Giá Vàng Ngày 25/03/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng · Đơn vị: VND/chỉ
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
SJC
25/03/2026 13:22| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.050.000đ | 17.350.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.050.000đ | 17.352.000đ | 302.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.050.000đ | 17.353.000đ | 303.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.030.000đ | 17.330.000đ | 300.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.030.000đ | 17.340.000đ | 310.000đ |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.830.000đ | 17.180.000đ | 350.000đ |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.359.900đ | 17.009.900đ | 650.000đ |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.011.300đ | 12.901.300đ | 890.000đ |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.808.600đ | 11.698.600đ | 890.000đ |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.605.800đ | 10.495.800đ | 890.000đ |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.141.900đ | 10.031.900đ | 890.000đ |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.289.800đ | 7.179.800đ | 890.000đ |
PNJ
25/03/2026 13:37| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.050.000đ | 17.350.000đ | 300.000đ |
| SJC — TPHCM | 17.050.000đ | 17.350.000đ | 300.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.050.000đ | 17.350.000đ | 300.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.050.000đ | 17.350.000đ | 300.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.050.000đ | 17.350.000đ | 300.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.790.000đ | 17.190.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.773.000đ | 17.173.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.432.000đ | 17.052.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.398.000đ | 17.018.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.126.000đ | 15.746.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.003.000đ | 12.893.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.799.000đ | 11.689.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.284.000đ | 11.174.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.596.000đ | 10.486.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.166.000đ | 10.056.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.261.000đ | 7.151.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.556.000đ | 6.446.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.834.000đ | 5.724.000đ | 890.000đ |
DOJI
25/03/2026 15:42| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 17.050.000đ | 17.350.000đ | 300.000đ |
| Kim TT/AVPL | 17.060.000đ | 17.360.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.050.000đ | 17.350.000đ | 300.000đ |
| Nguyên Liệu 99.99 | 16.350.000đ | 16.550.000đ | 200.000đ |
| Nguyên Liệu 99.9 | 16.300.000đ | 16.500.000đ | 200.000đ |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 16.900.000đ | 17.300.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 16.850.000đ | 17.250.000đ | 400.000đ |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 16.780.000đ | 17.230.000đ | 450.000đ |
Mi Hồng
25/03/2026 13:23| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.150.000đ | 17.350.000đ | 200.000đ |
| 999 | 17.150.000đ | 17.350.000đ | 200.000đ |
| 985 | 15.750.000đ | 16.250.000đ | 500.000đ |
| 980 | 15.670.000đ | 16.170.000đ | 500.000đ |
| 950 | 15.200.000đ | 0đ | — |
| 750 | 11.300.000đ | 11.800.000đ | 500.000đ |
| 680 | 10.150.000đ | 10.650.000đ | 500.000đ |
| 610 | 9.850.000đ | 10.350.000đ | 500.000đ |
| 580 | 9.250.000đ | 9.750.000đ | 500.000đ |
| 410 | 6.550.000đ | 7.050.000đ | 500.000đ |
Ngọc Thẩm
25/03/2026 18:35| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.300.000đ | 16.700.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 16.300.000đ | 16.700.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 16.100.000đ | 16.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.762.000đ | 12.312.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.762.000đ | 12.312.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.050.000đ | 17.350.000đ | 300.000đ |