Giá vàng Chủ Nhật, 26/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 26 tháng 4 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.730.00016.730k | 16.880.00016.880k | 150k |
| 999 | 16.730.00016.730k | 16.880.00016.880k | 150k |
| 985 | 14.950.00014.950k | 15.200.00015.200k | 250k |
| 980 | 14.870.00014.870k | 15.120.00015.120k | 250k |
| 950 | 14.420.00014.420k | 00k | — |
| 750 | 10.750.00010.750k | 11.100.00011.100k | 350k |
| 680 | 9.600.0009.600k | 9.950.0009.950k | 350k |
| 610 | 9.300.0009.300k | 9.650.0009.650k | 350k |
| 580 | 8.700.0008.700k | 9.050.0009.050k | 350k |
| 410 | 6.000.0006.000k | 6.350.0006.350k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.620.00016.620k | 16.880.00016.880k | 260k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.380.00016.380k | 16.780.00016.780k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.360.00016.360k | 16.760.00016.760k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.550.00015.550k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.520.00015.520k | —— | — |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.450.00015.450k | 15.850.00015.850k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.450.00015.450k | 15.850.00015.850k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.300.00015.300k | 15.700.00015.700k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.078.00011.078k | 11.628.00011.628k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.078.00011.078k | 11.628.00011.628k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.500.00016.500k | 16.800.00016.800k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.