Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng25/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Bảy, 25/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 25 tháng 4 năm 2026

Ngày 25 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.880.000đ/chỉ, tăng 80.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:45
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.630.00016.630k 16.882.00016.882k 252k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.630.00016.630k 16.883.00016.883k 253k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.580.00016.580k 16.830.00016.830k 250k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.380.00016.380k 16.680.00016.680k 300k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 15.864.90015.865k 16.514.90016.515k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.636.30011.636k 12.526.30012.526k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.580.00016.580k 16.840.00016.840k 260k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.468.50010.469k 11.358.50011.359k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.300.8009.301k 10.190.80010.191k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.850.4008.850k 9.740.4009.740k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.081.3006.081k 6.971.3006.971k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:11
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
SJC — TPHCM 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.350.00016.350k 16.750.00016.750k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.333.00016.333k 16.733.00016.733k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.996.00015.996k 16.616.00016.616k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.963.00015.963k 16.583.00016.583k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.723.00014.723k 15.343.00015.343k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.673.00011.673k 12.563.00012.563k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.500.00010.500k 11.390.00011.390k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.998.0009.998k 10.888.00010.888k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.328.0009.328k 10.218.00010.218k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.909.0008.909k 9.799.0009.799k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.078.0006.078k 6.968.0006.968k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.391.0005.391k 6.281.0006.281k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.688.0004.688k 5.578.0005.578k 890k
DOJI
DOJI
chốt 08:50
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
KIM TT/AVPL 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.540.00015.540k 15.740.00015.740k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.490.00015.490k 15.690.00015.690k 200k
NỮ TRANG 9999 16.340.00016.340k 16.740.00016.740k 400k
NỮ TRANG 999 16.290.00016.290k 16.690.00016.690k 400k
NỮ TRANG 99 16.220.00016.220k 16.670.00016.670k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 09:54
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.730.00016.730k 16.880.00016.880k 150k
999 16.730.00016.730k 16.880.00016.880k 150k
985 14.950.00014.950k 15.200.00015.200k 250k
980 14.870.00014.870k 15.120.00015.120k 250k
950 14.420.00014.420k 00k
750 10.750.00010.750k 11.100.00011.100k 350k
680 9.600.0009.600k 9.950.0009.950k 350k
610 9.300.0009.300k 9.650.0009.650k 350k
580 8.700.0008.700k 9.050.0009.050k 350k
410 6.000.0006.000k 6.350.0006.350k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 13:03
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.620.00016.620k 16.880.00016.880k 260k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.380.00016.380k 16.780.00016.780k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.360.00016.360k 16.760.00016.760k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.550.00015.550k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.550.00015.550k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.580.00016.580k 16.870.00016.870k 290k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.430.00016.430k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.580.00016.580k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.658.0001.658k 1.687.0001.687k 29k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng nguyên liệu 99.9 15.370.00015.370k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.420.00015.420k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.380.00016.380k 16.780.00016.780k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.370.00016.370k 16.770.00016.770k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.580.00016.580k 16.870.00016.870k 290k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 08:52
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.450.00015.450k 15.850.00015.850k 400k
Vàng Ta 999.9 15.450.00015.450k 15.850.00015.850k 400k
Vàng Ta 990 15.300.00015.300k 15.700.00015.700k 400k
Vàng 18K 750 11.078.00011.078k 11.628.00011.628k 550k
Vàng Trắng AU750 11.078.00011.078k 11.628.00011.628k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.600.00016.600k 16.850.00016.850k 250k
PQ
Phú Quý
chốt 08:31
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.580.00016.580k 16.880.00016.880k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.570.00016.570k 16.870.00016.870k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.450.00015.450k 16.840.00016.840k 1390k
Vàng 999.9 phi SJC 15.500.00015.500k 16.850.00016.850k 1350k
Vàng miếng SJC 16.630.00016.630k 16.880.00016.880k 250k
Vàng trang sức 98 16.072.00016.072k 16.464.00016.464k 392k
Vàng trang sức 99 16.236.00016.236k 16.632.00016.632k 396k
Vàng trang sức 999 16.390.00016.390k 16.790.00016.790k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.400.00016.400k 16.800.00016.800k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích