Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng28/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 28/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 28 tháng 4 năm 2026

Ngày 28 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.750.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:46
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.450.00016.450k 16.752.00016.752k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.450.00016.450k 16.753.00016.753k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.400.00016.400k 16.700.00016.700k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.200.00016.200k 16.550.00016.550k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 15.736.10015.736k 16.386.10016.386k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.538.70011.539k 12.428.70012.429k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.400.00016.400k 16.710.00016.710k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.380.10010.380k 11.270.10011.270k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.221.5009.222k 10.111.50010.112k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.774.6008.775k 9.664.6009.665k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.027.0006.027k 6.917.0006.917k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:20
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
SJC — TPHCM 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.230.00016.230k 16.630.00016.630k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.213.00016.213k 16.613.00016.613k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.877.00015.877k 16.497.00016.497k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.844.00015.844k 16.464.00016.464k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.613.00014.613k 15.233.00015.233k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.583.00011.583k 12.473.00012.473k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.418.00010.418k 11.308.00011.308k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.920.0009.920k 10.810.00010.810k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.254.0009.254k 10.144.00010.144k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.839.0008.839k 9.729.0009.729k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.028.0006.028k 6.918.0006.918k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.346.0005.346k 6.236.0006.236k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.648.0004.648k 5.538.0005.538k 890k
DOJI
DOJI
chốt 17:11
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
KIM TT/AVPL 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.400.00015.400k 15.600.00015.600k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.350.00015.350k 15.550.00015.550k 200k
NỮ TRANG 9999 16.250.00016.250k 16.650.00016.650k 400k
NỮ TRANG 999 16.200.00016.200k 16.600.00016.600k 400k
NỮ TRANG 99 16.130.00016.130k 16.580.00016.580k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 18:52
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.400.00016.400k 16.600.00016.600k 200k
999 16.400.00016.400k 16.600.00016.600k 200k
985 14.600.00014.600k 14.850.00014.850k 250k
980 14.520.00014.520k 14.770.00014.770k 250k
950 14.070.00014.070k 00k
750 10.450.00010.450k 10.800.00010.800k 350k
680 9.300.0009.300k 9.650.0009.650k 350k
610 9.000.0009.000k 9.350.0009.350k 350k
580 8.400.0008.400k 8.750.0008.750k 350k
410 5.700.0005.700k 6.050.0006.050k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:52
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.250.00016.250k 16.650.00016.650k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.230.00016.230k 16.630.00016.630k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.500.00015.500k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.350.00015.350k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.450.00016.450k 16.740.00016.740k 290k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.350.00016.350k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.450.00016.450k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.645.0001.645k 1.674.0001.674k 29k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 15.150.00015.150k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.200.00015.200k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.250.00016.250k 16.650.00016.650k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.240.00016.240k 16.640.00016.640k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.450.00016.450k 16.740.00016.740k 290k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 19:08
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.150.00015.150k 15.550.00015.550k 400k
Vàng Ta 999.9 15.150.00015.150k 15.550.00015.550k 400k
Vàng Ta 990 15.000.00015.000k 15.400.00015.400k 400k
Vàng 18K 750 10.850.00010.850k 11.400.00011.400k 550k
Vàng Trắng AU750 10.850.00010.850k 11.400.00011.400k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.250.00016.250k 16.600.00016.600k 350k
PQ
Phú Quý
chốt 13:46
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.400.00016.400k 16.700.00016.700k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.400.00016.400k 16.700.00016.700k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.390.00016.390k 16.690.00016.690k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.350.00015.350k 16.640.00016.640k 1290k
Vàng 999.9 phi SJC 15.400.00015.400k 16.650.00016.650k 1250k
Vàng miếng SJC 16.450.00016.450k 16.750.00016.750k 300k
Vàng trang sức 98 15.925.00015.925k 16.317.00016.317k 392k
Vàng trang sức 99 16.087.50016.088k 16.483.50016.484k 396k
Vàng trang sức 999 16.240.00016.240k 16.640.00016.640k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.250.00016.250k 16.650.00016.650k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích