Giá vàng Thứ Ba, 05/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 5 tháng 5 năm 2026
Ngày 5 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.500.000đ/chỉ, giảm 130.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.200.00016.200k | 16.502.00016.502k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.200.00016.200k | 16.503.00016.503k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.150.00016.150k | 16.450.00016.450k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 15.950.00015.950k | 16.300.00016.300k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 15.488.60015.489k | 16.138.60016.139k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.351.20011.351k | 12.241.20012.241k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.150.00016.150k | 16.460.00016.460k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.210.10010.210k | 11.100.10011.100k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.069.0009.069k | 9.959.0009.959k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.628.9008.629k | 9.518.9009.519k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 5.922.8005.923k | 6.812.8006.813k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.170.00016.170k | 16.470.00016.470k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.170.00016.170k | 16.470.00016.470k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.170.00016.170k | 16.470.00016.470k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.170.00016.170k | 16.470.00016.470k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.920.00015.920k | 16.320.00016.320k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.904.00015.904k | 16.304.00016.304k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.569.00015.569k | 16.189.00016.189k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.537.00015.537k | 16.157.00016.157k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.329.00014.329k | 14.949.00014.949k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.350.00011.350k | 12.240.00012.240k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.208.00010.208k | 11.098.00011.098k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.718.0009.718k | 10.608.00010.608k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.065.0009.065k | 9.955.0009.955k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.657.0008.657k | 9.547.0009.547k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.899.0005.899k | 6.789.0006.789k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.230.0005.230k | 6.120.0006.120k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.545.0004.545k | 5.435.0005.435k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.090.00015.090k | 15.290.00015.290k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.040.00015.040k | 15.240.00015.240k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 15.890.00015.890k | 16.290.00016.290k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 15.840.00015.840k | 16.240.00016.240k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 15.770.00015.770k | 16.220.00016.220k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.200.00016.200k | 16.350.00016.350k | 150k |
| 999 | 16.200.00016.200k | 16.350.00016.350k | 150k |
| 985 | 14.500.00014.500k | 14.750.00014.750k | 250k |
| 980 | 14.420.00014.420k | 14.670.00014.670k | 250k |
| 950 | 13.980.00013.980k | 00k | — |
| 750 | 10.400.00010.400k | 10.750.00010.750k | 350k |
| 680 | 9.250.0009.250k | 9.600.0009.600k | 350k |
| 610 | 8.950.0008.950k | 9.300.0009.300k | 350k |
| 580 | 8.350.0008.350k | 8.700.0008.700k | 350k |
| 410 | 5.650.0005.650k | 6.000.0006.000k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.980.00015.980k | 16.380.00016.380k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.350.00015.350k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.950.00014.950k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.200.00016.200k | 16.490.00016.490k | 290k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.050.00016.050k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.200.00016.200k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.620.0001.620k | 1.649.0001.649k | 29k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.850.00014.850k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.900.00014.900k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15.990.00015.990k | 16.390.00016.390k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.200.00016.200k | 16.490.00016.490k | 290k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.050.00015.050k | 15.400.00015.400k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.050.00015.050k | 15.400.00015.400k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.850.00014.850k | 15.250.00015.250k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.812.00010.812k | 11.362.00011.362k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.812.00010.812k | 11.362.00011.362k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.150.00016.150k | 16.450.00016.450k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.830.00014.830k | 15.180.00015.180k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.830.00014.830k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.100.00016.100k | 16.550.00016.550k | 450k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.100.00016.100k | 16.550.00016.550k | 450k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.830.00014.830k | 15.180.00015.180k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.580.00014.580k | 14.980.00014.980k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.070.00011.070k | 11.570.00011.570k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.340.0005.340k | 5.930.0005.930k | 590k |
| Vàng trắng 585.P | 8.800.0008.800k | 9.200.0009.200k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.090.0009.090k | 9.490.0009.490k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.070.00011.070k | 11.570.00011.570k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.800.0008.800k | 9.200.0009.200k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.800.0008.800k | 9.200.0009.200k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.090.0009.090k | 9.490.0009.490k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.070.00011.070k | 11.570.00011.570k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.190.00016.190k | 16.490.00016.490k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.950.00014.950k | 16.390.00016.390k | 1440k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.000.00015.000k | 16.400.00016.400k | 1400k |
| Vàng miếng SJC | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 15.680.00015.680k | 16.072.00016.072k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.840.00015.840k | 16.236.00016.236k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 15.990.00015.990k | 16.390.00016.390k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.