Giá vàng Thứ Sáu, 29/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 29 tháng 5 năm 2026
Ngày 29 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.850.000đ/chỉ, tăng 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 15.550.00015.550k | 15.852.00015.852k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 15.550.00015.550k | 15.853.00015.853k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 15.530.00015.530k | 15.830.00015.830k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 15.330.00015.330k | 15.680.00015.680k | 350k |
| Nữ trang 99% | 14.874.75214.875k | 15.524.75215.525k | 650k |
| Nữ trang 75% | 10.886.17610.886k | 11.776.17611.776k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| SJC — TPHCM | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 15.300.00015.300k | 15.700.00015.700k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 15.284.00015.284k | 15.684.00015.684k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.954.00014.954k | 15.574.00015.574k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.923.00014.923k | 15.543.00015.543k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.761.00013.761k | 14.381.00014.381k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.885.00010.885k | 11.775.00011.775k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.786.0009.786k | 10.676.00010.676k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.315.0009.315k | 10.205.00010.205k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.687.0008.687k | 9.577.0009.577k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 8.295.0008.295k | 9.185.0009.185k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.641.0005.641k | 6.531.0006.531k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.998.0004.998k | 5.888.0005.888k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.338.0004.338k | 5.228.0005.228k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.500.00014.500k | 14.700.00014.700k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.450.00014.450k | 14.650.00014.650k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 15.150.00015.150k | 15.550.00015.550k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 15.100.00015.100k | 15.500.00015.500k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 15.030.00015.030k | 15.480.00015.480k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 15.620.00015.620k | 15.820.00015.820k | 200k |
| 999 | 15.620.00015.620k | 15.820.00015.820k | 200k |
| 985 | 13.950.00013.950k | 14.200.00014.200k | 250k |
| 980 | 13.880.00013.880k | 14.130.00014.130k | 250k |
| 950 | 13.450.00013.450k | 00k | — |
| 750 | 10.100.00010.100k | 10.450.00010.450k | 350k |
| 680 | 8.950.0008.950k | 9.300.0009.300k | 350k |
| 610 | 8.650.0008.650k | 9.000.0009.000k | 350k |
| 580 | 8.050.0008.050k | 8.400.0008.400k | 350k |
| 410 | 5.350.0005.350k | 5.700.0005.700k | 350k |
BTMC
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 15.500.00015.500k | 15.850.00015.850k | 350k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 15.350.00015.350k | 15.750.00015.750k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 15.330.00015.330k | 15.730.00015.730k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 14.500.00014.500k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.300.00014.300k | —— | — |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 15.500.00015.500k | —— | — |
| VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 14.800.00014.800k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 15.400.00015.400k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 15.550.00015.550k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.555.0001.555k | 1.585.0001.585k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.130.00014.130k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.180.00014.180k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 15.350.00015.350k | 15.750.00015.750k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 15.340.00015.340k | 15.740.00015.740k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 15.550.00015.550k | 15.850.00015.850k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.500.00014.500k | 14.850.00014.850k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.500.00014.500k | 14.850.00014.850k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.394.00010.394k | 10.944.00010.944k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.394.00010.394k | 10.944.00010.944k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 15.400.00015.400k | 15.700.00015.700k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.360.00014.360k | 14.710.00014.710k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.360.00014.360k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 15.350.00015.350k | 15.750.00015.750k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 15.350.00015.350k | 15.750.00015.750k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.360.00014.360k | 14.710.00014.710k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.110.00014.110k | 14.510.00014.510k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.700.00010.700k | 11.200.00011.200k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.170.0005.170k | 5.740.0005.740k | 570k |
| Vàng trắng 585.P | 8.500.0008.500k | 8.900.0008.900k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 8.790.0008.790k | 9.190.0009.190k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 10.700.00010.700k | 11.200.00011.200k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 8.500.0008.500k | 8.900.0008.900k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 8.500.0008.500k | 8.900.0008.900k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 8.790.0008.790k | 9.190.0009.190k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 10.700.00010.700k | 11.200.00011.200k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 15.500.00015.500k | 15.800.00015.800k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 15.500.00015.500k | 15.800.00015.800k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 15.490.00015.490k | 15.790.00015.790k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.400.00014.400k | 15.840.00015.840k | 1440k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.450.00014.450k | 15.850.00015.850k | 1400k |
| Vàng miếng SJC | 15.500.00015.500k | 15.850.00015.850k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 14.994.00014.994k | 15.386.00015.386k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 15.147.00015.147k | 15.543.00015.543k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 15.290.00015.290k | 15.690.00015.690k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 15.300.00015.300k | 15.700.00015.700k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.