Giá vàng Thứ Tư, 27/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 27 tháng 5 năm 2026
Ngày 27 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.070.000đ/chỉ, giảm 80.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 15.770.00015.770k | 16.070.00016.070k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 15.770.00015.770k | 16.072.00016.072k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 15.770.00015.770k | 16.073.00016.073k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 15.720.00015.720k | 16.020.00016.020k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 15.520.00015.520k | 15.870.00015.870k | 350k |
| Nữ trang 99% | 15.062.87115.063k | 15.712.87115.713k | 650k |
| Nữ trang 75% | 11.028.69011.029k | 11.918.69011.919k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 15.750.00015.750k | 16.050.00016.050k | 300k |
| SJC — TPHCM | 15.770.00015.770k | 16.070.00016.070k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.750.00015.750k | 16.050.00016.050k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.750.00015.750k | 16.050.00016.050k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.750.00015.750k | 16.050.00016.050k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.500.00015.500k | 15.900.00015.900k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.484.00015.484k | 15.884.00015.884k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 15.153.00015.153k | 15.773.00015.773k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 15.121.00015.121k | 15.741.00015.741k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.944.00013.944k | 14.564.00014.564k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.035.00011.035k | 11.925.00011.925k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.922.0009.922k | 10.812.00010.812k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.445.0009.445k | 10.335.00010.335k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.809.0008.809k | 9.699.0009.699k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.412.0008.412k | 9.302.0009.302k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.724.0005.724k | 6.614.0006.614k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.073.0005.073k | 5.963.0005.963k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.405.0004.405k | 5.295.0005.295k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 15.770.00015.770k | 16.070.00016.070k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 15.770.00015.770k | 16.070.00016.070k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 15.750.00015.750k | 16.050.00016.050k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.800.00014.800k | 15.000.00015.000k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.750.00014.750k | 14.950.00014.950k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 15.500.00015.500k | 15.900.00015.900k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 15.450.00015.450k | 15.850.00015.850k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 15.380.00015.380k | 15.830.00015.830k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 15.720.00015.720k | 15.920.00015.920k | 200k |
| 999 | 15.720.00015.720k | 15.920.00015.920k | 200k |
| 985 | 14.050.00014.050k | 14.300.00014.300k | 250k |
| 980 | 13.970.00013.970k | 14.220.00014.220k | 250k |
| 950 | 13.550.00013.550k | 00k | — |
| 750 | 10.150.00010.150k | 10.500.00010.500k | 350k |
| 680 | 9.000.0009.000k | 9.350.0009.350k | 350k |
| 610 | 8.700.0008.700k | 9.050.0009.050k | 350k |
| 580 | 8.100.0008.100k | 8.450.0008.450k | 350k |
| 410 | 5.400.0005.400k | 5.750.0005.750k | 350k |
BTMC
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.750.00015.750k | 16.050.00016.050k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.750.00015.750k | 16.050.00016.050k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 15.750.00015.750k | 16.050.00016.050k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.750.00015.750k | 16.050.00016.050k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 15.770.00015.770k | 16.070.00016.070k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 15.550.00015.550k | 15.950.00015.950k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.530.00015.530k | 15.930.00015.930k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 14.750.00014.750k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.300.00014.300k | —— | — |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 15.600.00015.600k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 15.750.00015.750k | 16.050.00016.050k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 15.600.00015.600k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 15.750.00015.750k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.575.0001.575k | 1.605.0001.605k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 15.770.00015.770k | 16.070.00016.070k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.350.00014.350k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.400.00014.400k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 15.550.00015.550k | 15.950.00015.950k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15.540.00015.540k | 15.940.00015.940k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 15.750.00015.750k | 16.050.00016.050k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.550.00014.550k | 14.900.00014.900k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.550.00014.550k | 14.900.00014.900k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.470.00010.470k | 11.020.00011.020k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.470.00010.470k | 11.020.00011.020k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.400.00014.400k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 15.500.00015.500k | 15.960.00015.960k | 460k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 15.500.00015.500k | 15.960.00015.960k | 460k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.730.00010.730k | 11.230.00011.230k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.180.0005.180k | 5.760.0005.760k | 580k |
| Vàng trắng 585.P | 8.530.0008.530k | 8.930.0008.930k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.820.0008.820k | 9.220.0009.220k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.730.00010.730k | 11.230.00011.230k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.530.0008.530k | 8.930.0008.930k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.530.0008.530k | 8.930.0008.930k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.820.0008.820k | 9.220.0009.220k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.730.00010.730k | 11.230.00011.230k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 15.750.00015.750k | 16.050.00016.050k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 15.750.00015.750k | 16.050.00016.050k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 15.740.00015.740k | 16.040.00016.040k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.650.00014.650k | 15.990.00015.990k | 1340k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.700.00014.700k | 16.000.00016.000k | 1300k |
| Vàng miếng SJC | 15.750.00015.750k | 16.070.00016.070k | 320k |
| Vàng trang sức 98 | 15.239.00015.239k | 15.631.00015.631k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.394.50015.395k | 15.790.50015.791k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 15.540.00015.540k | 15.940.00015.940k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 15.550.00015.550k | 15.950.00015.950k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.