Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng28/03/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Bảy, 28/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 28 tháng 3 năm 2026

Ngày 28 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.280.000đ/chỉ, tăng 120.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 08:33
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.980.00016.980k 17.282.00017.282k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.980.00016.980k 17.283.00017.283k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.960.00016.960k 17.260.00017.260k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.760.00016.760k 17.110.00017.110k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.290.60016.291k 16.940.60016.941k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.958.80011.959k 12.848.80012.849k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.960.00016.960k 17.270.00017.270k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.761.00010.761k 11.651.00011.651k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.563.1009.563k 10.453.10010.453k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.101.1009.101k 9.991.1009.991k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.260.6006.261k 7.150.6007.151k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:40
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
SJC — TPHCM 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.720.00016.720k 17.120.00017.120k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.703.00016.703k 17.103.00017.103k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.363.00016.363k 16.983.00016.983k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.329.00016.329k 16.949.00016.949k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 15.062.00015.062k 15.682.00015.682k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.950.00011.950k 12.840.00012.840k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.752.00010.752k 11.642.00011.642k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.238.00010.238k 11.128.00011.128k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.553.0009.553k 10.443.00010.443k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.125.0009.125k 10.015.00010.015k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.232.0006.232k 7.122.0007.122k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.530.0005.530k 6.420.0006.420k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.811.0004.811k 5.701.0005.701k 890k
DOJI
DOJI
chốt 09:07
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
KIM TT/AVPL 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 16.000.00016.000k 16.200.00016.200k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.950.00015.950k 16.050.00016.050k 100k
NỮ TRANG 9999 16.800.00016.800k 17.200.00017.200k 400k
NỮ TRANG 999 16.750.00016.750k 17.150.00017.150k 400k
NỮ TRANG 99 16.680.00016.680k 17.130.00017.130k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 13:00
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.080.00017.080k 17.280.00017.280k 200k
999 17.080.00017.080k 17.280.00017.280k 200k
985 15.750.00015.750k 16.150.00016.150k 400k
980 15.670.00015.670k 16.070.00016.070k 400k
950 15.200.00015.200k 00k
750 11.300.00011.300k 11.800.00011.800k 500k
680 10.150.00010.150k 10.650.00010.650k 500k
610 9.850.0009.850k 10.350.00010.350k 500k
580 9.250.0009.250k 9.750.0009.750k 500k
410 6.550.0006.550k 7.050.0007.050k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 13:33
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
Vàng Ta 999.9 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
Vàng Ta 990 15.900.00015.900k 16.300.00016.300k 400k
Vàng 18K 750 11.519.00011.519k 12.069.00012.069k 550k
Vàng Trắng AU750 11.519.00011.519k 12.069.00012.069k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích