Giá vàng Thứ Năm, 28/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 28 tháng 5 năm 2026
Ngày 28 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.750.000đ/chỉ, giảm 320.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 15.450.00015.450k | 15.752.00015.752k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 15.450.00015.450k | 15.753.00015.753k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 15.430.00015.430k | 15.730.00015.730k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 15.230.00015.230k | 15.580.00015.580k | 350k |
| Nữ trang 99% | 14.775.74214.776k | 15.425.74215.426k | 650k |
| Nữ trang 75% | 10.811.16810.811k | 11.701.16811.701k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| SJC — TPHCM | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.200.00015.200k | 15.600.00015.600k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.184.00015.184k | 15.584.00015.584k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.855.00014.855k | 15.475.00015.475k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.824.00014.824k | 15.444.00015.444k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.670.00013.670k | 14.290.00014.290k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.810.00010.810k | 11.700.00011.700k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.718.0009.718k | 10.608.00010.608k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.250.0009.250k | 10.140.00010.140k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.626.0008.626k | 9.516.0009.516k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.236.0008.236k | 9.126.0009.126k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.600.0005.600k | 6.490.0006.490k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.960.0004.960k | 5.850.0005.850k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.305.0004.305k | 5.195.0005.195k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.400.00014.400k | 14.600.00014.600k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.350.00014.350k | 14.550.00014.550k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 15.000.00015.000k | 15.400.00015.400k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.950.00014.950k | 15.350.00015.350k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.880.00014.880k | 15.330.00015.330k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 15.450.00015.450k | 15.620.00015.620k | 170k |
| 999 | 15.450.00015.450k | 15.620.00015.620k | 170k |
| 985 | 13.800.00013.800k | 14.050.00014.050k | 250k |
| 980 | 13.730.00013.730k | 13.980.00013.980k | 250k |
| 950 | 13.300.00013.300k | 00k | — |
| 750 | 9.900.0009.900k | 10.250.00010.250k | 350k |
| 680 | 8.750.0008.750k | 9.100.0009.100k | 350k |
| 610 | 8.450.0008.450k | 8.800.0008.800k | 350k |
| 580 | 7.850.0007.850k | 8.200.0008.200k | 350k |
| 410 | 5.150.0005.150k | 5.500.0005.500k | 350k |
BTMC
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 15.250.00015.250k | 15.650.00015.650k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.230.00015.230k | 15.630.00015.630k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 14.300.00014.300k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.100.00014.100k | —— | — |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 15.250.00015.250k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 15.300.00015.300k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 15.450.00015.450k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.545.0001.545k | 1.575.0001.575k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.030.00014.030k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.080.00014.080k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 15.250.00015.250k | 15.650.00015.650k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15.240.00015.240k | 15.640.00015.640k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.303.00010.303k | 10.853.00010.853k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.303.00010.303k | 10.853.00010.853k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.200.00014.200k | 14.550.00014.550k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.200.00014.200k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 15.300.00015.300k | 15.750.00015.750k | 450k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 15.300.00015.300k | 15.750.00015.750k | 450k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.200.00014.200k | 14.550.00014.550k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.580.00010.580k | 11.080.00011.080k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.110.0005.110k | 5.680.0005.680k | 570k |
| Vàng trắng 585.P | 8.400.0008.400k | 8.800.0008.800k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.690.0008.690k | 9.090.0009.090k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.580.00010.580k | 11.080.00011.080k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.400.0008.400k | 8.800.0008.800k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.400.0008.400k | 8.800.0008.800k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.690.0008.690k | 9.090.0009.090k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.580.00010.580k | 11.080.00011.080k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 15.440.00015.440k | 15.740.00015.740k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.300.00014.300k | 15.640.00015.640k | 1340k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.350.00014.350k | 15.650.00015.650k | 1300k |
| Vàng miếng SJC | 15.450.00015.450k | 15.750.00015.750k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 14.945.00014.945k | 15.337.00015.337k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.097.50015.098k | 15.493.50015.494k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 15.240.00015.240k | 15.640.00015.640k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 15.250.00015.250k | 15.650.00015.650k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.