Giá vàng Thứ Hai, 04/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 4 tháng 5 năm 2026
Ngày 4 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.630.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.330.00016.330k | 16.632.00016.632k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.330.00016.330k | 16.633.00016.633k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.280.00016.280k | 16.580.00016.580k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.080.00016.080k | 16.430.00016.430k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 15.617.30015.617k | 16.267.30016.267k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.448.70011.449k | 12.338.70012.339k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.280.00016.280k | 16.590.00016.590k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.298.50010.299k | 11.188.50011.189k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.148.3009.148k | 10.038.30010.038k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.704.6008.705k | 9.594.6009.595k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 5.977.0005.977k | 6.867.0006.867k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.350.00016.350k | 16.650.00016.650k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.360.00016.360k | 16.660.00016.660k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.350.00016.350k | 16.650.00016.650k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.350.00016.350k | 16.650.00016.650k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.350.00016.350k | 16.650.00016.650k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.100.00016.100k | 16.500.00016.500k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.084.00016.084k | 16.484.00016.484k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.748.00015.748k | 16.368.00016.368k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.715.00015.715k | 16.335.00016.335k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.494.00014.494k | 15.114.00015.114k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.485.00011.485k | 12.375.00012.375k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.330.00010.330k | 11.220.00011.220k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.835.0009.835k | 10.725.00010.725k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.175.0009.175k | 10.065.00010.065k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.763.0008.763k | 9.653.0009.653k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.974.0005.974k | 6.864.0006.864k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.298.0005.298k | 6.188.0006.188k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.605.0004.605k | 5.495.0005.495k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.220.00015.220k | 15.420.00015.420k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.170.00015.170k | 15.370.00015.370k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.100.00016.100k | 16.500.00016.500k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 15.980.00015.980k | 16.430.00016.430k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.330.00016.330k | 16.530.00016.530k | 200k |
| 999 | 16.330.00016.330k | 16.530.00016.530k | 200k |
| 985 | 14.550.00014.550k | 14.800.00014.800k | 250k |
| 980 | 14.470.00014.470k | 14.720.00014.720k | 250k |
| 950 | 14.030.00014.030k | 00k | — |
| 750 | 10.450.00010.450k | 10.800.00010.800k | 350k |
| 680 | 9.300.0009.300k | 9.650.0009.650k | 350k |
| 610 | 9.000.0009.000k | 9.350.0009.350k | 350k |
| 580 | 8.400.0008.400k | 8.750.0008.750k | 350k |
| 410 | 5.700.0005.700k | 6.050.0006.050k | 350k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.330.00016.330k | 16.620.00016.620k | 290k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.180.00016.180k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.330.00016.330k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.636.0001.636k | 1.665.0001.665k | 29k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.100.00015.100k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.150.00015.150k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.130.00016.130k | 16.530.00016.530k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.120.00016.120k | 16.520.00016.520k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.330.00016.330k | 16.620.00016.620k | 290k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.050.00015.050k | 15.400.00015.400k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.050.00015.050k | 15.400.00015.400k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.850.00014.850k | 15.250.00015.250k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.850.00010.850k | 11.400.00011.400k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.850.00010.850k | 11.400.00011.400k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.200.00016.200k | 16.500.00016.500k | 300k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.330.00016.330k | 16.630.00016.630k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.320.00016.320k | 16.620.00016.620k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.150.00015.150k | 16.490.00016.490k | 1340k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.200.00015.200k | 16.500.00016.500k | 1300k |
| Vàng miếng SJC | 16.360.00016.360k | 16.660.00016.660k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 15.827.00015.827k | 16.219.00016.219k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.988.50015.989k | 16.384.50016.385k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.140.00016.140k | 16.540.00016.540k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.150.00016.150k | 16.550.00016.550k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.