Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng05/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.427 ▼0,23
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 05/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 5 tháng 5 năm 2026

Ngày 5 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.500.000đ/chỉ, giảm 130.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:30
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.200.00016.200k 16.502.00016.502k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.200.00016.200k 16.503.00016.503k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.150.00016.150k 16.450.00016.450k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 15.950.00015.950k 16.300.00016.300k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 15.488.60015.489k 16.138.60016.139k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.351.20011.351k 12.241.20012.241k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.150.00016.150k 16.460.00016.460k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.210.10010.210k 11.100.10011.100k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.069.0009.069k 9.959.0009.959k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.628.9008.629k 9.518.9009.519k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 5.922.8005.923k 6.812.8006.813k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:47
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.170.00016.170k 16.470.00016.470k 300k
SJC — TPHCM 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.170.00016.170k 16.470.00016.470k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.170.00016.170k 16.470.00016.470k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.170.00016.170k 16.470.00016.470k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.920.00015.920k 16.320.00016.320k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 15.904.00015.904k 16.304.00016.304k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.569.00015.569k 16.189.00016.189k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.537.00015.537k 16.157.00016.157k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.329.00014.329k 14.949.00014.949k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.350.00011.350k 12.240.00012.240k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.208.00010.208k 11.098.00011.098k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.718.0009.718k 10.608.00010.608k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.065.0009.065k 9.955.0009.955k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.657.0008.657k 9.547.0009.547k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.899.0005.899k 6.789.0006.789k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.230.0005.230k 6.120.0006.120k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.545.0004.545k 5.435.0005.435k 890k
DOJI
DOJI
chốt 08:44
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
KIM TT/AVPL 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.090.00015.090k 15.290.00015.290k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.040.00015.040k 15.240.00015.240k 200k
NỮ TRANG 9999 15.890.00015.890k 16.290.00016.290k 400k
NỮ TRANG 999 15.840.00015.840k 16.240.00016.240k 400k
NỮ TRANG 99 15.770.00015.770k 16.220.00016.220k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 18:35
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.200.00016.200k 16.350.00016.350k 150k
999 16.200.00016.200k 16.350.00016.350k 150k
985 14.500.00014.500k 14.750.00014.750k 250k
980 14.420.00014.420k 14.670.00014.670k 250k
950 13.980.00013.980k 00k
750 10.400.00010.400k 10.750.00010.750k 350k
680 9.250.0009.250k 9.600.0009.600k 350k
610 8.950.0008.950k 9.300.0009.300k 350k
580 8.350.0008.350k 8.700.0008.700k 350k
410 5.650.0005.650k 6.000.0006.000k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:07
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 15.980.00015.980k 16.380.00016.380k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.350.00015.350k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.950.00014.950k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.200.00016.200k 16.490.00016.490k 290k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.050.00016.050k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.200.00016.200k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.620.0001.620k 1.649.0001.649k 29k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.850.00014.850k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.900.00014.900k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 15.990.00015.990k 16.390.00016.390k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.200.00016.200k 16.490.00016.490k 290k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:37
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.050.00015.050k 15.400.00015.400k 350k
Vàng Ta 999.9 15.050.00015.050k 15.400.00015.400k 350k
Vàng Ta 990 14.850.00014.850k 15.250.00015.250k 400k
Vàng 18K 750 10.812.00010.812k 11.362.00011.362k 550k
Vàng Trắng AU750 10.812.00010.812k 11.362.00011.362k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.150.00016.150k 16.450.00016.450k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:38
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.830.00014.830k 15.180.00015.180k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.830.00014.830k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.100.00016.100k 16.550.00016.550k 450k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.100.00016.100k 16.550.00016.550k 450k
Vàng nữ trang 24K 14.830.00014.830k 15.180.00015.180k 350k
Vàng nữ trang 990 14.580.00014.580k 14.980.00014.980k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.070.00011.070k 11.570.00011.570k 500k
Vàng trắng 416.P 5.340.0005.340k 5.930.0005.930k 590k
Vàng trắng 585.P 8.800.0008.800k 9.200.0009.200k 400k
Vàng trắng 610.P 9.090.0009.090k 9.490.0009.490k 400k
Vàng trắng 750.P 11.070.00011.070k 11.570.00011.570k 500k
Vàng đỏ 14K 8.800.0008.800k 9.200.0009.200k 400k
Vàng đỏ 600 8.800.0008.800k 9.200.0009.200k 400k
Vàng đỏ 610 9.090.0009.090k 9.490.0009.490k 400k
Vàng đỏ 750 11.070.00011.070k 11.570.00011.570k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:22
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.190.00016.190k 16.490.00016.490k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.950.00014.950k 16.390.00016.390k 1440k
Vàng 999.9 phi SJC 15.000.00015.000k 16.400.00016.400k 1400k
Vàng miếng SJC 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng trang sức 98 15.680.00015.680k 16.072.00016.072k 392k
Vàng trang sức 99 15.840.00015.840k 16.236.00016.236k 396k
Vàng trang sức 999 15.990.00015.990k 16.390.00016.390k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích