Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng25/03/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 25/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 25 tháng 3 năm 2026

Ngày 25 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.350.000đ/chỉ, tăng 330.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:22
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.050.00017.050k 17.352.00017.352k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 17.050.00017.050k 17.353.00017.353k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.030.00017.030k 17.330.00017.330k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.830.00016.830k 17.180.00017.180k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.359.90016.360k 17.009.90017.010k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.011.30012.011k 12.901.30012.901k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 17.030.00017.030k 17.340.00017.340k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.808.60010.809k 11.698.60011.699k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.605.8009.606k 10.495.80010.496k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.141.9009.142k 10.031.90010.032k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.289.8006.290k 7.179.8007.180k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:37
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
SJC — TPHCM 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.790.00016.790k 17.190.00017.190k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.773.00016.773k 17.173.00017.173k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.432.00016.432k 17.052.00017.052k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.398.00016.398k 17.018.00017.018k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 15.126.00015.126k 15.746.00015.746k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 12.003.00012.003k 12.893.00012.893k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.799.00010.799k 11.689.00011.689k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.284.00010.284k 11.174.00011.174k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.596.0009.596k 10.486.00010.486k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.166.0009.166k 10.056.00010.056k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.261.0006.261k 7.151.0007.151k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.556.0005.556k 6.446.0006.446k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.834.0004.834k 5.724.0005.724k 890k
DOJI
DOJI
chốt 15:42
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
KIM TT/AVPL 17.060.00017.060k 17.360.00017.360k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 16.350.00016.350k 16.550.00016.550k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 16.300.00016.300k 16.500.00016.500k 200k
NỮ TRANG 9999 16.900.00016.900k 17.300.00017.300k 400k
NỮ TRANG 999 16.850.00016.850k 17.250.00017.250k 400k
NỮ TRANG 99 16.780.00016.780k 17.230.00017.230k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 13:23
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.150.00017.150k 17.350.00017.350k 200k
999 17.150.00017.150k 17.350.00017.350k 200k
985 15.750.00015.750k 16.250.00016.250k 500k
980 15.670.00015.670k 16.170.00016.170k 500k
950 15.200.00015.200k 00k
750 11.300.00011.300k 11.800.00011.800k 500k
680 10.150.00010.150k 10.650.00010.650k 500k
610 9.850.0009.850k 10.350.00010.350k 500k
580 9.250.0009.250k 9.750.0009.750k 500k
410 6.550.0006.550k 7.050.0007.050k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:35
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 16.300.00016.300k 16.700.00016.700k 400k
Vàng Ta 999.9 16.300.00016.300k 16.700.00016.700k 400k
Vàng Ta 990 16.100.00016.100k 16.500.00016.500k 400k
Vàng 18K 750 11.762.00011.762k 12.312.00012.312k 550k
Vàng Trắng AU750 11.762.00011.762k 12.312.00012.312k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.050.00017.050k 17.350.00017.350k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích