Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng26/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.427 ▼0,23
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 26/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 26 tháng 5 năm 2026

Ngày 26 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.150.000đ/chỉ, giảm 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 15.850.00015.850k 16.152.00016.152k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 15.850.00015.850k 16.153.00016.153k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 15.800.00015.800k 16.100.00016.100k 300k
Nữ trang 99,99% 15.600.00015.600k 15.950.00015.950k 350k
Nữ trang 99% 15.142.07915.142k 15.792.07915.792k 650k
Nữ trang 75% 11.088.69611.089k 11.978.69611.979k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:38
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
SJC — TPHCM 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.580.00015.580k 15.980.00015.980k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 15.564.00015.564k 15.964.00015.964k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.232.00015.232k 15.852.00015.852k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.200.00015.200k 15.820.00015.820k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.018.00014.018k 14.638.00014.638k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.095.00011.095k 11.985.00011.985k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.976.0009.976k 10.866.00010.866k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.497.0009.497k 10.387.00010.387k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.858.0008.858k 9.748.0009.748k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.458.0008.458k 9.348.0009.348k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.758.0005.758k 6.648.0006.648k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.103.0005.103k 5.993.0005.993k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.431.0004.431k 5.321.0005.321k 890k
DOJI
DOJI
chốt 13:50
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
KIM TT/AVPL 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.850.00014.850k 15.050.00015.050k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.800.00014.800k 15.000.00015.000k 200k
NỮ TRANG 9999 15.600.00015.600k 16.000.00016.000k 400k
NỮ TRANG 999 15.550.00015.550k 15.950.00015.950k 400k
NỮ TRANG 99 15.480.00015.480k 15.930.00015.930k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 19:14
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 15.850.00015.850k 16.030.00016.030k 180k
999 15.850.00015.850k 16.030.00016.030k 180k
985 14.100.00014.100k 14.350.00014.350k 250k
980 14.020.00014.020k 14.270.00014.270k 250k
950 13.600.00013.600k 00k
750 10.200.00010.200k 10.550.00010.550k 350k
680 9.050.0009.050k 9.400.0009.400k 350k
610 8.750.0008.750k 9.100.0009.100k 350k
580 8.150.0008.150k 8.500.0008.500k 350k
410 5.450.0005.450k 5.800.0005.800k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 09:11
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 15.650.00015.650k 16.050.00016.050k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 15.630.00015.630k 16.030.00016.030k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 14.880.00014.880k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.350.00014.350k
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) 15.750.00015.750k
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 15.080.00015.080k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 15.700.00015.700k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 15.900.00015.900k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.585.0001.585k 1.615.0001.615k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.450.00014.450k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.500.00014.500k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 15.650.00015.650k 16.050.00016.050k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 15.640.00015.640k 16.040.00016.040k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 15.850.00015.850k 16.150.00016.150k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:00
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.750.00014.750k 15.100.00015.100k 350k
Vàng Ta 999.9 14.750.00014.750k 15.100.00015.100k 350k
Vàng Ta 990 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
Vàng 18K 750 10.584.00010.584k 11.134.00011.134k 550k
Vàng Trắng AU750 10.584.00010.584k 11.134.00011.134k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 18:53
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.550.00014.550k 14.900.00014.900k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.550.00014.550k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 15.700.00015.700k 16.100.00016.100k 400k
Vàng nữ trang 24K 14.550.00014.550k 14.900.00014.900k 350k
Vàng nữ trang 990 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.850.00010.850k 11.350.00011.350k 500k
Vàng trắng 416.P 5.240.0005.240k 5.820.0005.820k 580k
Vàng trắng 585.P 8.620.0008.620k 9.020.0009.020k 400k
Vàng trắng 610.P 8.910.0008.910k 9.310.0009.310k 400k
Vàng trắng 750.P 10.850.00010.850k 11.350.00011.350k 500k
Vàng đỏ 14K 8.620.0008.620k 9.020.0009.020k 400k
Vàng đỏ 600 8.620.0008.620k 9.020.0009.020k 400k
Vàng đỏ 610 8.910.0008.910k 9.310.0009.310k 400k
Vàng đỏ 750 10.850.00010.850k 11.350.00011.350k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 08:33
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 15.830.00015.830k 16.130.00016.130k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 15.830.00015.830k 16.130.00016.130k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 15.820.00015.820k 16.120.00016.120k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.750.00014.750k 16.040.00016.040k 1290k
Vàng 999.9 phi SJC 14.800.00014.800k 16.050.00016.050k 1250k
Vàng miếng SJC 15.830.00015.830k 16.150.00016.150k 320k
Vàng trang sức 98 15.337.00015.337k 15.729.00015.729k 392k
Vàng trang sức 99 15.493.50015.494k 15.889.50015.890k 396k
Vàng trang sức 999 15.640.00015.640k 16.040.00016.040k 400k
Vàng trang sức 999.9 15.650.00015.650k 16.050.00016.050k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích