Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng27/03/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Sáu, 27/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 27 tháng 3 năm 2026

Ngày 27 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.160.000đ/chỉ, tăng 10.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:12
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.860.00016.860k 17.162.00017.162k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.860.00016.860k 17.163.00017.163k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.840.00016.840k 17.140.00017.140k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.640.00016.640k 16.990.00016.990k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.171.80016.172k 16.821.80016.822k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.868.80011.869k 12.758.80012.759k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.840.00016.840k 17.150.00017.150k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.679.40010.679k 11.569.40011.569k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.489.9009.490k 10.379.90010.380k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.031.2009.031k 9.921.2009.921k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.210.5006.211k 7.100.5007.101k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:02
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
SJC — TPHCM 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.590.00016.590k 16.990.00016.990k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.573.00016.573k 16.973.00016.973k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.234.00016.234k 16.854.00016.854k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.200.00016.200k 16.820.00016.820k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.943.00014.943k 15.563.00015.563k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.853.00011.853k 12.743.00012.743k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.663.00010.663k 11.553.00011.553k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.154.00010.154k 11.044.00011.044k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.474.0009.474k 10.364.00010.364k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.049.0009.049k 9.939.0009.939k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.178.0006.178k 7.068.0007.068k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.481.0005.481k 6.371.0006.371k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.768.0004.768k 5.658.0005.658k 890k
DOJI
DOJI
chốt 13:10
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
KIM TT/AVPL 16.870.00016.870k 17.170.00017.170k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.900.00015.900k 16.100.00016.100k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.850.00015.850k 16.050.00016.050k 200k
NỮ TRANG 9999 16.700.00016.700k 17.100.00017.100k 400k
NỮ TRANG 999 16.650.00016.650k 17.050.00017.050k 400k
NỮ TRANG 99 16.580.00016.580k 17.030.00017.030k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 13:10
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.960.00016.960k 17.160.00017.160k 200k
999 16.960.00016.960k 17.160.00017.160k 200k
985 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
980 15.620.00015.620k 16.020.00016.020k 400k
950 15.150.00015.150k 00k
750 11.200.00011.200k 11.700.00011.700k 500k
680 10.050.00010.050k 10.550.00010.550k 500k
610 9.750.0009.750k 10.250.00010.250k 500k
580 9.150.0009.150k 9.650.0009.650k 500k
410 6.450.0006.450k 6.950.0006.950k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 13:35
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
Vàng Ta 999.9 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
Vàng Ta 990 15.900.00015.900k 16.300.00016.300k 400k
Vàng 18K 750 11.534.00011.534k 12.084.00012.084k 550k
Vàng Trắng AU750 11.534.00011.534k 12.084.00012.084k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích