Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng26/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 26/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 26 tháng 4 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 17:16
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.730.00016.730k 16.880.00016.880k 150k
999 16.730.00016.730k 16.880.00016.880k 150k
985 14.950.00014.950k 15.200.00015.200k 250k
980 14.870.00014.870k 15.120.00015.120k 250k
950 14.420.00014.420k 00k
750 10.750.00010.750k 11.100.00011.100k 350k
680 9.600.0009.600k 9.950.0009.950k 350k
610 9.300.0009.300k 9.650.0009.650k 350k
580 8.700.0008.700k 9.050.0009.050k 350k
410 6.000.0006.000k 6.350.0006.350k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 11:05
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.620.00016.620k 16.880.00016.880k 260k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.380.00016.380k 16.780.00016.780k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.360.00016.360k 16.760.00016.760k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.550.00015.550k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.520.00015.520k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:24
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.450.00015.450k 15.850.00015.850k 400k
Vàng Ta 999.9 15.450.00015.450k 15.850.00015.850k 400k
Vàng Ta 990 15.300.00015.300k 15.700.00015.700k 400k
Vàng 18K 750 11.078.00011.078k 11.628.00011.628k 550k
Vàng Trắng AU750 11.078.00011.078k 11.628.00011.628k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.500.00016.500k 16.800.00016.800k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích