Giá vàng Thứ Tư, 06/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 6 tháng 5 năm 2026
Ngày 6 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.600.000đ/chỉ, tăng 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.300.00016.300k | 16.602.00016.602k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.300.00016.300k | 16.603.00016.603k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.050.00016.050k | 16.400.00016.400k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 15.587.60015.588k | 16.237.60016.238k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.426.20011.426k | 12.316.20012.316k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.250.00016.250k | 16.560.00016.560k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.278.10010.278k | 11.168.10011.168k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.130.0009.130k | 10.020.00010.020k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.687.2008.687k | 9.577.2009.577k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 5.964.5005.965k | 6.854.5006.855k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.034.00016.034k | 16.434.00016.434k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.698.00015.698k | 16.318.00016.318k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.666.00015.666k | 16.286.00016.286k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.448.00014.448k | 15.068.00015.068k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.448.00011.448k | 12.338.00012.338k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.296.00010.296k | 11.186.00011.186k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.803.0009.803k | 10.693.00010.693k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.145.0009.145k | 10.035.00010.035k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.733.0008.733k | 9.623.0009.623k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.953.0005.953k | 6.843.0006.843k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.279.0005.279k | 6.169.0006.169k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.588.0004.588k | 5.478.0005.478k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.250.00015.250k | 15.450.00015.450k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.200.00015.200k | 15.400.00015.400k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 15.930.00015.930k | 16.380.00016.380k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.450.00016.450k | 16.600.00016.600k | 150k |
| 999 | 16.450.00016.450k | 16.600.00016.600k | 150k |
| 985 | 14.700.00014.700k | 14.950.00014.950k | 250k |
| 980 | 14.620.00014.620k | 14.870.00014.870k | 250k |
| 950 | 14.180.00014.180k | 00k | — |
| 750 | 10.600.00010.600k | 10.950.00010.950k | 350k |
| 680 | 9.450.0009.450k | 9.800.0009.800k | 350k |
| 610 | 9.150.0009.150k | 9.500.0009.500k | 350k |
| 580 | 8.550.0008.550k | 8.900.0008.900k | 350k |
| 410 | 5.850.0005.850k | 6.200.0006.200k | 350k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.100.00016.100k | 16.500.00016.500k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.080.00016.080k | 16.480.00016.480k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.500.00015.500k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.300.00015.300k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.300.00016.300k | 16.590.00016.590k | 290k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.150.00016.150k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.300.00016.300k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.630.0001.630k | 1.659.0001.659k | 29k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.950.00014.950k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.000.00015.000k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.100.00016.100k | 16.500.00016.500k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.090.00016.090k | 16.490.00016.490k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.300.00016.300k | 16.590.00016.590k | 290k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.250.00015.250k | 15.600.00015.600k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.250.00015.250k | 15.600.00015.600k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 15.050.00015.050k | 15.450.00015.450k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.926.00010.926k | 11.476.00011.476k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.926.00010.926k | 11.476.00011.476k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.080.00015.080k | 15.430.00015.430k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.080.00015.080k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.200.00016.200k | 16.650.00016.650k | 450k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.200.00016.200k | 16.650.00016.650k | 450k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.080.00015.080k | 15.430.00015.430k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.830.00014.830k | 15.230.00015.230k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.260.00011.260k | 11.760.00011.760k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.430.0005.430k | 6.030.0006.030k | 600k |
| Vàng trắng 585.P | 8.950.0008.950k | 9.350.0009.350k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.250.0009.250k | 9.650.0009.650k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.260.00011.260k | 11.760.00011.760k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.950.0008.950k | 9.350.0009.350k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.950.0008.950k | 9.350.0009.350k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.250.0009.250k | 9.650.0009.650k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.260.00011.260k | 11.760.00011.760k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.290.00016.290k | 16.590.00016.590k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.150.00015.150k | 16.590.00016.590k | 1440k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.200.00015.200k | 16.600.00016.600k | 1400k |
| Vàng miếng SJC | 16.300.00016.300k | 16.600.00016.600k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 15.827.00015.827k | 16.219.00016.219k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.988.50015.989k | 16.384.50016.385k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.140.00016.140k | 16.540.00016.540k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.150.00016.150k | 16.550.00016.550k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.