Giá vàng Thứ Bảy, 28/03/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 28 tháng 3 năm 2026
Ngày 28 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.280.000đ/chỉ, tăng 120.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.980.00016.980k | 17.282.00017.282k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.980.00016.980k | 17.283.00017.283k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.960.00016.960k | 17.260.00017.260k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.760.00016.760k | 17.110.00017.110k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.290.60016.291k | 16.940.60016.941k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.958.80011.959k | 12.848.80012.849k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.960.00016.960k | 17.270.00017.270k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.761.00010.761k | 11.651.00011.651k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.563.1009.563k | 10.453.10010.453k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.101.1009.101k | 9.991.1009.991k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.260.6006.261k | 7.150.6007.151k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.720.00016.720k | 17.120.00017.120k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.703.00016.703k | 17.103.00017.103k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.363.00016.363k | 16.983.00016.983k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.329.00016.329k | 16.949.00016.949k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.062.00015.062k | 15.682.00015.682k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.950.00011.950k | 12.840.00012.840k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.752.00010.752k | 11.642.00011.642k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.238.00010.238k | 11.128.00011.128k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.553.0009.553k | 10.443.00010.443k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.125.0009.125k | 10.015.00010.015k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.232.0006.232k | 7.122.0007.122k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.530.0005.530k | 6.420.0006.420k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.811.0004.811k | 5.701.0005.701k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 16.000.00016.000k | 16.200.00016.200k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.950.00015.950k | 16.050.00016.050k | 100k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.800.00016.800k | 17.200.00017.200k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.680.00016.680k | 17.130.00017.130k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.080.00017.080k | 17.280.00017.280k | 200k |
| 999 | 17.080.00017.080k | 17.280.00017.280k | 200k |
| 985 | 15.750.00015.750k | 16.150.00016.150k | 400k |
| 980 | 15.670.00015.670k | 16.070.00016.070k | 400k |
| 950 | 15.200.00015.200k | 00k | — |
| 750 | 11.300.00011.300k | 11.800.00011.800k | 500k |
| 680 | 10.150.00010.150k | 10.650.00010.650k | 500k |
| 610 | 9.850.0009.850k | 10.350.00010.350k | 500k |
| 580 | 9.250.0009.250k | 9.750.0009.750k | 500k |
| 410 | 6.550.0006.550k | 7.050.0007.050k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.519.00011.519k | 12.069.00012.069k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.519.00011.519k | 12.069.00012.069k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.980.00016.980k | 17.280.00017.280k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.