Giá vàng Thứ Ba, 28/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 28 tháng 4 năm 2026
Ngày 28 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.750.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.450.00016.450k | 16.752.00016.752k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.450.00016.450k | 16.753.00016.753k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.400.00016.400k | 16.700.00016.700k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.200.00016.200k | 16.550.00016.550k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 15.736.10015.736k | 16.386.10016.386k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.538.70011.539k | 12.428.70012.429k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.400.00016.400k | 16.710.00016.710k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.380.10010.380k | 11.270.10011.270k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.221.5009.222k | 10.111.50010.112k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.774.6008.775k | 9.664.6009.665k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.027.0006.027k | 6.917.0006.917k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.230.00016.230k | 16.630.00016.630k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.213.00016.213k | 16.613.00016.613k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.877.00015.877k | 16.497.00016.497k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.844.00015.844k | 16.464.00016.464k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.613.00014.613k | 15.233.00015.233k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.583.00011.583k | 12.473.00012.473k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.418.00010.418k | 11.308.00011.308k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.920.0009.920k | 10.810.00010.810k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.254.0009.254k | 10.144.00010.144k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.839.0008.839k | 9.729.0009.729k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.028.0006.028k | 6.918.0006.918k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.346.0005.346k | 6.236.0006.236k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.648.0004.648k | 5.538.0005.538k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.400.00015.400k | 15.600.00015.600k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.350.00015.350k | 15.550.00015.550k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.250.00016.250k | 16.650.00016.650k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.200.00016.200k | 16.600.00016.600k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.130.00016.130k | 16.580.00016.580k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.400.00016.400k | 16.600.00016.600k | 200k |
| 999 | 16.400.00016.400k | 16.600.00016.600k | 200k |
| 985 | 14.600.00014.600k | 14.850.00014.850k | 250k |
| 980 | 14.520.00014.520k | 14.770.00014.770k | 250k |
| 950 | 14.070.00014.070k | 00k | — |
| 750 | 10.450.00010.450k | 10.800.00010.800k | 350k |
| 680 | 9.300.0009.300k | 9.650.0009.650k | 350k |
| 610 | 9.000.0009.000k | 9.350.0009.350k | 350k |
| 580 | 8.400.0008.400k | 8.750.0008.750k | 350k |
| 410 | 5.700.0005.700k | 6.050.0006.050k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.250.00016.250k | 16.650.00016.650k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.230.00016.230k | 16.630.00016.630k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.500.00015.500k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.350.00015.350k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.450.00016.450k | 16.740.00016.740k | 290k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.350.00016.350k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.450.00016.450k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.645.0001.645k | 1.674.0001.674k | 29k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.150.00015.150k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.200.00015.200k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.250.00016.250k | 16.650.00016.650k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.240.00016.240k | 16.640.00016.640k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.450.00016.450k | 16.740.00016.740k | 290k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.150.00015.150k | 15.550.00015.550k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.150.00015.150k | 15.550.00015.550k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.000.00015.000k | 15.400.00015.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.850.00010.850k | 11.400.00011.400k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.850.00010.850k | 11.400.00011.400k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.250.00016.250k | 16.600.00016.600k | 350k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.400.00016.400k | 16.700.00016.700k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.400.00016.400k | 16.700.00016.700k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.390.00016.390k | 16.690.00016.690k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.350.00015.350k | 16.640.00016.640k | 1290k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.400.00015.400k | 16.650.00016.650k | 1250k |
| Vàng miếng SJC | 16.450.00016.450k | 16.750.00016.750k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 15.925.00015.925k | 16.317.00016.317k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 16.087.50016.088k | 16.483.50016.484k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.240.00016.240k | 16.640.00016.640k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.250.00016.250k | 16.650.00016.650k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.