Giá vàng Chủ Nhật 29/03/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng, vàng nhẫn 9999 · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 29 tháng 3 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
29/03/2026 08:40
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.080.000đ | 17.280.000đ | 200.000đ |
| 999 | 17.080.000đ | 17.280.000đ | 200.000đ |
| 985 | 15.650.000đ | 16.050.000đ | 400.000đ |
| 980 | 15.570.000đ | 15.970.000đ | 400.000đ |
| 950 | 15.100.000đ | 0đ | — |
| 750 | 11.200.000đ | 11.700.000đ | 500.000đ |
| 680 | 10.050.000đ | 10.550.000đ | 500.000đ |
| 610 | 9.750.000đ | 10.250.000đ | 500.000đ |
| 580 | 9.150.000đ | 9.650.000đ | 500.000đ |
| 410 | 6.450.000đ | 6.950.000đ | 500.000đ |
SJC
Mua
17.080.000đ
Bán
17.280.000đ
Chênh lệch
200.000đ
999
Mua
17.080.000đ
Bán
17.280.000đ
Chênh lệch
200.000đ
985
Mua
15.650.000đ
Bán
16.050.000đ
Chênh lệch
400.000đ
980
Mua
15.570.000đ
Bán
15.970.000đ
Chênh lệch
400.000đ
950
Mua
15.100.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
750
Mua
11.200.000đ
Bán
11.700.000đ
Chênh lệch
500.000đ
680
Mua
10.050.000đ
Bán
10.550.000đ
Chênh lệch
500.000đ
610
Mua
9.750.000đ
Bán
10.250.000đ
Chênh lệch
500.000đ
580
Mua
9.150.000đ
Bán
9.650.000đ
Chênh lệch
500.000đ
410
Mua
6.450.000đ
Bán
6.950.000đ
Chênh lệch
500.000đ
29/03/2026 07:30
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.000.000đ | 16.400.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 16.000.000đ | 16.400.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.900.000đ | 16.300.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.519.000đ | 12.069.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.519.000đ | 12.069.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.980.000đ | 17.280.000đ | 300.000đ |
Nhẫn 999.9
Mua
16.000.000đ
Bán
16.400.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng Ta 999.9
Mua
16.000.000đ
Bán
16.400.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng Ta 990
Mua
15.900.000đ
Bán
16.300.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng 18K 750
Mua
11.519.000đ
Bán
12.069.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Trắng AU750
Mua
11.519.000đ
Bán
12.069.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)
Mua
16.980.000đ
Bán
17.280.000đ
Chênh lệch
300.000đ