Giá vàng Thứ Hai 04/05/2026
Ngày 4 tháng 5 năm 2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ
ℹ️ Đây là dữ liệu hôm nay — đang cập nhật trong ngày.
📊 Phân tích ngày 04/05/2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g).
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
SJC
04/05/2026 13:59| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.330.000đ | 16.630.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.330.000đ | 16.632.000đ | 302.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.330.000đ | 16.633.000đ | 303.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.280.000đ | 16.580.000đ | 300.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.280.000đ | 16.590.000đ | 310.000đ |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.080.000đ | 16.430.000đ | 350.000đ |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 15.617.300đ | 16.267.300đ | 650.000đ |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.448.700đ | 12.338.700đ | 890.000đ |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.298.500đ | 11.188.500đ | 890.000đ |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.148.300đ | 10.038.300đ | 890.000đ |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.704.600đ | 9.594.600đ | 890.000đ |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 5.977.000đ | 6.867.000đ | 890.000đ |
PNJ
04/05/2026 14:36| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.350.000đ | 16.650.000đ | 300.000đ |
| SJC — TPHCM | 16.360.000đ | 16.660.000đ | 300.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.350.000đ | 16.650.000đ | 300.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.350.000đ | 16.650.000đ | 300.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.350.000đ | 16.650.000đ | 300.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.100.000đ | 16.500.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.084.000đ | 16.484.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.748.000đ | 16.368.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.715.000đ | 16.335.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.494.000đ | 15.114.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.485.000đ | 12.375.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.330.000đ | 11.220.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.835.000đ | 10.725.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.175.000đ | 10.065.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.763.000đ | 9.653.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.974.000đ | 6.864.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.298.000đ | 6.188.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.605.000đ | 5.495.000đ | 890.000đ |
DOJI
04/05/2026 16:00| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 16.330.000đ | 16.630.000đ | 300.000đ |
| Kim TT/AVPL | 16.330.000đ | 16.630.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.330.000đ | 16.630.000đ | 300.000đ |
| Nguyên Liệu 99.99 | 15.220.000đ | 15.420.000đ | 200.000đ |
| Nguyên Liệu 99.9 | 15.170.000đ | 15.370.000đ | 200.000đ |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 16.100.000đ | 16.500.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 16.050.000đ | 16.450.000đ | 400.000đ |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 15.980.000đ | 16.430.000đ | 450.000đ |
Mi Hồng
04/05/2026 17:18| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.330.000đ | 16.530.000đ | 200.000đ |
| 999 | 16.330.000đ | 16.530.000đ | 200.000đ |
| 985 | 14.550.000đ | 14.800.000đ | 250.000đ |
| 980 | 14.470.000đ | 14.720.000đ | 250.000đ |
| 950 | 14.030.000đ | 0đ | — |
| 750 | 10.450.000đ | 10.800.000đ | 350.000đ |
| 680 | 9.300.000đ | 9.650.000đ | 350.000đ |
| 610 | 9.000.000đ | 9.350.000đ | 350.000đ |
| 580 | 8.400.000đ | 8.750.000đ | 350.000đ |
| 410 | 5.700.000đ | 6.050.000đ | 350.000đ |
Bảo Tín Mạnh Hải
04/05/2026 17:02| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Bạc Nguyên liệu 999 | 2.366.000đ | 0đ | — |
| Bạc Thỏi BTMH 999 1 KG | 75.199.000đ | 77.519.000đ | 2.320.000đ |
| Bạc Tứ QuÝ BTMH 999 1 lượng | 2.820.000đ | 3.318.000đ | 498.000đ |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.330.000đ | 16.620.000đ | 290.000đ |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.180.000đ | 0đ | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.330.000đ | 0đ | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.636.000đ | 1.665.000đ | 29.000đ |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.330.000đ | 16.630.000đ | 300.000đ |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.100.000đ | 0đ | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.170.000đ | 0đ | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.130.000đ | 16.530.000đ | 400.000đ |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.120.000đ | 16.520.000đ | 400.000đ |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.330.000đ | 16.620.000đ | 290.000đ |
Ngọc Thẩm
04/05/2026 17:13| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.050.000đ | 15.400.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 15.050.000đ | 15.400.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 990 | 14.850.000đ | 15.250.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 10.850.000đ | 11.400.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 10.850.000đ | 11.400.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.200.000đ | 16.500.000đ | 300.000đ |
Phú Quý
04/05/2026 13:53| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng trang sức 999.9 | 16.150.000đ | 16.550.000đ | 400.000đ |
| Vàng trang sức 98 | 15.827.000đ | 16.219.000đ | 392.000đ |
| Vàng trang sức 99 | 15.988.500đ | 16.384.500đ | 396.000đ |
| Vàng trang sức 999 | 16.140.000đ | 16.540.000đ | 400.000đ |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.330.000đ | 16.630.000đ | 300.000đ |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.320.000đ | 16.620.000đ | 300.000đ |
| Vàng miếng SJC | 16.360.000đ | 16.660.000đ | 300.000đ |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.330.000đ | 16.630.000đ | 300.000đ |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.150.000đ | 16.490.000đ | 1.340.000đ |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.200.000đ | 16.500.000đ | 1.300.000đ |