Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›29/03/2026
SJC MIẾNG 143,90tr ▲0,42 NHẪN 9999 143,40tr ▲0,42 PNJ 143,30tr ▲0,35 DOJI 143,90tr ▲0,42 MI HỒNG 143,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.167 ▲0,35
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 29/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 08:40
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.080.00017.080k 17.280.00017.280k 200k
999 17.080.00017.080k 17.280.00017.280k 200k
985 15.650.00015.650k 16.050.00016.050k 400k
980 15.570.00015.570k 15.970.00015.970k 400k
950 15.100.00015.100k 00k —
750 11.200.00011.200k 11.700.00011.700k 500k
680 10.050.00010.050k 10.550.00010.550k 500k
610 9.750.0009.750k 10.250.00010.250k 500k
580 9.150.0009.150k 9.650.0009.650k 500k
410 6.450.0006.450k 6.950.0006.950k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
Vàng Ta 999.9 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
Vàng Ta 990 15.900.00015.900k 16.300.00016.300k 400k
Vàng 18K 750 11.519.00011.519k 12.069.00012.069k 550k
Vàng Trắng AU750 11.519.00011.519k 12.069.00012.069k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.980.00016.980k 17.280.00017.280k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích