30012.011k | 12.901.30012.901k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.030.00017.030k | 17.340.00017.340k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.808.60010.809k | 11.698.60011.699k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.605.8009.606k | 10.495.80010.496k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.141.9009.142k | 10.031.90010.032k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.289.8006.290k | 7.179.8007.180k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| SJC — TPHCM | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.790.00016.790k | 17.190.00017.190k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.773.00016.773k | 17.173.00017.173k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.432.00016.432k | 17.052.00017.052k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.398.00016.398k | 17.018.00017.018k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.126.00015.126k | 15.746.00015.746k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.003.00012.003k | 12.893.00012.893k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.799.00010.799k | 11.689.00011.689k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.284.00010.284k | 11.174.00011.174k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.596.0009.596k | 10.486.00010.486k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.166.0009.166k | 10.056.00010.056k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.261.0006.261k | 7.151.0007.151k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.556.0005.556k | 6.446.0006.446k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.834.0004.834k | 5.724.0005.724k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 17.060.00017.060k | 17.360.00017.360k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 16.350.00016.350k | 16.550.00016.550k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 16.300.00016.300k | 16.500.00016.500k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.900.00016.900k | 17.300.00017.300k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.850.00016.850k | 17.250.00017.250k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.780.00016.780k | 17.230.00017.230k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.150.00017.150k | 17.350.00017.350k | 200k |
| 999 | 17.150.00017.150k | 17.350.00017.350k | 200k |
| 985 | 15.750.00015.750k | 16.250.00016.250k | 500k |
| 980 | 15.670.00015.670k | 16.170.00016.170k | 500k |
| 950 | 15.200.00015.200k | 00k | — |
| 750 | 11.300.00011.300k | 11.800.00011.800k | 500k |
| 680 | 10.150.00010.150k | 10.650.00010.650k | 500k |
| 610 | 9.850.0009.850k | 10.350.00010.350k | 500k |
| 580 | 9.250.0009.250k | 9.750.0009.750k | 500k |
| 410 | 6.550.0006.550k | 7.050.0007.050k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.300.00016.300k | 16.700.00016.700k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 16.300.00016.300k | 16.700.00016.700k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 16.100.00016.100k | 16.500.00016.500k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.762.00011.762k | 12.312.00012.312k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.762.00011.762k | 12.312.00012.312k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.050.00017.050k | 17.350.00017.350k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.