Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng24/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.427 ▼0,23
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 24/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 24 tháng 5 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 16:02
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 16.000.00016.000k 16.150.00016.150k 150k
999 16.000.00016.000k 16.150.00016.150k 150k
985 14.150.00014.150k 14.400.00014.400k 250k
980 14.070.00014.070k 14.320.00014.320k 250k
950 13.650.00013.650k 00k
750 10.250.00010.250k 10.600.00010.600k 350k
680 9.100.0009.100k 9.450.0009.450k 350k
610 8.800.0008.800k 9.150.0009.150k 350k
580 8.200.0008.200k 8.550.0008.550k 350k
410 5.500.0005.500k 5.850.0005.850k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 08:53
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 15.650.00015.650k 16.050.00016.050k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 15.630.00015.630k 16.030.00016.030k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 14.950.00014.950k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.350.00014.350k
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) 15.800.00015.800k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 12:37
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
Vàng Ta 999.9 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
Vàng Ta 990 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Vàng 18K 750 10.508.00010.508k 11.058.00011.058k 550k
Vàng Trắng AU750 10.508.00010.508k 11.058.00011.058k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 15.700.00015.700k 16.000.00016.000k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 10:22
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.550.00014.550k 14.900.00014.900k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.550.00014.550k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 15.750.00015.750k 16.100.00016.100k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 15.750.00015.750k 16.100.00016.100k 350k
Vàng nữ trang 24K 14.550.00014.550k 14.900.00014.900k 350k
Vàng nữ trang 990 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.850.00010.850k 11.350.00011.350k 500k
Vàng trắng 416.P 5.240.0005.240k 5.820.0005.820k 580k
Vàng trắng 585.P 8.620.0008.620k 9.020.0009.020k 400k
Vàng trắng 610.P 8.910.0008.910k 9.310.0009.310k 400k
Vàng trắng 750.P 10.850.00010.850k 11.350.00011.350k 500k
Vàng đỏ 14K 8.620.0008.620k 9.020.0009.020k 400k
Vàng đỏ 600 8.620.0008.620k 9.020.0009.020k 400k
Vàng đỏ 610 8.910.0008.910k 9.310.0009.310k 400k
Vàng đỏ 750 10.850.00010.850k 11.350.00011.350k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích