Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng06/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.427 ▼0,23
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 06/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 6 tháng 5 năm 2026

Ngày 6 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.600.000đ/chỉ, tăng 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 11:10
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.300.00016.300k 16.602.00016.602k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.300.00016.300k 16.603.00016.603k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.250.00016.250k 16.550.00016.550k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.050.00016.050k 16.400.00016.400k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 15.587.60015.588k 16.237.60016.238k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.426.20011.426k 12.316.20012.316k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.250.00016.250k 16.560.00016.560k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.278.10010.278k 11.168.10011.168k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.130.0009.130k 10.020.00010.020k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.687.2008.687k 9.577.2009.577k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 5.964.5005.965k 6.854.5006.855k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 17:05
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
SJC — TPHCM 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.050.00016.050k 16.450.00016.450k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.034.00016.034k 16.434.00016.434k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.698.00015.698k 16.318.00016.318k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.666.00015.666k 16.286.00016.286k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.448.00014.448k 15.068.00015.068k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.448.00011.448k 12.338.00012.338k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.296.00010.296k 11.186.00011.186k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.803.0009.803k 10.693.00010.693k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.145.0009.145k 10.035.00010.035k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.733.0008.733k 9.623.0009.623k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.953.0005.953k 6.843.0006.843k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.279.0005.279k 6.169.0006.169k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.588.0004.588k 5.478.0005.478k 890k
DOJI
DOJI
chốt 10:11
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
KIM TT/AVPL 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.250.00015.250k 15.450.00015.450k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.200.00015.200k 15.400.00015.400k 200k
NỮ TRANG 9999 16.050.00016.050k 16.450.00016.450k 400k
NỮ TRANG 999 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
NỮ TRANG 99 15.930.00015.930k 16.380.00016.380k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 16:45
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.450.00016.450k 16.600.00016.600k 150k
999 16.450.00016.450k 16.600.00016.600k 150k
985 14.700.00014.700k 14.950.00014.950k 250k
980 14.620.00014.620k 14.870.00014.870k 250k
950 14.180.00014.180k 00k
750 10.600.00010.600k 10.950.00010.950k 350k
680 9.450.0009.450k 9.800.0009.800k 350k
610 9.150.0009.150k 9.500.0009.500k 350k
580 8.550.0008.550k 8.900.0008.900k 350k
410 5.850.0005.850k 6.200.0006.200k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 17:32
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.100.00016.100k 16.500.00016.500k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.080.00016.080k 16.480.00016.480k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.500.00015.500k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.300.00015.300k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.300.00016.300k 16.590.00016.590k 290k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.150.00016.150k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.300.00016.300k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.630.0001.630k 1.659.0001.659k 29k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.950.00014.950k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.000.00015.000k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.100.00016.100k 16.500.00016.500k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.090.00016.090k 16.490.00016.490k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.300.00016.300k 16.590.00016.590k 290k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:57
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.250.00015.250k 15.600.00015.600k 350k
Vàng Ta 999.9 15.250.00015.250k 15.600.00015.600k 350k
Vàng Ta 990 15.050.00015.050k 15.450.00015.450k 400k
Vàng 18K 750 10.926.00010.926k 11.476.00011.476k 550k
Vàng Trắng AU750 10.926.00010.926k 11.476.00011.476k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.250.00016.250k 16.550.00016.550k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 18:01
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 15.080.00015.080k 15.430.00015.430k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.080.00015.080k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.200.00016.200k 16.650.00016.650k 450k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.200.00016.200k 16.650.00016.650k 450k
Vàng nữ trang 24K 15.080.00015.080k 15.430.00015.430k 350k
Vàng nữ trang 990 14.830.00014.830k 15.230.00015.230k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.260.00011.260k 11.760.00011.760k 500k
Vàng trắng 416.P 5.430.0005.430k 6.030.0006.030k 600k
Vàng trắng 585.P 8.950.0008.950k 9.350.0009.350k 400k
Vàng trắng 610.P 9.250.0009.250k 9.650.0009.650k 400k
Vàng trắng 750.P 11.260.00011.260k 11.760.00011.760k 500k
Vàng đỏ 14K 8.950.0008.950k 9.350.0009.350k 400k
Vàng đỏ 600 8.950.0008.950k 9.350.0009.350k 400k
Vàng đỏ 610 9.250.0009.250k 9.650.0009.650k 400k
Vàng đỏ 750 11.260.00011.260k 11.760.00011.760k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 10:14
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.290.00016.290k 16.590.00016.590k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.150.00015.150k 16.590.00016.590k 1440k
Vàng 999.9 phi SJC 15.200.00015.200k 16.600.00016.600k 1400k
Vàng miếng SJC 16.300.00016.300k 16.600.00016.600k 300k
Vàng trang sức 98 15.827.00015.827k 16.219.00016.219k 392k
Vàng trang sức 99 15.988.50015.989k 16.384.50016.385k 396k
Vàng trang sức 999 16.140.00016.140k 16.540.00016.540k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.150.00016.150k 16.550.00016.550k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích