Giá vàng Thứ Hai, 25/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 25 tháng 5 năm 2026
Ngày 25 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.200.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 15.900.00015.900k | 16.202.00016.202k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 15.900.00015.900k | 16.203.00016.203k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 15.850.00015.850k | 16.150.00016.150k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 15.650.00015.650k | 16.000.00016.000k | 350k |
| Nữ trang 99% | 15.191.58415.192k | 15.841.58415.842k | 650k |
| Nữ trang 75% | 11.126.20011.126k | 12.016.20012.016k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| SJC — TPHCM | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.650.00015.650k | 16.050.00016.050k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.634.00015.634k | 16.034.00016.034k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.302.00015.302k | 15.922.00015.922k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.270.00015.270k | 15.890.00015.890k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.082.00014.082k | 14.702.00014.702k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.148.00011.148k | 12.038.00012.038k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.024.00010.024k | 10.914.00010.914k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.543.0009.543k | 10.433.00010.433k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.901.0008.901k | 9.791.0009.791k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.499.0008.499k | 9.389.0009.389k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.787.0005.787k | 6.677.0006.677k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.129.0005.129k | 6.019.0006.019k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.455.0004.455k | 5.345.0005.345k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.900.00014.900k | 15.100.00015.100k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.850.00014.850k | 15.050.00015.050k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 15.650.00015.650k | 16.050.00016.050k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 15.600.00015.600k | 16.000.00016.000k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 15.530.00015.530k | 15.980.00015.980k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 15.920.00015.920k | 16.070.00016.070k | 150k |
| 999 | 15.920.00015.920k | 16.070.00016.070k | 150k |
| 985 | 14.200.00014.200k | 14.450.00014.450k | 250k |
| 980 | 14.120.00014.120k | 14.370.00014.370k | 250k |
| 950 | 13.700.00013.700k | 00k | — |
| 750 | 10.300.00010.300k | 10.650.00010.650k | 350k |
| 680 | 9.150.0009.150k | 9.500.0009.500k | 350k |
| 610 | 8.850.0008.850k | 9.200.0009.200k | 350k |
| 580 | 8.250.0008.250k | 8.600.0008.600k | 350k |
| 410 | 5.550.0005.550k | 5.900.0005.900k | 350k |
BTMC
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.680.00015.680k | 16.080.00016.080k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 14.950.00014.950k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.400.00014.400k | —— | — |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 15.850.00015.850k | —— | — |
| VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 15.150.00015.150k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 15.750.00015.750k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 15.900.00015.900k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.590.0001.590k | 1.620.0001.620k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.630.00014.630k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.680.00014.680k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 15.700.00015.700k | 16.100.00016.100k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15.690.00015.690k | 16.090.00016.090k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 15.900.00015.900k | 16.200.00016.200k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.800.00014.800k | 15.150.00015.150k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.800.00014.800k | 15.150.00015.150k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.584.00010.584k | 11.134.00011.134k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.584.00010.584k | 11.134.00011.134k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 15.850.00015.850k | 16.150.00016.150k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.700.00014.700k | 15.050.00015.050k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.700.00014.700k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 15.800.00015.800k | 16.160.00016.160k | 360k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 15.800.00015.800k | 16.160.00016.160k | 360k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.700.00014.700k | 15.050.00015.050k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.970.00010.970k | 11.470.00011.470k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.290.0005.290k | 5.880.0005.880k | 590k |
| Vàng trắng 585.P | 8.710.0008.710k | 9.110.0009.110k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.010.0009.010k | 9.410.0009.410k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.970.00010.970k | 11.470.00011.470k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.710.0008.710k | 9.110.0009.110k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.710.0008.710k | 9.110.0009.110k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.010.0009.010k | 9.410.0009.410k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.970.00010.970k | 11.470.00011.470k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 15.870.00015.870k | 16.170.00016.170k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 15.870.00015.870k | 16.170.00016.170k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 15.860.00015.860k | 16.160.00016.160k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.800.00014.800k | 16.070.00016.070k | 1270k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.850.00014.850k | 16.080.00016.080k | 1230k |
| Vàng miếng SJC | 15.870.00015.870k | 16.200.00016.200k | 330k |
| Vàng trang sức 98 | 15.366.40015.366k | 15.758.40015.758k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.523.20015.523k | 15.919.20015.919k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 15.670.00015.670k | 16.070.00016.070k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 15.680.00015.680k | 16.080.00016.080k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.