Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng27/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.427 ▼0,23
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 27/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 27 tháng 5 năm 2026

Ngày 27 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 16.070.000đ/chỉ, giảm 80.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15.770.00015.770k 16.070.00016.070k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 15.770.00015.770k 16.072.00016.072k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 15.770.00015.770k 16.073.00016.073k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 15.720.00015.720k 16.020.00016.020k 300k
Nữ trang 99,99% 15.520.00015.520k 15.870.00015.870k 350k
Nữ trang 99% 15.062.87115.063k 15.712.87115.713k 650k
Nữ trang 75% 11.028.69011.029k 11.918.69011.919k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:51
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
SJC — TPHCM 15.770.00015.770k 16.070.00016.070k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.500.00015.500k 15.900.00015.900k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 15.484.00015.484k 15.884.00015.884k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.153.00015.153k 15.773.00015.773k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 15.121.00015.121k 15.741.00015.741k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.944.00013.944k 14.564.00014.564k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.035.00011.035k 11.925.00011.925k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.922.0009.922k 10.812.00010.812k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.445.0009.445k 10.335.00010.335k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.809.0008.809k 9.699.0009.699k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.412.0008.412k 9.302.0009.302k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.724.0005.724k 6.614.0006.614k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.073.0005.073k 5.963.0005.963k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.405.0004.405k 5.295.0005.295k 890k
DOJI
DOJI
chốt 10:26
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 15.770.00015.770k 16.070.00016.070k 300k
KIM TT/AVPL 15.770.00015.770k 16.070.00016.070k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.800.00014.800k 15.000.00015.000k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.750.00014.750k 14.950.00014.950k 200k
NỮ TRANG 9999 15.500.00015.500k 15.900.00015.900k 400k
NỮ TRANG 999 15.450.00015.450k 15.850.00015.850k 400k
NỮ TRANG 99 15.380.00015.380k 15.830.00015.830k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 18:22
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 15.720.00015.720k 15.920.00015.920k 200k
999 15.720.00015.720k 15.920.00015.920k 200k
985 14.050.00014.050k 14.300.00014.300k 250k
980 13.970.00013.970k 14.220.00014.220k 250k
950 13.550.00013.550k 00k
750 10.150.00010.150k 10.500.00010.500k 350k
680 9.000.0009.000k 9.350.0009.350k 350k
610 8.700.0008.700k 9.050.0009.050k 350k
580 8.100.0008.100k 8.450.0008.450k 350k
410 5.400.0005.400k 5.750.0005.750k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 13:42
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 15.770.00015.770k 16.070.00016.070k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 15.550.00015.550k 15.950.00015.950k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 15.530.00015.530k 15.930.00015.930k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 14.750.00014.750k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.300.00014.300k
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) 15.600.00015.600k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 15.600.00015.600k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 15.750.00015.750k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.575.0001.575k 1.605.0001.605k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 15.770.00015.770k 16.070.00016.070k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.350.00014.350k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.400.00014.400k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 15.550.00015.550k 15.950.00015.950k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 15.540.00015.540k 15.940.00015.940k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:39
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.550.00014.550k 14.900.00014.900k 350k
Vàng Ta 999.9 14.550.00014.550k 14.900.00014.900k 350k
Vàng Ta 990 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Vàng 18K 750 10.470.00010.470k 11.020.00011.020k 550k
Vàng Trắng AU750 10.470.00010.470k 11.020.00011.020k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:53
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.400.00014.400k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 15.500.00015.500k 15.960.00015.960k 460k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 15.500.00015.500k 15.960.00015.960k 460k
Vàng nữ trang 24K 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
Vàng nữ trang 990 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.730.00010.730k 11.230.00011.230k 500k
Vàng trắng 416.P 5.180.0005.180k 5.760.0005.760k 580k
Vàng trắng 585.P 8.530.0008.530k 8.930.0008.930k 400k
Vàng trắng 610.P 8.820.0008.820k 9.220.0009.220k 400k
Vàng trắng 750.P 10.730.00010.730k 11.230.00011.230k 500k
Vàng đỏ 14K 8.530.0008.530k 8.930.0008.930k 400k
Vàng đỏ 600 8.530.0008.530k 8.930.0008.930k 400k
Vàng đỏ 610 8.820.0008.820k 9.220.0009.220k 400k
Vàng đỏ 750 10.730.00010.730k 11.230.00011.230k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 09:08
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 15.750.00015.750k 16.050.00016.050k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 15.740.00015.740k 16.040.00016.040k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.650.00014.650k 15.990.00015.990k 1340k
Vàng 999.9 phi SJC 14.700.00014.700k 16.000.00016.000k 1300k
Vàng miếng SJC 15.750.00015.750k 16.070.00016.070k 320k
Vàng trang sức 98 15.239.00015.239k 15.631.00015.631k 392k
Vàng trang sức 99 15.394.50015.395k 15.790.50015.791k 396k
Vàng trang sức 999 15.540.00015.540k 15.940.00015.940k 400k
Vàng trang sức 999.9 15.550.00015.550k 15.950.00015.950k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích