Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng04/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.427 ▼0,23
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 04/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 4 tháng 5 năm 2026

Ngày 4 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.630.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:59
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.330.00016.330k 16.632.00016.632k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.330.00016.330k 16.633.00016.633k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.280.00016.280k 16.580.00016.580k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.080.00016.080k 16.430.00016.430k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 15.617.30015.617k 16.267.30016.267k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.448.70011.449k 12.338.70012.339k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.280.00016.280k 16.590.00016.590k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.298.50010.299k 11.188.50011.189k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.148.3009.148k 10.038.30010.038k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.704.6008.705k 9.594.6009.595k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 5.977.0005.977k 6.867.0006.867k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:36
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.350.00016.350k 16.650.00016.650k 300k
SJC — TPHCM 16.360.00016.360k 16.660.00016.660k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.350.00016.350k 16.650.00016.650k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.350.00016.350k 16.650.00016.650k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.350.00016.350k 16.650.00016.650k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.100.00016.100k 16.500.00016.500k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.084.00016.084k 16.484.00016.484k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.748.00015.748k 16.368.00016.368k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.715.00015.715k 16.335.00016.335k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.494.00014.494k 15.114.00015.114k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.485.00011.485k 12.375.00012.375k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.330.00010.330k 11.220.00011.220k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.835.0009.835k 10.725.00010.725k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.175.0009.175k 10.065.00010.065k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.763.0008.763k 9.653.0009.653k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.974.0005.974k 6.864.0006.864k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.298.0005.298k 6.188.0006.188k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.605.0004.605k 5.495.0005.495k 890k
DOJI
DOJI
chốt 16:00
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
KIM TT/AVPL 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.220.00015.220k 15.420.00015.420k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.170.00015.170k 15.370.00015.370k 200k
NỮ TRANG 9999 16.100.00016.100k 16.500.00016.500k 400k
NỮ TRANG 999 16.050.00016.050k 16.450.00016.450k 400k
NỮ TRANG 99 15.980.00015.980k 16.430.00016.430k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 17:18
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.330.00016.330k 16.530.00016.530k 200k
999 16.330.00016.330k 16.530.00016.530k 200k
985 14.550.00014.550k 14.800.00014.800k 250k
980 14.470.00014.470k 14.720.00014.720k 250k
950 14.030.00014.030k 00k
750 10.450.00010.450k 10.800.00010.800k 350k
680 9.300.0009.300k 9.650.0009.650k 350k
610 9.000.0009.000k 9.350.0009.350k 350k
580 8.400.0008.400k 8.750.0008.750k 350k
410 5.700.0005.700k 6.050.0006.050k 350k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.330.00016.330k 16.620.00016.620k 290k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.180.00016.180k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.330.00016.330k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.636.0001.636k 1.665.0001.665k 29k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 15.100.00015.100k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.150.00015.150k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.130.00016.130k 16.530.00016.530k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.120.00016.120k 16.520.00016.520k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.330.00016.330k 16.620.00016.620k 290k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:13
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.050.00015.050k 15.400.00015.400k 350k
Vàng Ta 999.9 15.050.00015.050k 15.400.00015.400k 350k
Vàng Ta 990 14.850.00014.850k 15.250.00015.250k 400k
Vàng 18K 750 10.850.00010.850k 11.400.00011.400k 550k
Vàng Trắng AU750 10.850.00010.850k 11.400.00011.400k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
PQ
Phú Quý
chốt 13:53
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.330.00016.330k 16.630.00016.630k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.320.00016.320k 16.620.00016.620k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.150.00015.150k 16.490.00016.490k 1340k
Vàng 999.9 phi SJC 15.200.00015.200k 16.500.00016.500k 1300k
Vàng miếng SJC 16.360.00016.360k 16.660.00016.660k 300k
Vàng trang sức 98 15.827.00015.827k 16.219.00016.219k 392k
Vàng trang sức 99 15.988.50015.989k 16.384.50016.385k 396k
Vàng trang sức 999 16.140.00016.140k 16.540.00016.540k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.150.00016.150k 16.550.00016.550k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích