Giá vàng Thứ Ba, 12/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 12 tháng 5 năm 2026
Ngày 12 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.550.000đ/chỉ, tăng 30.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.250.00016.250k | 16.552.00016.552k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.250.00016.250k | 16.553.00016.553k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.230.00016.230k | 16.530.00016.530k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.030.00016.030k | 16.380.00016.380k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 15.567.80015.568k | 16.217.80016.218k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.411.20011.411k | 12.301.20012.301k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.230.00016.230k | 16.540.00016.540k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.264.50010.265k | 11.154.50011.155k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.117.8009.118k | 10.007.80010.008k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 8.675.5008.676k | 9.565.5009.566k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 5.956.1005.956k | 6.846.1006.846k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.984.00015.984k | 16.384.00016.384k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.649.00015.649k | 16.269.00016.269k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.616.00015.616k | 16.236.00016.236k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.402.00014.402k | 15.022.00015.022k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.410.00011.410k | 12.300.00012.300k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.262.00010.262k | 11.152.00011.152k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.770.0009.770k | 10.660.00010.660k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.114.0009.114k | 10.004.00010.004k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.704.0008.704k | 9.594.0009.594k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.932.0005.932k | 6.822.0006.822k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.260.0005.260k | 6.150.0006.150k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.571.0004.571k | 5.461.0005.461k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.300.00015.300k | 15.500.00015.500k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.250.00015.250k | 15.450.00015.450k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 15.930.00015.930k | 16.380.00016.380k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.350.00016.350k | 16.500.00016.500k | 150k |
| 999 | 16.350.00016.350k | 16.500.00016.500k | 150k |
| 985 | 14.700.00014.700k | 14.950.00014.950k | 250k |
| 980 | 14.620.00014.620k | 14.870.00014.870k | 250k |
| 950 | 14.170.00014.170k | 00k | — |
| 750 | 10.650.00010.650k | 11.000.00011.000k | 350k |
| 680 | 9.500.0009.500k | 9.850.0009.850k | 350k |
| 610 | 9.200.0009.200k | 9.550.0009.550k | 350k |
| 580 | 8.600.0008.600k | 8.950.0008.950k | 350k |
| 410 | 5.900.0005.900k | 6.250.0006.250k | 350k |
BTMC
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.030.00016.030k | 16.430.00016.430k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.500.00015.500k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 15.200.00015.200k | —— | — |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 16.050.00016.050k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.250.00016.250k | 16.540.00016.540k | 290k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.100.00016.100k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 16.250.00016.250k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.625.0001.625k | 1.654.0001.654k | 29k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 15.050.00015.050k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 15.250.00015.250k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.050.00016.050k | 16.450.00016.450k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.040.00016.040k | 16.440.00016.440k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.250.00016.250k | 16.540.00016.540k | 290k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.300.00015.300k | 15.650.00015.650k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.300.00015.300k | 15.650.00015.650k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 15.050.00015.050k | 15.450.00015.450k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.002.00011.002k | 11.552.00011.552k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.002.00011.002k | 11.552.00011.552k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.150.00016.150k | 16.450.00016.450k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.220.00015.220k | 15.570.00015.570k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.220.00015.220k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.200.00016.200k | 16.550.00016.550k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.200.00016.200k | 16.550.00016.550k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.220.00015.220k | 15.570.00015.570k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.970.00014.970k | 15.370.00015.370k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.370.00011.370k | 11.870.00011.870k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.480.0005.480k | 6.090.0006.090k | 610k |
| Vàng trắng 585.P | 9.040.0009.040k | 9.440.0009.440k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.340.0009.340k | 9.740.0009.740k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.370.00011.370k | 11.870.00011.870k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 9.040.0009.040k | 9.440.0009.440k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 9.040.0009.040k | 9.440.0009.440k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.340.0009.340k | 9.740.0009.740k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.370.00011.370k | 11.870.00011.870k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.240.00016.240k | 16.540.00016.540k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.150.00015.150k | 16.540.00016.540k | 1390k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.200.00015.200k | 16.550.00016.550k | 1350k |
| Vàng miếng SJC | 16.250.00016.250k | 16.550.00016.550k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 15.778.00015.778k | 16.170.00016.170k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.939.00015.939k | 16.335.00016.335k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.090.00016.090k | 16.490.00016.490k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.100.00016.100k | 16.500.00016.500k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.