Giá vàng Thứ Bảy, 25/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 25 tháng 4 năm 2026
Ngày 25 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.880.000đ/chỉ, tăng 80.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.630.00016.630k | 16.882.00016.882k | 252k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.630.00016.630k | 16.883.00016.883k | 253k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.580.00016.580k | 16.830.00016.830k | 250k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.380.00016.380k | 16.680.00016.680k | 300k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 15.864.90015.865k | 16.514.90016.515k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.636.30011.636k | 12.526.30012.526k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.580.00016.580k | 16.840.00016.840k | 260k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.468.50010.469k | 11.358.50011.359k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.300.8009.301k | 10.190.80010.191k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.850.4008.850k | 9.740.4009.740k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.081.3006.081k | 6.971.3006.971k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.350.00016.350k | 16.750.00016.750k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.333.00016.333k | 16.733.00016.733k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.996.00015.996k | 16.616.00016.616k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.963.00015.963k | 16.583.00016.583k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.723.00014.723k | 15.343.00015.343k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.673.00011.673k | 12.563.00012.563k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.500.00010.500k | 11.390.00011.390k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.998.0009.998k | 10.888.00010.888k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.328.0009.328k | 10.218.00010.218k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.909.0008.909k | 9.799.0009.799k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.078.0006.078k | 6.968.0006.968k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.391.0005.391k | 6.281.0006.281k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.688.0004.688k | 5.578.0005.578k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| KIM TT/AVPL | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.540.00015.540k | 15.740.00015.740k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.490.00015.490k | 15.690.00015.690k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.340.00016.340k | 16.740.00016.740k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.290.00016.290k | 16.690.00016.690k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.220.00016.220k | 16.670.00016.670k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.730.00016.730k | 16.880.00016.880k | 150k |
| 999 | 16.730.00016.730k | 16.880.00016.880k | 150k |
| 985 | 14.950.00014.950k | 15.200.00015.200k | 250k |
| 980 | 14.870.00014.870k | 15.120.00015.120k | 250k |
| 950 | 14.420.00014.420k | 00k | — |
| 750 | 10.750.00010.750k | 11.100.00011.100k | 350k |
| 680 | 9.600.0009.600k | 9.950.0009.950k | 350k |
| 610 | 9.300.0009.300k | 9.650.0009.650k | 350k |
| 580 | 8.700.0008.700k | 9.050.0009.050k | 350k |
| 410 | 6.000.0006.000k | 6.350.0006.350k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.620.00016.620k | 16.880.00016.880k | 260k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.380.00016.380k | 16.780.00016.780k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.360.00016.360k | 16.760.00016.760k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.550.00015.550k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.550.00015.550k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.580.00016.580k | 16.870.00016.870k | 290k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.430.00016.430k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.580.00016.580k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.658.0001.658k | 1.687.0001.687k | 29k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.370.00015.370k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.420.00015.420k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.380.00016.380k | 16.780.00016.780k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.370.00016.370k | 16.770.00016.770k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.580.00016.580k | 16.870.00016.870k | 290k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.450.00015.450k | 15.850.00015.850k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.450.00015.450k | 15.850.00015.850k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.300.00015.300k | 15.700.00015.700k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.078.00011.078k | 11.628.00011.628k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.078.00011.078k | 11.628.00011.628k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.600.00016.600k | 16.850.00016.850k | 250k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.580.00016.580k | 16.880.00016.880k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.570.00016.570k | 16.870.00016.870k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.450.00015.450k | 16.840.00016.840k | 1390k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.500.00015.500k | 16.850.00016.850k | 1350k |
| Vàng miếng SJC | 16.630.00016.630k | 16.880.00016.880k | 250k |
| Vàng trang sức 98 | 16.072.00016.072k | 16.464.00016.464k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 16.236.00016.236k | 16.632.00016.632k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.390.00016.390k | 16.790.00016.790k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.400.00016.400k | 16.800.00016.800k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.