Giá vàng Thứ Sáu, 27/03/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 27 tháng 3 năm 2026
Ngày 27 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.160.000đ/chỉ, tăng 10.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.860.00016.860k | 17.162.00017.162k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.860.00016.860k | 17.163.00017.163k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.840.00016.840k | 17.140.00017.140k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.640.00016.640k | 16.990.00016.990k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.171.80016.172k | 16.821.80016.822k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.868.80011.869k | 12.758.80012.759k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.840.00016.840k | 17.150.00017.150k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.679.40010.679k | 11.569.40011.569k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.489.9009.490k | 10.379.90010.380k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.031.2009.031k | 9.921.2009.921k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.210.5006.211k | 7.100.5007.101k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.590.00016.590k | 16.990.00016.990k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.573.00016.573k | 16.973.00016.973k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.234.00016.234k | 16.854.00016.854k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.200.00016.200k | 16.820.00016.820k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.943.00014.943k | 15.563.00015.563k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.853.00011.853k | 12.743.00012.743k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.663.00010.663k | 11.553.00011.553k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.154.00010.154k | 11.044.00011.044k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.474.0009.474k | 10.364.00010.364k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.049.0009.049k | 9.939.0009.939k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.178.0006.178k | 7.068.0007.068k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.481.0005.481k | 6.371.0006.371k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.768.0004.768k | 5.658.0005.658k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.870.00016.870k | 17.170.00017.170k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.900.00015.900k | 16.100.00016.100k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.850.00015.850k | 16.050.00016.050k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.700.00016.700k | 17.100.00017.100k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.650.00016.650k | 17.050.00017.050k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.580.00016.580k | 17.030.00017.030k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.960.00016.960k | 17.160.00017.160k | 200k |
| 999 | 16.960.00016.960k | 17.160.00017.160k | 200k |
| 985 | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| 980 | 15.620.00015.620k | 16.020.00016.020k | 400k |
| 950 | 15.150.00015.150k | 00k | — |
| 750 | 11.200.00011.200k | 11.700.00011.700k | 500k |
| 680 | 10.050.00010.050k | 10.550.00010.550k | 500k |
| 610 | 9.750.0009.750k | 10.250.00010.250k | 500k |
| 580 | 9.150.0009.150k | 9.650.0009.650k | 500k |
| 410 | 6.450.0006.450k | 6.950.0006.950k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.534.00011.534k | 12.084.00012.084k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.534.00011.534k | 12.084.00012.084k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.