Giá vàng Chủ Nhật, 24/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 24 tháng 5 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 16.000.00016.000k | 16.150.00016.150k | 150k |
| 999 | 16.000.00016.000k | 16.150.00016.150k | 150k |
| 985 | 14.150.00014.150k | 14.400.00014.400k | 250k |
| 980 | 14.070.00014.070k | 14.320.00014.320k | 250k |
| 950 | 13.650.00013.650k | 00k | — |
| 750 | 10.250.00010.250k | 10.600.00010.600k | 350k |
| 680 | 9.100.0009.100k | 9.450.0009.450k | 350k |
| 610 | 8.800.0008.800k | 9.150.0009.150k | 350k |
| 580 | 8.200.0008.200k | 8.550.0008.550k | 350k |
| 410 | 5.500.0005.500k | 5.850.0005.850k | 350k |
BTMC
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.850.00015.850k | 16.150.00016.150k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.850.00015.850k | 16.150.00016.150k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 15.850.00015.850k | 16.150.00016.150k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.850.00015.850k | 16.150.00016.150k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 15.850.00015.850k | 16.150.00016.150k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 15.650.00015.650k | 16.050.00016.050k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.630.00015.630k | 16.030.00016.030k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 14.950.00014.950k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.350.00014.350k | —— | — |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 15.800.00015.800k | —— | — |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.508.00010.508k | 11.058.00011.058k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.508.00010.508k | 11.058.00011.058k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 15.700.00015.700k | 16.000.00016.000k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.550.00014.550k | 14.900.00014.900k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.550.00014.550k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 15.750.00015.750k | 16.100.00016.100k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 15.750.00015.750k | 16.100.00016.100k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.550.00014.550k | 14.900.00014.900k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.850.00010.850k | 11.350.00011.350k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.240.0005.240k | 5.820.0005.820k | 580k |
| Vàng trắng 585.P | 8.620.0008.620k | 9.020.0009.020k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.910.0008.910k | 9.310.0009.310k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.850.00010.850k | 11.350.00011.350k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.620.0008.620k | 9.020.0009.020k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.620.0008.620k | 9.020.0009.020k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.910.0008.910k | 9.310.0009.310k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.850.00010.850k | 11.350.00011.350k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.