Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng13/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 146,70tr ▼0,34 XAU/USD 4.356 ▼1,83
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 13/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 13 tháng 5 năm 2026

Ngày 13 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.500.000đ/chỉ, giảm 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 08:50
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.200.00016.200k 16.502.00016.502k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.200.00016.200k 16.503.00016.503k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.180.00016.180k 16.480.00016.480k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 15.980.00015.980k 16.330.00016.330k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 15.518.30015.518k 16.168.30016.168k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.373.70011.374k 12.263.70012.264k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.180.00016.180k 16.490.00016.490k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.230.50010.231k 11.120.50011.121k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.087.3009.087k 9.977.3009.977k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 8.646.3008.646k 9.536.3009.536k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 5.935.3005.935k 6.825.3006.825k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:39
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
SJC — TPHCM 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 15.984.00015.984k 16.384.00016.384k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.649.00015.649k 16.269.00016.269k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.616.00015.616k 16.236.00016.236k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.402.00014.402k 15.022.00015.022k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.410.00011.410k 12.300.00012.300k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.262.00010.262k 11.152.00011.152k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.770.0009.770k 10.660.00010.660k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.114.0009.114k 10.004.00010.004k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.704.0008.704k 9.594.0009.594k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.932.0005.932k 6.822.0006.822k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.260.0005.260k 6.150.0006.150k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.571.0004.571k 5.461.0005.461k 890k
DOJI
DOJI
chốt 08:50
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
KIM TT/AVPL 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.300.00015.300k 15.500.00015.500k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.250.00015.250k 15.450.00015.450k 200k
NỮ TRANG 9999 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
NỮ TRANG 999 15.950.00015.950k 16.350.00016.350k 400k
NỮ TRANG 99 15.880.00015.880k 16.330.00016.330k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 16:55
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.350.00016.350k 16.500.00016.500k 150k
999 16.350.00016.350k 16.500.00016.500k 150k
985 14.750.00014.750k 15.000.00015.000k 250k
980 14.670.00014.670k 14.920.00014.920k 250k
950 14.220.00014.220k 00k
750 10.700.00010.700k 11.050.00011.050k 350k
680 9.550.0009.550k 9.900.0009.900k 350k
610 9.250.0009.250k 9.600.0009.600k 350k
580 8.650.0008.650k 9.000.0009.000k 350k
410 5.950.0005.950k 6.300.0006.300k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 17:27
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 15.980.00015.980k 16.380.00016.380k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.700.00015.700k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 15.230.00015.230k
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) 16.150.00016.150k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.200.00016.200k 16.490.00016.490k 290k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.050.00016.050k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 16.200.00016.200k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.620.0001.620k 1.649.0001.649k 29k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 15.150.00015.150k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 15.200.00015.200k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 15.990.00015.990k 16.390.00016.390k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.200.00016.200k 16.490.00016.490k 290k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:01
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.300.00015.300k 15.650.00015.650k 350k
Vàng Ta 999.9 15.300.00015.300k 15.650.00015.650k 350k
Vàng Ta 990 15.050.00015.050k 15.450.00015.450k 400k
Vàng 18K 750 11.002.00011.002k 11.552.00011.552k 550k
Vàng Trắng AU750 11.002.00011.002k 11.552.00011.552k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.100.00016.100k 16.400.00016.400k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:56
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 15.170.00015.170k 15.520.00015.520k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.170.00015.170k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.150.00016.150k 16.500.00016.500k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.150.00016.150k 16.500.00016.500k 350k
Vàng nữ trang 24K 15.170.00015.170k 15.520.00015.520k 350k
Vàng nữ trang 990 14.920.00014.920k 15.320.00015.320k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.330.00011.330k 11.830.00011.830k 500k
Vàng trắng 416.P 5.460.0005.460k 6.070.0006.070k 610k
Vàng trắng 585.P 9.010.0009.010k 9.410.0009.410k 400k
Vàng trắng 610.P 9.310.0009.310k 9.710.0009.710k 400k
Vàng trắng 750.P 11.330.00011.330k 11.830.00011.830k 500k
Vàng đỏ 14K 9.010.0009.010k 9.410.0009.410k 400k
Vàng đỏ 600 9.010.0009.010k 9.410.0009.410k 400k
Vàng đỏ 610 9.310.0009.310k 9.710.0009.710k 400k
Vàng đỏ 750 11.330.00011.330k 11.830.00011.830k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 08:47
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.190.00016.190k 16.490.00016.490k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.100.00015.100k 16.490.00016.490k 1390k
Vàng 999.9 phi SJC 15.150.00015.150k 16.500.00016.500k 1350k
Vàng miếng SJC 16.200.00016.200k 16.500.00016.500k 300k
Vàng trang sức 98 15.729.00015.729k 16.121.00016.121k 392k
Vàng trang sức 99 15.889.50015.890k 16.285.50016.286k 396k
Vàng trang sức 999 16.040.00016.040k 16.440.00016.440k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.050.00016.050k 16.450.00016.450k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích